Norway Adeccoligaen ·

Sandnes Ulf vs Hodd

Sandnes Ulf Sandnes Ulf
1 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Hodd Hodd

Diễn biến

  1. 45+3’ E. Larsen Thẻ vàng
  2. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  3. 55’ 1 - 0 M. Moldskred
  4. 68’ 1 - 1 S. Kvia-Egeskog Kiến tạo: I. Skotheim
  5. 73’ 1 - 2 A. Scriven Kiến tạo: I. Skotheim
  6. 76’ 1 - 3 E. Larsen Kiến tạo: A. Scriven
  7. 84’ M. Moldskred Thẻ vàng
  8. Hết giờ · 1 - 3

Thống kê

56%Kiểm soát bóng44%
8Tổng số cú sút8
3Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài5
4Phạt góc3
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Sandnes Ulf

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Aslak Falch
  • 4Axel Kryger
  • 3Fillip Botnen
  • 17Andreas Rosendal Nyhagen
  • 18Adne Gikling Bruseth
  • 22Daniel Arifagic
  • 8Sander Saugestad
  • 16Yann-Erik de Lanlay
  • 23Erik Berland
  • 9Ole Sundgot
  • 11Mathias Sundberg

Dự bị trận trước

  • 20Jonas Brune Aune
  • 14Peder Brekke
  • 25Eliah Debes
  • 12Eivind Hagen
  • 32Nicholas Ivesdal
  • 77Ali Memed

Hodd

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 25Oscar Buur
  • 21Asmund Roppen
  • 5Mirza Mulac
  • 6Halvard Urnes
  • 3Sondre Fosnaess Hanssen
  • 7Matthew Scarcella
  • 8Torbjorn Kallevag
  • 19Sebastian Biller Mikkelsen
  • 10Isak Gabriel Skotheim
  • 29Martin Haheim Elveseter
  • 9Cameron Streete

Dự bị trận trước

  • 27Gudmund Andresen
  • 20Jon Berisha
  • 4Eirik Espelid Blikstad
  • 23Fredrik Dimmen Gjerde
  • 1Thomas Kinn
  • 11Manaf Rawufu
  • 24Jesper Robertsen

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 9 lần gặp nhau

3Sandnes Ulf thắng
2Hòa
4Hodd thắng
Số trận thắngSandnes UlfHodd
Sân nhà của Sandnes Ulf22
Sân nhà của Hodd12

Lịch sử đối đầu

Kết quả3T 2H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu2 Tài · 5 Xỉu
Số trận9
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
30/10/16Sandnes Ulf 5-0 HoddHT 2-0 · Norway Adeccoligaen0.5/1TTài1.76 / 3.75 / 3.756-4
01/05/16Hodd 2-0 Sandnes UlfHT 0-0 · Norway Adeccoligaen0BXỉu2.7 / 3.35 / 2.37-6
24/08/15Sandnes Ulf 0-2 HoddHT 0-2 · Norway Adeccoligaen0.5/1BXỉu1.74 / 3.8 / 3.89-6
21/06/15Hodd 1-3 Sandnes UlfHT 1-0 · Norway Adeccoligaen0/0.5TTài2.1 / 3.4 / 36-2
23/03/13Sandnes Ulf 1-1 HoddHT 0-1 · International Club Friendly0.5/1BXỉu1.7 / 3.5 / 4---
09/10/11Sandnes Ulf 3-0 HoddHT 2-0 · Norway Adeccoligaen1TH1.4 / 4.4 / 7.2---
29/05/11Hodd 2-1 Sandnes UlfHT 1-0 · Norway Adeccoligaen0.5BH1.79 / 3.4 / 4.4---
28/09/08Sandnes Ulf 1-2 HoddHT 0-0 · Norway Adeccoligaen1BXỉu1.45 / 3.6 / 6.55---
08/06/08Hodd 1-1 Sandnes UlfHT 0-0 · Norway Adeccoligaen0/0.5TXỉu1.95 / 3.2 / 3.05---

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sandnes Ulf. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Sandnes Ulf

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 30 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 20%
Thắng cách biệt 1 bàn4 13.33%
Hòa7 23.33%
Thua cách biệt 1 bàn7 23.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 20%

Hodd

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 30 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 10%
Thắng cách biệt 1 bàn5 16.67%
Hòa9 30%
Thua cách biệt 1 bàn9 30%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 13.33%

So sánh theo vòng

Sandnes Ulf
BT-BB
% thắngHodd
BT-BB
% thắng
Vòng 2030-2730%26-2620%
Vòng 1929-2632%21-2516%
Vòng 1828-2533%21-2217%
Vòng 1727-2435%21-2218%
Vòng 1626-2431%20-2019%
Vòng 1526-2133%19-1820%
Vòng 1424-2029%18-1721%
Vòng 1323-1631%17-1423%
Vòng 1219-1525%16-1417%
Vòng 1119-1427%15-1318%
Vòng 1019-1430%14-1220%
Vòng 919-1433%11-1211%
Vòng 818-1238%11-1213%
Vòng 718-1143%9-814%
Vòng 617-1050%8-717%
Vòng 514-760%8-620%
Vòng 412-750%7-525%
Vòng 36-633%2-50%
Vòng 23-50%1-30%
Vòng 12-30%1-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Macauslot0.65 0/0.5 1.050.8 0.5/1 0.9
Crown0.89 0/0.5 0.930.85 0.5/1 1.03
1.17 1 0.731.14 1 0.75
Bet3650.93 0/0.5 0.930.82 0.5/1 1.02
1.15 0.5 0.671.07 1 0.72
0.6 0 1.30.62 0.5 1.25
0.45 -0/0.5 1.671.35 1/1.5 0.57
YSB0.72 0/0.5 1.150.87 0.5/1 1.05
BetVictor0.85 0/0.5 0.870.78 0.5/1 0.98
1.1 0.5 0.671.02 1 0.7
0.58 0 1.230.6 0.5 1.2
Mansion880.94 0/0.5 0.941.2 1 0.73
1.02 0.5 0.860.85 0.5/1 1.05
10BET0.93 0.5 0.770.82 0.5/1 1.02
0.69 0/0.5 1.021.1 1 0.75
188BET0.9 0/0.5 0.940.86 0.5/1 1.04
1.19 1 0.741.16 1 0.76
12BET0.94 0/0.5 0.940.87 0.5/1 1.03
1.02 0.5 0.861.2 1 0.73
1.38 0.5/1 0.621.44 1/1.5 0.59
0.55 0 1.530.49 0/0.5 1.69
Wanbet0.94 0/0.5 0.940.87 0.5/1 1.03
0.73 0/0.5 1.21.2 1 0.73
18BET0.86 0/0.5 0.860.79 0.5/1 0.98
1.14 0.5 0.641.09 1 0.69
0.6 0 1.230.62 0.5 1.2
Pinnacle0.99 0.5 0.790.85 0.5/1 1.01
0.71 0/0.5 1.071.16 1 0.72
1.3 0.5/1 0.580.65 0.5 1.28

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.78 2.5 0.820.7 2.5/3 0.9
Crown0.83 2.5 0.970.79 2.5/3 1.07
1.16 3 0.721.06 3 0.8
Ladbrokes0.83 2.5 0.870.6 2.5 1.2
0.25 1.5 2.50.18 1.5 3.33
2 3.5 0.331.5 3.5 0.5
0.05 0.5 90.06 0.5 9
Bet3650.85 2.5 11.05 3 0.8
0.62 2/2.5 1.250.77 2.5/3 1.02
1.07 2.5/3 0.720.62 2.5 1.25
1.42 3 0.521.3 3/3.5 0.6
William Hill0.8 2.5 0.910.62 2.5 1.2
YSB0.9 2.5 0.940.81 2.5/3 1.09
BetVictor0.87 2.5 0.911.02 3 0.78
1.13 2.5/3 0.70.78 2.5/3 1.02
0.63 2/2.5 1.231.3 3/3.5 0.6
Mansion880.86 2.5 11.09 3 0.79
0.68 2/2.5 1.220.78 2.5/3 1.11
Interwetten0.8 2.5 0.850.55 2.5 1.2
1.45 3.5 0.451.45 3.5 0.45
10BET0.78 2.5 0.860.79 2.5/3 1
1 2.5/3 0.671.04 3 0.76
188BET0.84 2.5 0.980.8 2.5/3 1.08
1.14 3 0.751.07 3 0.81
12BET0.86 2.5 10.78 2.5/3 1.11
0.68 2/2.5 1.211.13 3 0.76
0.62 2/2.5 1.350.63 2.5 1.33
1.44 3 0.571.29 3/3.5 0.65
Wanbet0.86 2.5 10.81 2.5/3 1.07
0.7 2/2.5 1.211.09 3 0.79
18BET0.8 2.5 0.931.01 3 0.75
1.04 2.5/3 0.710.73 2.5/3 1.01
0.6 2/2.5 1.230.61 2.5 1.23
Pinnacle0.83 2.5 0.920.81 2.5/3 1.04
1.04 2.5/3 0.721.06 3 0.78
0.61 2/2.5 1.230.64 2.5 1.27

