Norway Adeccoligaen ·
Sandnes Ulf vs Sogndal
Sandnes Ulf
Sogndal
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 13 Tord Flolid
- 4 Axel Kryger
- 28 Jamal Deen Haruna
- 5 Gullbrandur Oregaard
- 18 Adne Gikling Bruseth
- 8 Sander Saugestad
- 15 Zifarlino Nsoni
- 7 Olaf Bardarson
- 17 Andreas Rosendal Nyhagen
- 11 Mathias Sundberg
- 9 Ole Sundgot
- 22 Daniel Arifagic
- 23 Erik Berland
- 14 Peder Brekke
- 25 Eliah Debes
- 1 Aslak Falch
- 12 Eivind Hagen
- 26 Anestis Tricholidis
HLV: Arturo Cleveland
- 1 Lars Jendal
- 23 Atli Barkarson
- 5 Sander Aske Granheim
- 4 Even Hovland
- 32 Mathias Oren
- 16 Lukass Vapne
- 6 Martin Hoyland
- 10 Kasper Skaanes
- 19 Tuomas Pippola
- 15 Onni Helen
- 9 Oliver Hintsa
- 36 Marius Aroy
- 20 Preben Asp
- 24 Kacper Bieszczad
- 2 Diogo Bras
- 18 Vegard Hagen
- 31 Sebastian Pedersen
- 70 Fabio Miguel dos Santos Sturgeon
HLV: Luis Pimenta
Lực lượng
Sandnes Ulf
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Aslak Falch
- 4Axel Kryger
- 3Fillip Botnen
- 17Andreas Rosendal Nyhagen
- 18Adne Gikling Bruseth
- 22Daniel Arifagic
- 8Sander Saugestad
- 16Yann-Erik de Lanlay
- 23Erik Berland
- 9Ole Sundgot
- 11Mathias Sundberg
Dự bị trận trước
- 20Jonas Brune Aune
- 14Peder Brekke
- 25Eliah Debes
- 12Eivind Hagen
- 32Nicholas Ivesdal
- 77Ali Memed
Sogndal
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Lars Jendal
- 32Mathias Oren
- 14Jamal Deen Haruna
- 4Even Hovland
- 23Atli Barkarson
- 16Lukass Vapne
- 8Lukas Gausdal
- 88Rooney Onyango
- 10Kasper Skaanes
- 9Kparobo Ariehri
- 19Tuomas Pippola
Dự bị trận trước
- 36Marius Aroy
- 39Elias Flo
- 15Onni Helen
- 35Emil Lunde Hillestad
- 31David Kongelf
- 30Sverre Stavø
- 38Ard Sundal
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Sandnes Ulf | Sogndal |
|---|---|---|
| Sân nhà của Sandnes Ulf | 5 | 5 |
| Sân nhà của Sogndal | 2 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/24 | Sandnes Ulf 1-0 SogndalHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 3.05 / 3.65 / 2.02 | 1-5 |
| 11/05/24 | Sogndal 5-1 Sandnes UlfHT 4-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Tài | 1.78 / 3.85 / 3.6 | 1-2 |
| 06/08/23 | Sandnes Ulf 1-2 SogndalHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Xỉu | 2.41 / 3.9 / 2.34 | 2-8 |
| 15/04/23 | Sogndal 1-0 Sandnes UlfHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Xỉu | 1.93 / 3.85 / 3.1 | 9-5 |
| 04/08/22 | Sandnes Ulf 6-0 SogndalHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.08 / 3.75 / 2.83 | 9-4 |
| 29/05/22 | Sogndal 1-2 Sandnes UlfHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | H | 2 / 3.6 / 3.1 | 5-3 |
| 29/10/21 | Sandnes Ulf 0-2 SogndalHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Xỉu | 2.47 / 3.5 / 2.44 | 5-7 |
| 29/05/21 | Sogndal 2-2 Sandnes UlfHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Tài | 1.62 / 4 / 4.25 | 12-6 |
| 15/11/20 | Sandnes Ulf 2-1 SogndalHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 1 | T | Tài | 5 / 4.25 / 1.51 | 5-7 |
| 20/07/20 | Sogndal 0-2 Sandnes UlfHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.4 / 4.9 / 5.5 | 4-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sandnes Ulf. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Sandnes Ulf
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 29.17% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 20.83% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 33.33% |
Sogndal
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 17.39% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 8.7% |
| Hòa | 5 | 21.74% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 13.04% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 39.13% |
So sánh theo vòng
| Sandnes Ulf BT-BB | % thắng | Sogndal BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-28 | 40% | 40-38 | 30% |
| Vòng 19 | 32-28 | 37% | 36-37 | 26% |
| Vòng 18 | 32-26 | 39% | 36-34 | 28% |
| Vòng 17 | 30-25 | 35% | 32-34 | 24% |
| Vòng 16 | 24-23 | 31% | 26-29 | 19% |
| Vòng 15 | 23-21 | 33% | 25-28 | 20% |
| Vòng 14 | 23-19 | 36% | 24-26 | 21% |
| Vòng 13 | 22-19 | 31% | 23-25 | 23% |
| Vòng 12 | 22-19 | 33% | 18-24 | 17% |
| Vòng 11 | 19-16 | 36% | 18-23 | 18% |
| Vòng 10 | 13-16 | 30% | 16-20 | 20% |
| Vòng 9 | 11-15 | 22% | 15-19 | 22% |
| Vòng 8 | 9-13 | 25% | 14-18 | 25% |
| Vòng 7 | 8-11 | 29% | 14-14 | 29% |
| Vòng 6 | 7-8 | 33% | 14-11 | 33% |
| Vòng 5 | 5-8 | 20% | 14-8 | 40% |
