Norway Adeccoligaen ·
Egersunds IK vs Hodd
Egersunds IK
Hodd
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Egersunds IK
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Marcel Zapytowski
- 21Kristian Eggen
- 31Isak Jonsson
- 3Bjorn Maeland
- 18Phillip Hovland
- 22Horenus Tadesse
- 8Chris Sleveland
- 27Scott Vatne
- 16Jostein Ekeland
- 7Nicolaj Tornvig
- 19Richmond Gyamfi
Dự bị trận trước
- 26Thorlakur Baxter
- 12Mads Eriksen
- 25Jesper Gregersen
- 28Hinrik Hardarson
- 29Arne Bjornemo Hetland
- 20Jonas Jorgensen
- 24Mactar Sylla
- 23Olliver Toft Noreng
Hodd
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | Tage Johansen | Trung vệ | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Thomas Kinn
- 2Charles Ondo
- 3Sondre Fosnaess Hanssen
- 5Mirza Mulac
- 19Sebastian Biller Mikkelsen
- 7Matthew Scarcella
- 8Torbjorn Kallevag
- 6Halvard Urnes
- 24Jesper Robertsen
- 29Martin Haheim Elveseter
- 20Jon Berisha
Dự bị trận trước
- 22Kasper Abrahamsen
- 27Gudmund Andresen
- 4Eirik Espelid Blikstad
- 23Fredrik Dimmen Gjerde
- 30Christian Hansen
- 16Mathias Kaarsbo
- 14Marcus Mikhail
- 21Asmund Roppen
- 9Cameron Streete
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 9 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Egersunds IK | Hodd |
|---|---|---|
| Sân nhà của Egersunds IK | 1 | 1 |
| Sân nhà của Hodd | 1 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Hodd 3-1 Egersunds IKHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.99 / 3.65 / 2.04 | 4-6 |
| 01/11/25 | Egersunds IK 0-0 HoddHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1 | B | Xỉu | 1.58 / 4.1 / 4.5 | 10-4 |
| 30/07/25 | Hodd 1-0 Egersunds IKHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.16 / 3.55 / 2.83 | 5-5 |
| 13/10/19 | Hodd 0-2 Egersunds IKHT 0-1 · Norway 2.Liga | 0 | T | Xỉu | 2.54 / 3.85 / 2.24 | 9-4 |
| 15/06/19 | Egersunds IK 5-1 HoddHT 2-0 · Norway 2.Liga | 0.5/1 | T | Tài | 1.85 / 3.55 / 3.35 | 8-3 |
| 01/09/18 | Hodd 2-2 Egersunds IKHT 1-0 · Norway 2.Liga | 0.5 | T | Tài | 2.05 / 3.5 / 3.05 | --- |
| 13/05/18 | Egersunds IK 1-1 HoddHT 1-1 · Norway 2.Liga | 0 | H | Xỉu | 2.21 / 3.4 / 2.84 | 7-7 |
| 21/10/17 | Egersunds IK 1-2 HoddHT 0-2 · Norway 2.Liga | 0/0.5 | B | H | 1.95 / 3.65 / 2.99 | 6-8 |
| 08/07/17 | Hodd 2-0 Egersunds IKHT 2-0 · Norway 2.Liga | 0.5 | B | Xỉu | 2.19 / 3.55 / 2.77 | 2-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Egersunds IK. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Egersunds IK
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 8.33% |
| Hòa | 5 | 20.83% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 37.5% |
Hodd
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 8.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 33.33% |
| Hòa | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 20.83% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 20.83% |
So sánh theo vòng
| Egersunds IK BT-BB | % thắng | Hodd BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-38 | 35% | 31-28 | 45% |
| Vòng 19 | 34-37 | 37% | 30-28 | 42% |
| Vòng 18 | 31-34 | 39% | 29-25 | 44% |
| Vòng 17 | 29-31 | 41% | 28-20 | 47% |
| Vòng 16 | 28-30 | 44% | 24-20 | 44% |
| Vòng 15 | 28-28 | 47% | 23-20 | 40% |
| Vòng 14 | 24-25 | 43% | 22-19 | 43% |
| Vòng 13 | 21-25 | 38% | 20-18 | 38% |
| Vòng 12 | 20-25 | 33% | 20-17 | 42% |
| Vòng 11 | 17-25 | 27% | 20-15 | 45% |
| Vòng 10 | 16-23 | 30% | 19-14 | 50% |
| Vòng 9 | 14-22 | 22% | 18-14 | 44% |
| Vòng 8 | 14-21 | 25% | 16-13 | 38% |
| Vòng 7 | 12-17 | 29% | 14-11 | 43% |
| Vòng 6 | 12-17 | 33% | 12-8 | 50% |
| Vòng 5 | 11-14 | 40% | 9-7 | 40% |
| Vòng 4 | 11-9 | 50% | 9-6 | 50% |
| Vòng 3 | 10-6 | 67% | 8-4 | 67% |
| Vòng 2 | 5-4 | 50% | 8-4 | 100% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 4-3 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Egersunds IK
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8-1-14 | 34.8% | 11-9 | 45.8% |
| Sân nhà | 11 | 5-1-5 | 45.5% | 4-6 | 33.3% |
| Sân khách | 12 | 3-0-9 | 25% | 7-3 | 58.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 10-1-13 | 41.7% | 14-9 | 58.3% |
| Sân nhà | 12 | 6-1-5 | 50% | 6-5 | 50% |
| Sân khách | 12 | 4-0-8 | 33.3% | 8-4 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Egersunds IK trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Hodd
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12-2-10 | 50% | 14-10 | 58.3% |
