USA Major League Soccer ·
Los Angeles Galaxy vs San Jose Earthquakes
Los Angeles Galaxy
1
San Jose Earthquakes
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 12 James Thomas Marcinkowski
- 26 Harbor Miller
- 5 Jakob Glesnes
- 4 Maya Yoshida
- 3 Julian Aude
- 8 Lucas Agustin Sanabria Magole
- 15 Justin Haak
- 28 Joseph Paintsil
- 18 Marco Reus
- 11 Hirving Rodrigo Lozano Bahena
- 7 Kyogo Furuhashi
- 21 Robert Taylor
- 76 Troy Elgersma
- 14 John Nelson
- 1 Novak Micovic
- 20 Chris Rindov
- 27 Erik Thommy
- 16 Isaiah Parente
- 24 Ruben Ramos Jr.
HLV: Greg Vanney
- 1 Angus Gunn
- 2 Jamar Ricketts
- 4 David Romney
- 25 Max Floriani
- 17 Jack Jasinski
- 3 Paul Marie
- 10 Niko Tsakiris
- 16 Jack Skahan
- 20 Nick Fernandez
- 6 Ian Harkes
- 9 Luka Jovanovic
- 11 Timo Werner
- 7 Ousseni Bouda
- 34 Beau Leroux
- 19 Preston Judd
- 87 Vitor Costa de Brito
- 31 Francesco Montali
- 5 Daniel Munie
- 28 Benjamin Kikanovic
- 40 Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza
HLV: Bruce Arena
Lực lượng
Los Angeles Galaxy
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 27 | Erik Thommy | Tiền vệ tấn công | Chấn thương lưng |
| 99 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | Chấn thương bàn chân |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương đầu gối |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Trung vệ | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Novak Micovic
- 26Harbor Miller
- 5Jakob Glesnes
- 4Maya Yoshida
- 3Julian Aude
- 15Justin Haak
- 16Isaiah Parente
- 28Joseph Paintsil
- 18Marco Reus
- 11Hirving Rodrigo Lozano Bahena
- 7Kyogo Furuhashi
Dự bị trận trước
- 27Erik Thommy
- 6Sergi Roberto Carnicer
- 14John Nelson
- 21Robert Taylor
- 25Carlos Emiro Torres Garces
- 41Sebastian Conlon
- 88Mason Vanney
- 76Troy Elgersma
- 24Ruben Ramos Jr.
San Jose Earthquakes
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 24 | DeJuan Jones | Hậu vệ trái | Chấn thương gót chân Achilles |
| 10 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương lưng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Angus Gunn
- 5Daniel Munie
- 4David Romney
- 18Reid Roberts
- 3Paul Marie
- 14Ronaldo Vieira
- 34Beau Leroux
- 2Jamar Ricketts
- 10Niko Tsakiris
- 23Eduard Lowen
- 7Ousseni Bouda
Dự bị trận trước
- 25Max Floriani
- 20Nick Fernandez
- 19Preston Judd
- 17Jack Jasinski
- 87Vitor Costa de Brito
- 6Ian Harkes
- 31Francesco Montali
- 16Jack Skahan
- 9Luka Jovanovic
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Los Angeles Galaxy | San Jose Earthquakes |
|---|---|---|
| Sân nhà của Los Angeles Galaxy | 4 | 5 |
| Sân nhà của San Jose Earthquakes | 6 | 1 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Los Angeles Galaxy. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Los Angeles Galaxy
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 28 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 25% |
| Hòa | 9 | 32.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 21.43% |
San Jose Earthquakes
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 29.63% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Hòa | 6 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 14.81% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.81% |
So sánh theo vòng
| Los Angeles Galaxy BT-BB | % thắng | San Jose Earthquakes BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-33 | 25% | 39-29 | 50% |
| Vòng 19 | 20-32 | 26% | 36-29 | 47% |
| Vòng 18 | 19-30 | 28% | 34-29 | 44% |
| Vòng 17 | 17-26 | 29% | 33-29 | 41% |
| Vòng 16 | 15-25 | 25% | 33-28 | 44% |
| Vòng 15 | 15-22 | 27% | 32-28 | 40% |
| Vòng 14 | 13-20 | 29% | 29-28 | 36% |
| Vòng 13 | 12-18 | 31% | 26-27 | 31% |
| Vòng 12 | 10-17 | 25% | 22-26 | 25% |
| Vòng 11 | 9-16 | 27% | 17-25 | 18% |
| Vòng 10 | 7-15 | 20% | 14-23 | 10% |
| Vòng 9 | 6-12 | 22% | 13-22 | 11% |
| Vòng 8 | 4-12 | 13% | 12-21 | 13% |
| Vòng 7 | 3-11 | 14% | 10-18 | 14% |
| Vòng 6 | 3-8 | 17% | 8-15 | 17% |
