USA Major League Soccer ·
San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo
San Jose Earthquakes
Houston Dynamo
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Angus Gunn
- 17 Jack Jasinski
- 5 Daniel Munie
- 4 David Romney
- 28 Benjamin Kikanovic
- 14 Ronaldo Vieira
- 23 Eduard Lowen
- 2 Jamar Ricketts
- 10 Niko Tsakiris
- 34 Beau Leroux
- 7 Ousseni Bouda
- 21 Noel Arthur Coleman Buck
- 20 Nick Fernandez
- 40 Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza
- 6 Ian Harkes
- 9 Luka Jovanovic
- 3 Paul Marie
- 31 Francesco Montali
- 16 Jack Skahan
- 87 Vitor Costa de Brito
HLV: Bruce Arena
- 31 Jonathan Bond
- 11 Lawrence Ennali
- 34 Agustín Resch
- 5 Lucas Halter
- 36 Felipe de Andrade Vieira
- 20 Guilherme Augusto Vieira dos Santos
- 19 Mateusz Bogusz
- 24 Ibrahim Aliyu
- 18 Diadie Samassekou
- 6 Artur
- 23 Duncan McGuire
- 3 Antonio Carlos Capocasali
- 22 Matthew Arana
- 30 Agustin Bouzat
- 26 Blake Gillingham
- 16 Hector Miguel Herrera Lopez
- 14 Duane Holmes
- 17 Nick Markanich
- 21 Franco Negri
- 37 Gilberto Rivera
HLV: Ben Olsen
Lực lượng
San Jose Earthquakes
Vắng mặt (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 11 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
| 36 | Earl Edwards | Thủ môn | Chấn thương |
| 24 | DeJuan Jones | Hậu vệ trái | Chấn thương gót chân Achilles |
| 79 | Darius Johnson | Tiền đạo | Chấn thương |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
| 25 | Max Floriani | Trung vệ | Treo giò |
| 32 | Nonso Adimabua | Tiền đạo | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Angus Gunn
- 4David Romney
- 5Daniel Munie
- 17Jack Jasinski
- 2Jamar Ricketts
- 23Eduard Lowen
- 14Ronaldo Vieira
- 28Benjamin Kikanovic
- 34Beau Leroux
- 10Niko Tsakiris
- 7Ousseni Bouda
Dự bị trận trước
- 21Noel Arthur Coleman Buck
- 20Nick Fernandez
- 40Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza
- 6Ian Harkes
- 9Luka Jovanovic
- 3Paul Marie
- 31Francesco Montali
- 16Jack Skahan
- 87Vitor Costa de Brito
Houston Dynamo
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Jimmy Maurer | Thủ môn | Chấn thương đầu |
| 4 | Marcelo Saracchi | Hậu vệ trái | Chấn thương |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Jonathan Bond
- 36Felipe de Andrade Vieira
- 5Lucas Halter
- 34Agustín Resch
- 11Lawrence Ennali
- 6Artur
- 18Diadie Samassekou
- 24Ibrahim Aliyu
- 19Mateusz Bogusz
- 20Guilherme Augusto Vieira dos Santos
- 23Duncan McGuire
Dự bị trận trước
- 3Antonio Carlos Capocasali
- 22Matthew Arana
- 30Agustin Bouzat
- 26Blake Gillingham
- 16Hector Miguel Herrera Lopez
- 14Duane Holmes
- 17Nick Markanich
- 21Franco Negri
- 37Gilberto Rivera
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | San Jose Earthquakes | Houston Dynamo |
|---|---|---|
| Sân nhà của San Jose Earthquakes | 6 | 4 |
| Sân nhà của Houston Dynamo | 2 | 13 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo San Jose Earthquakes. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
San Jose Earthquakes
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 29.63% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Hòa | 6 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 14.81% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.81% |
Houston Dynamo
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.81% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 33.33% |
| Hòa | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 14.81% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 18.52% |
So sánh theo vòng
| San Jose Earthquakes BT-BB | % thắng | Houston Dynamo BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-37 | 35% | 27-12 | 65% |
| Vòng 19 | 34-37 | 32% | 26-12 | 63% |
| Vòng 18 | 31-36 | 28% | 25-12 | 61% |
| Vòng 17 | 27-35 | 24% | 25-10 | 65% |
| Vòng 16 | 22-34 | 19% | 24-10 | 63% |
| Vòng 15 | 19-32 | 13% | 20-9 | 60% |
| Vòng 14 | 18-31 | 14% | 20-6 | 64% |
| Vòng 13 | 17-30 | 15% | 19-6 | 62% |
| Vòng 12 | 15-27 | 17% | 18-5 | 67% |
| Vòng 11 | 13-24 | 18% | 15-5 | 64% |
| Vòng 10 | 10-23 | 10% | 13-4 | 60% |
| Vòng 9 | 9-21 | 11% | 12-3 | 67% |