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
Macauslot1.85 3.33 3.21.6 3.8 3.75
Crown2.12 3.5 2.931.61 3.85 4.55
Ladbrokes1.91 3.25 3.51.61 3.7 4.4
SNAI2.15 3.4 3.052.15 3.4 3.05
Bet3652.1 3.4 31.65 3.8 5.25
William Hill2.2 3.2 2.91.57 4.2 4.33
YSB1.95 3.5 3.41.61 3.9 4.6
BetVictor2.1 3.2 31.57 3.75 4.5
Mansion882.07 3.3 3.11.67 3.95 4.1
Interwetten1.95 3.3 3.51.65 3.75 4.3
10BET1.9 3.2 3.251.64 4.05 4.45
188BET2.12 3.5 2.931.61 3.85 4.55
12BET2.07 3.3 3.11.69 3.9 4
Wanbet2.1 3.33 2.881.62 3.79 4.14
18BET2.1 3.4 31.62 3.7 4.7
Pinnacle1.99 3.44 3.571.66 4.17 4.83

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Macauslot0.98 0/0.5 0.670.8 0/0.5 0.85
Crown0.67 0 1.170.84 0/0.5 1.04
1.26 0.5 0.671.28 0.5 0.66
Bet3650.68 0 1.150.83 0/0.5 0.98
YSB1.09 0/0.5 0.770.86 0/0.5 1.04
Mansion880.72 0 1.190.83 0/0.5 1.05
0.56 0 1.471.37 0.5 0.61
10BET0.99 0/0.5 0.640.77 0/0.5 0.98
0.51 0 1.241.14 0.5 0.66
188BET0.68 0 1.190.85 0/0.5 1.03
1.28 0.5 0.661.29 0.5 0.65
12BET0.72 0 1.190.83 0/0.5 1.05
0.56 0 1.471.29 0.5 0.65
0.35 -0/0.5 2.120.35 0 2.12
0.29 -0/0.5 2.430.25 -0/0.5 2.7
Wanbet0.72 0 1.190.84 0/0.5 1.06
0.57 0 1.491.31 0.5 0.66
18BET0.65 0 1.140.77 0/0.5 0.98
1.21 0/0.5 0.61.21 0.5 0.62
1.77 0.5 0.41.73 0.5/1 0.42
Pinnacle1.18 0/0.5 0.650.81 0/0.5 1.03
0.6 0 1.241.23 0.5 0.67
1.72 0.5 0.420.39 0 2.06

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.74 1 0.860.9 1/1.5 0.7
Crown0.8 1 11.08 1/1.5 0.78
0.69 1 1.20.67 1 1.23
Bet3650.83 1 0.981.05 1/1.5 0.75
William Hill0.36 0.5 20.3 0.5 2.4
YSB0.86 1 0.961.1 1/1.5 0.78
Mansion880.85 1 1.010.68 1 1.25
0.55 0.5/1 1.441.07 1/1.5 0.81
Interwetten1.6 1.5 0.41.3 1.5 0.5
10BET0.71 1 0.860.99 1/1.5 0.72
1.14 1/1.5 0.530.56 1 1.25
188BET0.81 1 1.011.09 1/1.5 0.79
0.69 1 1.230.68 1 1.25
12BET0.85 1 1.011.07 1/1.5 0.81
0.55 0.5/1 1.440.68 1 1.25
0.54 0.5/1 1.511.47 1.5 0.56
Wanbet0.85 1 1.011.07 1/1.5 0.81
0.57 0.5/1 1.440.68 1 1.25
18BET0.73 1 1.011.02 1/1.5 0.74
1.21 1/1.5 0.60.62 1 1.21
0.47 0.5/1 1.541.42 1.5 0.52
Pinnacle0.78 1 0.981.06 1/1.5 0.79
1.28 1/1.5 0.580.61 1 1.35
0.48 0.5/1 1.531.49 1.5 0.55

Xu hướng Sandnes Ulf

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng116-0-554.5%5-645.5%
Sân nhà63-0-350%3-350%
Sân khách53-0-260%2-340%
6 trận gần nhất · kèoBTTTTB66.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng113-4-427.3%4-736.4%
Sân nhà60-3-30%2-433.3%
Sân khách53-1-160%2-340%
6 trận gần nhất · kèoHHTHTH33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sandnes Ulf trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Hodd

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng114-1-636.4%3-727.3%
Sân nhà62-1-333.3%1-516.7%
Sân khách52-0-340%2-240%
6 trận gần nhất · kèoBBBTBB16.7%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuHTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng116-3-254.5%2-618.2%
Sân nhà62-3-133.3%1-316.7%
Sân khách54-0-180%1-320%
6 trận gần nhất · kèoTBBTTT66.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuHHXỉuH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Hodd trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Sandnes Ulf

Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
04/06/23Sandnes Ulf 2-3 JervHT 2-2 · Norway Adeccoligaen0/0.5BTài2.17 / 3.65 / 2.746-2
01/06/23Sotra 2-1 Sandnes UlfHT 2-0 · Norway NM Cupen1BXỉu4.5 / 4.25 / 1.514-10
29/05/23Mjondalen IF 1-3 Sandnes UlfHT 1-3 · Norway Adeccoligaen0TTài2.33 / 3.55 / 2.577-2
25/05/23Djerv 1919 1-6 Sandnes UlfHT 0-3 · Norway NM Cupen2TTài8.6 / 6.4 / 1.174-6
20/05/23Sandnes Ulf 2-0 BryneHT 0-0 · Norway Adeccoligaen0TXỉu2.45 / 3.6 / 2.423-7
16/05/23Start Kristiansand 3-3 Sandnes UlfHT 2-2 · Norway Adeccoligaen0.5/1TTài1.66 / 4.2 / 3.96-1
12/05/23Sandnes Ulf 1-1 Kristiansund BKHT 0-0 · Norway Adeccoligaen0.5TXỉu3 / 3.55 / 2.058-4
07/05/23Moss 1-0 Sandnes UlfHT 0-0 · Norway Adeccoligaen0/0.5BXỉu2.13 / 3.35 / 37-3
03/05/23Sandnes Ulf 1-2 KongsvingerHT 0-1 · Norway Adeccoligaen0/0.5BTài2.25 / 3.6 / 2.663-7
30/04/23Fredrikstad 0-0 Sandnes UlfHT 0-0 · Norway Adeccoligaen0.5/1TXỉu1.73 / 3.8 / 3.911-3

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sandnes Ulf. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Hodd

Kết quả2T 3H 5B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 2 · Thua 7
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
04/06/23Hodd 1-2 Mjondalen IFHT 1-0 · Norway Adeccoligaen0/0.5BTài2.14 / 3.45 / 2.932-4
01/06/23Brattvag 1-0 HoddHT 1-0 · Norway NM Cupen0/0.5BXỉu2.78 / 3.55 / 2.092-7
29/05/23Jerv 2-1 HoddHT 0-0 · Norway Adeccoligaen0.5BTài1.9 / 3.4 / 3.558-10
24/05/23Spjelkavik 0-5 HoddHT 0-4 · Norway NM Cupen---- / - / ----
21/05/23Hodd 1-1 FredrikstadHT 1-0 · Norway Adeccoligaen0HXỉu2.48 / 3.1 / 2.681-9
16/05/23Sogndal 1-0 HoddHT 1-0 · Norway Adeccoligaen0.5/1BXỉu1.82 / 3.6 / 3.77-1
13/05/23Hodd 1-1 MossHT 0-0 · Norway Adeccoligaen0/0.5BXỉu2.14 / 3.2 / 3.17-6
07/05/23Start Kristiansand 4-2 HoddHT 0-1 · Norway Adeccoligaen0.5BTài2.05 / 3.55 / 3.055-3
03/05/23Hodd 0-0 Ranheim ILHT 0-0 · Norway Adeccoligaen0/0.5BXỉu2.21 / 3.5 / 2.752-6
30/04/23Kongsvinger 0-3 HoddHT 0-2 · Norway Adeccoligaen0.5TTài1.9 / 3.3 / 3.75-2

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hodd. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Sandnes Ulf thắng44.55%
Hòa28%
Hodd thắng27.45%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Sandnes Ulf

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng4222188
Sân nhà1220137
Sân khách3002051

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100242002
Sân nhà000221001
Sân khách100021001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0221301205
Sân nhà0010201204
Sân khách0211100001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0120101002
Sân nhà0010101002
Sân khách0110000000

Hodd

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2711075
Sân nhà1500032
Sân khách1211043

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng122131001
Sân nhà011130000
Sân khách111001001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2220111201
Sân nhà1110000101
Sân khách1110111100

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2210101101
Sân nhà1110000101
Sân khách1100101000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútSandnes Ulf
ghi bàn
thủng lướiHodd
ghi bàn
thủng lưới
1-15'13%12.2%30.3%10.8%
16-30'13%24.4%15.2%24.3%
31-45'17.4%22%15.2%10.8%
46-60'13%14.6%15.2%18.9%
61-75'19.6%7.3%15.2%13.5%
76-90+'23.9%19.5%6.1%16.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútSandnes Ulf
ghi bàn
thủng lướiHodd
ghi bàn
thủng lưới
1-15'11.9%13.5%30.3%10.8%
16-30'14.3%20.3%15.2%24.3%
31-45'14.3%18.9%15.2%10.8%
46-60'15.5%17.6%15.2%18.9%
61-75'19%13.5%15.2%13.5%
76-90+'21.4%16.2%6.1%16.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