| Vòng 4 | 4-7 | 25% | 12-8 | 25% |
| Vòng 3 | 4-5 | 33% | 9-5 | 33% |
| Vòng 2 | 4-4 | 50% | 4-4 | 0% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Sandnes Ulf
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 3-5 | 37.5% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-3 | 25% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4-0-4 | 50% | 2-6 | 25% |
| Sân nhà | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 0-4 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sandnes Ulf trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Sogndal
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4-1-3 | 50% | 5-2 | 62.5% |
| Sân nhà | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-1 | 50% |
| Sân khách | 4 | 1-1-2 | 25% | 3-1 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4-0-4 | 50% | 5-2 | 62.5% |
| Sân nhà | 4 | 3-0-1 | 75% | 3-1 | 75% |
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sogndal trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Sandnes Ulf
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Sandnes Ulf 4-2 Egersunds IKHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.6 / 3.75 / 2.22 | 2-3 |
| 10/05/26 | Sandnes Ulf 0-1 StabaekHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Xỉu | 2.99 / 3.7 / 1.99 | 9-4 |
| 01/05/26 | Haugesund 2-0 Sandnes UlfHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.71 / 4 / 3.75 | 7-5 |
| 26/04/26 | Sandnes Ulf 1-1 StromsgodsetHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.55 / 3.95 / 1.77 | 6-10 |
| 20/04/26 | Lyn Oslo 0-2 Sandnes UlfHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.75 / 4.05 / 3.55 | 12-7 |
| 11/04/26 | Sandnes Ulf 1-3 Odd GrenlandHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.42 / 3.75 / 2.37 | 2-7 |
| 07/04/26 | Hodd 2-1 Sandnes UlfHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Tài | 2.47 / 3.55 / 2.41 | 0-11 |
| 30/03/26 | Sandnes Ulf 2-2 HaugesundHT 0-2 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.66 / 3.8 / 2.08 | 1-2 |
| 20/03/26 | Vidar 1-2 Sandnes UlfHT 0-1 · International Club Friendly | 1 | H | Xỉu | 4.35 / 4.5 / 1.5 | 3-3 |
| 14/03/26 | Sandnes Ulf 6-0 Vard HaugesundHT 4-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sandnes Ulf. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Sogndal
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Hodd 2-2 SogndalHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.66 / 3.7 / 2.2 | 3-13 |
| 10/05/26 | Sogndal 5-1 HaugesundHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Tài | 2.56 / 3.75 / 2.25 | 4-7 |
| 01/05/26 | Bryne 3-3 SogndalHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.04 / 3.6 / 3 | 5-4 |
| 25/04/26 | Sogndal 2-0 Asane FotballHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 1 | T | Xỉu | 1.5 / 4.45 / 4.85 | 4-3 |
| 18/04/26 | Stromsgodset 3-0 SogndalHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1 | B | Xỉu | 1.5 / 4.6 / 4.55 | 8-6 |
| 11/04/26 | Sogndal 0-3 Lyn OsloHT 0-3 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | H | 2.07 / 3.7 / 2.89 | 5-4 |
| 06/04/26 | Odd Grenland 4-0 SogndalHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Tài | 2.49 / 3.8 / 2.29 | 8-2 |
| 29/03/26 | Sogndal 1-1 Asane FotballHT 1-0 · International Club Friendly | 0.5 | B | Xỉu | 1.7 / 4 / 3.55 | 5-5 |
| 21/03/26 | Sogndal 1-1 RaufossHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/03/26 | Sogndal 2-3 BryneHT 1-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sogndal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Sandnes Ulf
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Sogndal
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Sandnes Ulf ghi bàn | thủng lưới | Sogndal ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.5% | 19.2% | 5.9% | 5% |
| 16-30' | 16.1% | 3.8% | 35.3% | 5% |
| 31-45' | 19.4% | 26.9% | 17.6% | 15% |
| 46-60' | 22.6% | 23.1% | 5.9% | 35% |
| 61-75' | 9.7% | 15.4% | 5.9% | 10% |
| 76-90+' | 22.6% | 11.5% | 11.8% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Sandnes Ulf ghi bàn | thủng lưới | Sogndal ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.8% | 12.3% | 9.3% | 12.5% |
| 16-30' | 14.6% | 12.3% | 18.5% | 8.3% |
| 31-45' | 22% | 15.1% | 14.8% | 18.8% |
| 46-60' | 24.4% | 16.4% | 22.2% | 27.1% |
| 61-75' | 9.8% | 23.3% | 9.3% | 8.3% |
| 76-90+' | 17.1% | 20.5% | 14.8% | 18.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.