Norway Adeccoligaen ·
Sandnes Ulf vs Hodd
Sandnes Ulf
Hodd
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 13 Tord Flolid
- 26 Anestis Tricholidis
- 5 Gullbrandur Oregaard
- 17 Andreas Rosendal Nyhagen
- 4 Axel Kryger
- 8 Sander Saugestad
- 15 Zifarlino Nsoni
- 18 Adne Gikling Bruseth
- 14 Peder Brekke
- 77 Ali Memed
- 9 Ole Sundgot
- 20 Jonas Brune Aune
- 23 Erik Berland
- 25 Eliah Debes
- 16 Yann-Erik de Lanlay
- 1 Aslak Falch
- 32 Nicholas Ivesdal
- 11 Mathias Sundberg
HLV: Arturo Cleveland
- 25 Oscar Buur
- 14 Marcus Mikhail
- 27 Gudmund Andresen
- 4 Eirik Espelid Blikstad
- 24 Jesper Robertsen
- 10 Isak Gabriel Skotheim
- 8 Torbjorn Kallevag
- 11 Manaf Rawufu
- 6 Halvard Urnes
- 29 Martin Haheim Elveseter
- 9 Cameron Streete
- 20 Jon Berisha
- 23 Fredrik Dimmen Gjerde
- 30 Christian Hansen
- 19 Sebastian Biller Mikkelsen
- 21 Asmund Roppen
- 7 Matthew Scarcella
HLV: Ivan Poulsen
Lực lượng
Sandnes Ulf
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Aslak Falch
- 4Axel Kryger
- 3Fillip Botnen
- 17Andreas Rosendal Nyhagen
- 18Adne Gikling Bruseth
- 22Daniel Arifagic
- 8Sander Saugestad
- 16Yann-Erik de Lanlay
- 23Erik Berland
- 9Ole Sundgot
- 11Mathias Sundberg
Dự bị trận trước
- 20Jonas Brune Aune
- 14Peder Brekke
- 25Eliah Debes
- 12Eivind Hagen
- 32Nicholas Ivesdal
- 77Ali Memed
Hodd
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | Tage Johansen | Trung vệ | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Oscar Buur
- 21Asmund Roppen
- 5Mirza Mulac
- 6Halvard Urnes
- 3Sondre Fosnaess Hanssen
- 7Matthew Scarcella
- 8Torbjorn Kallevag
- 19Sebastian Biller Mikkelsen
- 10Isak Gabriel Skotheim
- 29Martin Haheim Elveseter
- 9Cameron Streete
Dự bị trận trước
- 27Gudmund Andresen
- 20Jon Berisha
- 4Eirik Espelid Blikstad
- 23Fredrik Dimmen Gjerde
- 1Thomas Kinn
- 11Manaf Rawufu
- 24Jesper Robertsen
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 12 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Sandnes Ulf | Hodd |
|---|---|---|
| Sân nhà của Sandnes Ulf | 2 | 3 |
| Sân nhà của Hodd | 1 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/26 | Hodd 2-1 Sandnes UlfHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Tài | 2.47 / 3.55 / 2.41 | 0-11 |
| 27/09/23 | Hodd 1-1 Sandnes UlfHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 1.97 / 3.5 / 3.25 | 9-4 |
| 11/06/23 | Sandnes Ulf 1-3 HoddHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Tài | 1.61 / 3.85 / 4.55 | 4-3 |
| 30/10/16 | Sandnes Ulf 5-0 HoddHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Tài | 1.76 / 3.75 / 3.75 | 6-4 |
| 01/05/16 | Hodd 2-0 Sandnes UlfHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Xỉu | 2.7 / 3.35 / 2.3 | 7-6 |
| 24/08/15 | Sandnes Ulf 0-2 HoddHT 0-2 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.74 / 3.8 / 3.8 | 9-6 |
| 21/06/15 | Hodd 1-3 Sandnes UlfHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.1 / 3.4 / 3 | 6-2 |
| 23/03/13 | Sandnes Ulf 1-1 HoddHT 0-1 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.7 / 3.5 / 4 | --- |
| 09/10/11 | Sandnes Ulf 3-0 HoddHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 1 | T | H | 1.4 / 4.4 / 7.2 | --- |
| 29/05/11 | Hodd 2-1 Sandnes UlfHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | H | 1.79 / 3.4 / 4.4 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sandnes Ulf. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Sandnes Ulf
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 29.17% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 20.83% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 33.33% |
Hodd
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 8.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 33.33% |
| Hòa | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 20.83% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 20.83% |
So sánh theo vòng
| Sandnes Ulf BT-BB | % thắng | Hodd BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-34 | 40% | 31-32 | 45% |
| Vòng 19 | 33-31 | 42% | 30-27 | 47% |
| Vòng 18 | 27-31 | 39% | 26-27 | 44% |
| Vòng 17 | 25-30 | 35% | 25-27 | 41% |
| Vòng 16 | 23-28 | 38% | 24-26 | 44% |
| Vòng 15 | 22-26 | 40% | 22-25 | 40% |
| Vòng 14 | 21-23 | 43% | 22-24 | 43% |
| Vòng 13 | 19-23 | 38% | 22-22 | 46% |
| Vòng 12 | 18-22 | 42% | 21-21 | 50% |
| Vòng 11 | 18-20 | 45% | 20-21 | 45% |
| Vòng 10 | 18-19 | 50% | 18-20 | 40% |
| Vòng 9 | 14-17 | 44% | 16-18 | 44% |
| Vòng 8 | 14-15 | 50% | 14-15 | 50% |
| Vòng 7 | 12-15 | 43% | 11-14 | 43% |
| Vòng 6 | 11-10 | 50% | 11-13 | 50% |
| Vòng 5 | 9-10 | 40% | 10-11 | 60% |
| Vòng 4 | 5-9 | 25% | 10-11 | 75% |
| Vòng 3 | 2-9 | 0% | 6-10 | 67% |