| Vòng 8 | 9-17 | 13% | 9-3 | 63% |
| Vòng 7 | 8-16 | 14% | 7-3 | 57% |
| Vòng 6 | 6-12 | 17% | 5-3 | 50% |
| Vòng 5 | 5-9 | 20% | 4-3 | 40% |
| Vòng 4 | 5-8 | 25% | 3-3 | 25% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 2-1 | 33% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng San Jose Earthquakes
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14-1-9 | 58.3% | 12-11 | 50% |
| Sân nhà | 11 | 5-0-6 | 45.5% | 5-5 | 45.5% |
| Sân khách | 13 | 9-1-3 | 69.2% | 7-6 | 53.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14-2-8 | 58.3% | 12-11 | 50% |
| Sân nhà | 11 | 4-0-7 | 36.4% | 6-4 | 54.5% |
| Sân khách | 13 | 10-2-1 | 76.9% | 6-7 | 46.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của San Jose Earthquakes trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Houston Dynamo
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 15-0-9 | 62.5% | 8-15 | 33.3% |
| Sân nhà | 12 | 8-0-4 | 66.7% | 4-8 | 33.3% |
| Sân khách | 12 | 7-0-5 | 58.3% | 4-7 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12-3-9 | 50% | 6-14 | 25% |
| Sân nhà | 12 | 6-1-5 | 50% | 1-9 | 8.3% |
| Sân khách | 12 | 6-2-4 | 50% | 5-5 | 41.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Houston Dynamo trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước San Jose Earthquakes
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo San Jose Earthquakes. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Houston Dynamo
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Houston Dynamo. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
San Jose Earthquakes
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 8 | 4 | 6 | 2 | 22 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 2 | 2 | 1 | 9 | 10 |
| Sân khách | 2 | 4 | 2 | 4 | 1 | 13 | 11 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 0 | 3 | 2 | 4 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 3 | 2 | 5 | 2 | 7 | 3 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 5 | 2 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Houston Dynamo
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 5 | 2 | 2 | 0 | 6 | 9 |
| Sân khách | 3 | 4 | 3 | 1 | 1 | 8 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 5 | 3 | 3 | 2 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 4 | 7 | 2 | 0 | 4 | 4 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 0 | 3 | 2 | 3 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 3 | 3 | 2 | 0 | 2 | 3 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | San Jose Earthquakes ghi bàn | thủng lưới | Houston Dynamo ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 3.2% | 15% | 5% | 15.2% |
| 16-30' | 16.1% | 12.5% | 5% | 12.1% |
| 31-45' | 3.2% | 20% | 30% | 15.2% |
| 46-60' | 19.4% | 10% | 10% | 18.2% |
| 61-75' | 25.8% | 15% | 15% | 12.1% |
| 76-90+' | 22.6% | 17.5% | 25% | 15.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
San Jose Earthquakes
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Ousseni Bouda | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | |
| 34 | Beau Leroux | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | David Romney | Trung vệ | |
| 23 | Eduard Lowen | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ trung tâm | |
| 87 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ trái | |
| 18 | Reid Roberts | Trung vệ | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | |
| 14 | Ronaldo Vieira | Tiền vệ trung tâm | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Jack Jasinski | Tiền đạo | |
| 25 | Max Floriani | Trung vệ |
Houston Dynamo
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ tấn công | |
| 20 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | |
| 21 | Franco Negri | Hậu vệ trái | |
| 5 | Lucas Halter | Trung vệ | |
| 18 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Lawrence Ennali | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | |
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trung tâm | |
| 24 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | |
| 30 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự |