USA Major League Soccer ·
Real Salt Lake vs San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
San Jose Earthquakes
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Real Salt Lake
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Rafael Cabral Barbosa
- 3Kobi Joseph Henry
- 26Philip Quinton
- 2DeAndre Yedlin
- 29Sam Junqua
- 92Noel Caliskan
- 6Stijn Spierings
- 11Dominik Marczuk
- 9Morgan Guilavogui
- 22Sergi Solans
- 39Aiden Hezarkhani
Dự bị trận trước
- 18Taylor Booth
- 14Emeka Eneli
- 25Colin Guske
- 24Max Kerkvliet
- 70Lineker Rodrigues dos Santos
- 76Liam OGara
- 88Linkon Ream
- 13Jason Shokalook
- 31Mason Stajduhar
San Jose Earthquakes
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 36Earl Edwards
- 87Vitor Costa de Brito
- 18Reid Roberts
- 4David Romney
- 5Daniel Munie
- 3Paul Marie
- 34Beau Leroux
- 6Ian Harkes
- 23Eduard Lowen
- 11Timo Werner
- 19Preston Judd
Dự bị trận trước
- 20Nick Fernandez
- 25Max Floriani
- 40Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza
- 17Jack Jasinski
- 9Luka Jovanovic
- 28Benjamin Kikanovic
- 31Francesco Montali
- 2Jamar Ricketts
- 16Jack Skahan
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Real Salt Lake | San Jose Earthquakes |
|---|---|---|
| Sân nhà của Real Salt Lake | 7 | 4 |
| Sân nhà của San Jose Earthquakes | 3 | 8 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Real Salt Lake. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Real Salt Lake
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 18.52% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 14.81% |
| Hòa | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 25.93% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 22.22% |
San Jose Earthquakes
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 29.63% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Hòa | 6 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 14.81% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.81% |
So sánh theo vòng
| Real Salt Lake BT-BB | % thắng | San Jose Earthquakes BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-33 | 25% | 34-38 | 30% |
| Vòng 19 | 29-30 | 26% | 30-37 | 26% |
| Vòng 18 | 26-30 | 22% | 25-36 | 22% |
| Vòng 17 | 24-29 | 18% | 22-34 | 18% |
| Vòng 16 | 23-28 | 19% | 21-33 | 19% |
| Vòng 15 | 19-27 | 13% | 20-32 | 20% |
| Vòng 14 | 18-24 | 14% | 18-29 | 21% |
| Vòng 13 | 17-22 | 15% | 16-26 | 23% |
| Vòng 12 | 16-21 | 17% | 13-25 | 17% |
| Vòng 11 | 15-20 | 18% | 12-23 | 18% |
| Vòng 10 | 11-20 | 10% | 12-19 | 20% |
| Vòng 9 | 8-20 | 0% | 11-18 | 22% |
| Vòng 8 | 7-19 | 0% | 9-14 | 25% |
| Vòng 7 | 4-15 | 0% | 8-11 | 29% |
| Vòng 6 | 3-13 | 0% | 8-10 | 33% |
| Vòng 5 | 3-10 | 0% | 7-5 | 40% |
| Vòng 4 | 3-9 | 0% | 7-5 | 50% |
| Vòng 3 | 1-7 | 0% | 6-4 | 67% |
| Vòng 2 | 0-5 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Real Salt Lake
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12-1-14 | 44.4% | 11-12 | 40.7% |
| Sân nhà | 14 | 8-1-5 | 57.1% | 6-5 | 42.9% |
| Sân khách | 13 | 4-0-9 | 30.8% | 5-7 | 38.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 15-3-9 | 55.6% | 12-14 | 44.4% |
| Sân nhà | 14 | 5-2-7 | 35.7% | 7-6 | 50% |
| Sân khách | 13 | 10-1-2 | 76.9% | 5-8 | 38.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Real Salt Lake trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng San Jose Earthquakes
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 17-1-9 | 63% | 14-12 | 51.9% |
| Sân nhà | 14 | 8-0-6 | 57.1% | 7-6 | 50% |
| Sân khách | 13 | 9-1-3 | 69.2% | 7-6 | 53.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 16-2-9 | 59.3% | 13-13 | 48.1% |
| Sân nhà | 14 | 6-0-8 | 42.9% | 7-6 | 50% |
| Sân khách | 13 | 10-2-1 | 76.9% | 6-7 | 46.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của San Jose Earthquakes trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Real Salt Lake
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Real Salt Lake. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước San Jose Earthquakes
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo San Jose Earthquakes. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Real Salt Lake
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 9 | 6 | 5 | 1 | 21 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 | 13 | 14 |
| Sân khách | 3 | 8 | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | 0 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 6 | 5 | 2 | 3 | 3 | 4 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 3 | 1 | 3 | 2 | 4 | 2 | 3 |
| Sân khách | 0 | 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
San Jose Earthquakes
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 9 | 5 | 7 | 2 | 26 | 23 |
| Sân nhà | 2 | 5 | 3 | 3 | 1 | 13 | 12 |
| Sân khách | 2 | 4 | 2 | 4 | 1 | 13 | 11 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 2 | 0 | 3 | 2 | 4 | 1 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 5 | 3 | 5 | 2 | 7 | 4 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 3 | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 5 | 2 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 2 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Real Salt Lake ghi bàn | thủng lưới | San Jose Earthquakes ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 22.2% | 11.5% | 3.8% | 17.1% |
| 16-30' | 11.1% | 11.5% | 19.2% | 14.3% |
| 31-45' | 38.9% | 26.9% | 3.8% | 17.1% |
| 46-60' | 5.6% | 7.7% | 23.1% | 8.6% |
| 61-75' | 5.6% | 7.7% | 19.2% | 17.1% |
| 76-90+' | 16.7% | 23.1% | 19.2% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Real Salt Lake
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Morgan Guilavogui | Tiền đạo | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | |
| 92 | Noel Caliskan | Tiền vệ | |
| 26 | Philip Quinton | Hậu vệ | |
| 22 | Sergi Solans | Tiền đạo | |
| 39 | Aiden Hezarkhani | Tiền vệ | |
| 3 | Kobi Joseph Henry | Hậu vệ | |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ | |
| 11 | Dominik Marczuk | Tiền đạo | |
| 25 | Colin Guske | Tiền vệ | |
| 6 | Stijn Spierings | Tiền vệ |
San Jose Earthquakes
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Eduard Lowen | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ phải | |
| 34 | Beau Leroux | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | |
| 36 | Earl Edwards | Thủ môn | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | David Romney | Trung vệ | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Hậu vệ phải | |
| 2 | Jamar Ricketts | Hậu vệ trái | |
| 87 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ trái | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Reid Roberts | Trung vệ | |
| 20 | Nick Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Timo Werner | Tiền đạo cắm |