| Vòng 2 | 1-8 | 0% | 2-7 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Sandnes Ulf
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8-0-8 | 50% | 6-9 | 37.5% |
| Sân nhà | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 3-4 | 37.5% |
| Sân khách | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 3-5 | 37.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8-0-8 | 50% | 4-12 | 25% |
| Sân nhà | 8 | 4-0-4 | 50% | 3-5 | 37.5% |
| Sân khách | 8 | 4-0-4 | 50% | 1-7 | 12.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sandnes Ulf trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Hodd
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9-1-6 | 56.2% | 8-8 | 50% |
| Sân nhà | 8 | 5-1-2 | 62.5% | 4-4 | 50% |
| Sân khách | 8 | 4-0-4 | 50% | 4-4 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 12-0-4 | 75% | 7-7 | 43.8% |
| Sân nhà | 8 | 6-0-2 | 75% | 4-3 | 50% |
| Sân khách | 8 | 6-0-2 | 75% | 3-4 | 37.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Hodd trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Sandnes Ulf
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Egersunds IK 2-0 Sandnes UlfHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.53 / 4.25 / 4.7 | 3-5 |
| 26/07/26 | Sandnes Ulf 1-6 KongsvingerHT 0-3 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Tài | 2.9 / 3.95 / 1.99 | 6-3 |
| 04/07/26 | Bryne 1-1 Sandnes UlfHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 3.5 / 2.89 | 7-3 |
| 27/06/26 | Sandnes Ulf 3-0 RaufossHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1 | T | Xỉu | 1.59 / 4.25 / 4.25 | 5-3 |
| 21/06/26 | Moss 1-4 Sandnes UlfHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Tài | 2.03 / 3.85 / 2.87 | 7-4 |
| 14/06/26 | Sandnes Ulf 2-0 StrommenHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 2.09 / 3.65 / 2.88 | 7-2 |
| 31/05/26 | Ranheim IL 5-1 Sandnes UlfHT 3-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Tài | 1.86 / 3.95 / 3.2 | 8-6 |
| 25/05/26 | Sandnes Ulf 2-0 SogndalHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.15 / 3.9 / 2.63 | 6-11 |
| 20/05/26 | Asane Fotball 2-0 Sandnes UlfHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Xỉu | 3 / 3.7 / 2.02 | 1-8 |
| 15/05/26 | Sandnes Ulf 4-2 Egersunds IKHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.6 / 3.75 / 2.22 | 2-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sandnes Ulf. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Hodd
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Hodd 2-1 MossHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Xỉu | 2.27 / 3.8 / 2.52 | 7-8 |
| 27/07/26 | Stabaek 6-0 HoddHT 3-0 · Norway Adeccoligaen | 1.5 | B | Tài | 1.35 / 5.1 / 6 | 5-2 |
| 04/07/26 | Hodd 4-3 StromsgodsetHT 3-2 · Norway Adeccoligaen | 1 | T | Tài | 4.45 / 4.65 / 1.51 | 1-9 |
| 27/06/26 | Lyn Oslo 1-4 HoddHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.04 / 3.75 / 2.92 | 8-2 |
| 21/06/26 | Odd Grenland 0-0 HoddHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.39 / 4.85 / 5.6 | 7-2 |
| 14/06/26 | Hodd 1-2 KongsvingerHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.85 / 4.3 / 1.65 | 7-8 |
| 31/05/26 | Bryne 1-0 HoddHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.61 / 4.15 / 4.2 | 9-4 |
| 25/05/26 | Hodd 3-1 Egersunds IKHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.99 / 3.65 / 2.04 | 4-6 |
| 20/05/26 | Ranheim IL 3-2 HoddHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Tài | 1.74 / 4 / 3.65 | 8-2 |
| 16/05/26 | Hodd 2-2 SogndalHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.66 / 3.7 / 2.2 | 3-13 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hodd. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Sandnes Ulf
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | 1 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Hodd
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 5 | 1 | 2 | 15 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 1 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Sandnes Ulf ghi bàn | thủng lưới | Hodd ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 11.1% | 25% | 22.2% |
| 16-45' | 26.7% | 44.4% | 25% | 44.4% |
| 46-60' | 13.3% | 22.2% | 0% | 22.2% |
| 61-75' | 6.7% | 22.2% | 25% | 11.1% |
| 76-90+' | 26.7% | 0% | 25% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Sandnes Ulf ghi bàn | thủng lưới | Hodd ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.8% | 11.5% | 23.5% | 12.5% |
| 16-30' | 13.5% | 7.7% | 17.6% | 16.7% |
| 31-45' | 21.6% | 21.2% | 14.7% | 14.6% |
| 46-60' | 21.6% | 19.2% | 2.9% | 20.8% |
| 61-75' | 10.8% | 19.2% | 17.6% | 14.6% |
| 76-90+' | 18.9% | 21.2% | 20.6% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.