Norway Adeccoligaen ·

Hodd vs Raufoss

Hodd Hodd
22:00
18/10/2026
Raufoss Raufoss

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Hodd

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Thomas Kinn
  • 14Marcus Mikhail
  • 27Gudmund Andresen
  • 5Mirza Mulac
  • 6Halvard Urnes
  • 8Torbjorn Kallevag
  • 7Matthew Scarcella
  • 29Martin Haheim Elveseter
  • 19Sebastian Biller Mikkelsen
  • 10Isak Gabriel Skotheim
  • 20Jon Berisha

Dự bị trận trước

  • 4Eirik Espelid Blikstad
  • 25Oskar Buur
  • 23Fredrik Dimmen Gjerde
  • 34Markus Moltubakk
  • 11Manaf Rawufu
  • 24Jesper Robertsen
  • 21Asmund Roppen
  • 9Cameron Streete

Raufoss

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Anders Klemensson
  • 4Sebastian Gjelsvik
  • 13Alexander Achinioti-Jonsson
  • 6Erik Froysa
  • 3Eirik Asvestad
  • 11Nicolai Fremstad
  • 8Harald Holter
  • 18Torjus Engebakken
  • 2Jorgen Vedal Sjol
  • 7Emil Sildnes
  • 10Markus Myre Aanesland

Dự bị trận trước

  • 14Yaw Agyeman
  • 31Ulrik Danbolt
  • 25Tinus Engebakken
  • 16Mads Larsen
  • 32Emil Martinsen
  • 17Kristian Onsrud
  • 9Adrian Rogulj
  • 23Jonas Sorensen Selnaes
  • 12David Glemmestad

Phong độ

Hodd

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 24 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 8.33%
Thắng cách biệt 1 bàn8 33.33%
Hòa4 16.67%
Thua cách biệt 1 bàn5 20.83%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 20.83%

Raufoss

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 23 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 8.7%
Thắng cách biệt 1 bàn4 17.39%
Hòa1 4.35%
Thua cách biệt 1 bàn5 21.74%
Thua cách biệt từ 2 bàn11 47.83%

So sánh theo vòng

Hodd
BT-BB
% thắngRaufoss
BT-BB
% thắng
Vòng 2031-3245%27-4135%
Vòng 1930-2747%24-4132%
Vòng 1826-2744%23-3733%
Vòng 1725-2741%22-3635%
Vòng 1624-2644%19-3431%
Vòng 1522-2540%18-3133%
Vòng 1422-2443%17-2636%
Vòng 1322-2246%16-2538%
Vòng 1221-2150%16-2442%
Vòng 1120-2145%15-2245%
Vòng 1018-2040%15-2150%
Vòng 916-1844%13-2044%
Vòng 814-1550%10-2038%
Vòng 711-1443%10-1743%
Vòng 611-1350%7-1350%
Vòng 510-1160%6-760%
Vòng 410-1175%3-650%
Vòng 36-1067%3-367%
Vòng 22-750%2-350%
Vòng 12-1100%0-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútHodd
ghi bàn
thủng lướiRaufoss
ghi bàn
thủng lưới
1-15'31.3%15.4%21.4%14.3%
16-30'6.3%7.7%7.1%10.7%
31-45'18.8%19.2%28.6%21.4%
46-60'0%23.1%14.3%10.7%
61-75'6.3%15.4%14.3%21.4%
76-90+'31.3%11.5%14.3%21.4%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