| Vòng 5 | 2-8 | 0% | 5-14 | 0% |
| Vòng 4 | 2-5 | 0% | 4-12 | 0% |
| Vòng 3 | 1-2 | 0% | 4-8 | 0% |
| Vòng 2 | 0-1 | 0% | 3-7 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Los Angeles Galaxy
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8-2-9 | 42.1% | 6-8 | 31.6% |
| Sân nhà | 10 | 3-1-6 | 30% | 1-5 | 10% |
| Sân khách | 9 | 5-1-3 | 55.6% | 5-3 | 55.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7-4-8 | 36.8% | 8-11 | 42.1% |
| Sân nhà | 10 | 3-2-5 | 30% | 5-5 | 50% |
| Sân khách | 9 | 4-2-3 | 44.4% | 3-6 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Los Angeles Galaxy trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng San Jose Earthquakes
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11-1-6 | 61.1% | 9-8 | 50% |
| Sân nhà | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 3-5 | 33.3% |
| Sân khách | 9 | 6-1-2 | 66.7% | 6-3 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11-1-6 | 61.1% | 9-8 | 50% |
| Sân nhà | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 4-4 | 44.4% |
| Sân khách | 9 | 7-1-1 | 77.8% | 5-4 | 55.6% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của San Jose Earthquakes trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Los Angeles Galaxy
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Los Angeles Galaxy. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước San Jose Earthquakes
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo San Jose Earthquakes. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Los Angeles Galaxy
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 11 | 5 | 1 | 0 | 12 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 6 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 |
| Sân khách | 0 | 5 | 4 | 0 | 0 | 6 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 2 | 5 | 1 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
San Jose Earthquakes
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 4 | 5 | 2 | 17 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | 9 |
| Sân khách | 0 | 3 | 2 | 3 | 1 | 9 | 11 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 3 | 1 | 5 | 1 | 7 | 3 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 2 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 2 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Los Angeles Galaxy ghi bàn | thủng lưới | San Jose Earthquakes ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20.7% | 16% | 4.5% | 13.7% |
| 16-30' | 10.3% | 16% | 20.5% | 17.6% |
| 31-45' | 27.6% | 28% | 13.6% | 19.6% |
| 46-60' | 13.8% | 16% | 13.6% | 9.8% |
| 61-75' | 10.3% | 0% | 20.5% | 15.7% |
| 76-90+' | 10.3% | 16% | 18.2% | 15.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Los Angeles Galaxy
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Justin Haak | Trung vệ | |
| 12 | James Thomas Marcinkowski | Thủ môn | |
| 5 | Jakob Glesnes | Trung vệ | |
| 28 | Joseph Paintsil | Tiền đạo cánh trái | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | |
| 21 | Robert Taylor | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Elijah Wynder | Tiền vệ trung tâm | |
| 76 | Troy Elgersma | Tiền vệ | |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ trung tâm | |
| 24 | Ruben Ramos Jr. | Tiền vệ tấn công | |
| 26 | Harbor Miller | Hậu vệ phải | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ trái | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Trung vệ |
San Jose Earthquakes
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | |
| 34 | Beau Leroux | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trung tâm | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Ousseni Bouda | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Jamar Ricketts | Hậu vệ trái | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Jack Jasinski | Tiền đạo | |
| 18 | Reid Roberts | Trung vệ | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | |
| 14 | Ronaldo Vieira | Tiền vệ trung tâm |