| Sân nhà | 12 | 7-1-4 | 58.3% | 6-6 | 50% |
| Sân khách | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 8-4 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 15-1-8 | 62.5% | 10-12 | 41.7% |
| Sân nhà | 12 | 8-1-3 | 66.7% | 6-5 | 50% |
| Sân khách | 12 | 7-0-5 | 58.3% | 4-7 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Hodd trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Egersunds IK
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/26 | Ranheim IL 5-0 Egersunds IKHT 3-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Tài | 1.88 / 4.25 / 2.92 | 3-4 |
| 20/09/26 | Odd Grenland 5-1 Egersunds IKHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Tài | 1.81 / 4.05 / 3.3 | 7-6 |
| 16/09/26 | Jerv 1-2 Egersunds IKHT 1-2 · Norway NM Cupen | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.1 / 4.2 / 1.5 | 3-4 |
| 13/09/26 | Egersunds IK 1-1 KongsvingerHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.35 / 4.3 / 1.76 | 12-1 |
| 06/09/26 | Lyn Oslo 1-1 Egersunds IKHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 1.85 / 4.05 / 3.2 | 6-0 |
| 30/08/26 | Egersunds IK 2-2 Asane FotballHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | B | Tài | 1.46 / 4.6 / 5.1 | 6-1 |
| 26/08/26 | Haugesund 3-0 Egersunds IKHT 3-0 · Norway Adeccoligaen | 1 | B | Xỉu | 1.54 / 4.55 / 4.35 | 2-3 |
| 22/08/26 | Vag 2-5 Egersunds IKHT 1-3 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 16/08/26 | Egersunds IK 0-4 StabaekHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.46 / 4 / 2.26 | 6-3 |
| 09/08/26 | Stromsgodset 0-2 Egersunds IKHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.42 / 5 / 5 | 9-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Egersunds IK. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Hodd
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/26 | Hodd 2-3 Odd GrenlandHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 1 | H | Tài | 3.9 / 4.55 / 1.61 | 3-7 |
| 20/09/26 | Kongsvinger 5-1 HoddHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 1.5/2 | B | Tài | 1.26 / 6 / 7.1 | 11-3 |
| 16/09/26 | Traff 0-3 HoddHT 0-2 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/09/26 | Hodd 0-2 Lyn OsloHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Xỉu | 2.42 / 4 / 2.28 | 9-4 |
| 05/09/26 | Asane Fotball 2-2 HoddHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | H | Tài | 2.38 / 3.75 / 2.41 | 12-4 |
| 30/08/26 | Hodd 2-1 StabaekHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1 | T | Xỉu | 4.3 / 4.65 / 1.53 | 4-11 |
| 26/08/26 | Stromsgodset 3-1 HoddHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 2 | H | Tài | 1.17 / 6.8 / 10 | 9-2 |
| 22/08/26 | Spjelkavik 1-2 HoddHT 1-1 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | 2-1 |
| 16/08/26 | Hodd 4-3 StrommenHT 3-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.13 / 3.7 / 2.77 | 6-5 |
| 09/08/26 | Sandnes Ulf 3-4 HoddHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Tài | 1.8 / 3.75 / 3.6 | 6-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hodd. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Egersunds IK
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 7 | 6 | 4 | 1 | 18 | 18 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 |
| Sân khách | 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 11 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 5 | 3 | 2 | 6 | 3 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 |
Hodd
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 8 | 1 | 4 | 20 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 5 | 1 | 2 | 15 | 8 |
| Sân khách | 4 | 3 | 3 | 0 | 2 | 5 | 12 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 3 | 1 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 5 | 5 | 3 | 3 | 2 | 6 | 4 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 3 | 2 | 3 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 2 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Egersunds IK ghi bàn | thủng lưới | Hodd ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 3.7% | 0% | 33.3% | 14.3% |
| 16-30' | 22.2% | 8.3% | 5.6% | 7.1% |
| 31-45' | 11.1% | 25% | 16.7% | 17.9% |
| 46-60' | 14.8% | 8.3% | 5.6% | 25% |
| 61-75' | 7.4% | 25% | 5.6% | 14.3% |
| 76-90+' | 25.9% | 16.7% | 27.8% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.