USA Major League Soccer ·
Minnesota United FC vs Houston Dynamo
Minnesota United FC
Houston Dynamo
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Minnesota United FC
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 3 | Kyle Duncan | Hậu vệ phải | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
| 6 | Peter Stroud | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương gân kheo |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Drake Callender
- 28Jefferson Diaz
- 15Michael Boxall
- 23Morris Duggan
- 3Kyle Duncan
- 30Owen Gene
- 20Wil Trapp
- 13Anthony Markanich
- 8Tomas Chancalay
- 9Kelvin Yeboah
- 22Marcus Caldeira
Dự bị trận trước
- 18Mauricio Gonzalez
- 24Julian Gressel
- 21Bongokuhle Hlongwane
- 16Aziel Jackson
- 11Maurice Malone
- 94Kayne Rizvanovich
- 5Nicolas Romero
- 27D.J. Taylor
- 52Cherrion Valerius
Houston Dynamo
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Jimmy Maurer | Thủ môn | Chấn thương đầu |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trung tâm | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Jonathan Bond
- 21Franco Negri
- 5Lucas Halter
- 3Antonio Carlos Capocasali
- 11Lawrence Ennali
- 19Mateusz Bogusz
- 16Hector Miguel Herrera Lopez
- 6Artur
- 24Ibrahim Aliyu
- 20Guilherme Augusto Vieira dos Santos
- 30Agustin Bouzat
Dự bị trận trước
- 22Matthew Arana
- 36Felipe de Andrade Vieira
- 9Lyle Foster
- 26Blake Gillingham
- 14Duane Holmes
- 17Nick Markanich
- 23Duncan McGuire
- 18Diadie Samassekou
- 4Marcelo Saracchi
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 25 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Minnesota United FC | Houston Dynamo |
|---|---|---|
| Sân nhà của Minnesota United FC | 7 | 1 |
| Sân nhà của Houston Dynamo | 4 | 7 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Minnesota United FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Minnesota United FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.41% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Hòa | 8 | 29.63% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 29.63% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.81% |
Houston Dynamo
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.81% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 33.33% |
| Hòa | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 14.81% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 18.52% |
So sánh theo vòng
| Minnesota United FC BT-BB | % thắng | Houston Dynamo BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-36 | 15% | 27-15 | 55% |
| Vòng 19 | 32-35 | 16% | 27-13 | 58% |
| Vòng 18 | 29-33 | 11% | 26-13 | 56% |
| Vòng 17 | 27-31 | 12% | 22-12 | 53% |
| Vòng 16 | 27-30 | 13% | 22-9 | 56% |
| Vòng 15 | 26-28 | 13% | 21-9 | 53% |
| Vòng 14 | 25-27 | 14% | 20-8 | 57% |
| Vòng 13 | 24-25 | 15% | 17-8 | 54% |
| Vòng 12 | 24-25 | 17% | 15-7 | 50% |
| Vòng 11 | 23-24 | 18% | 14-6 | 55% |
| Vòng 10 | 22-22 | 20% | 11-6 | 50% |
| Vòng 9 | 22-22 | 22% | 9-6 | 44% |
| Vòng 8 | 19-21 | 13% | 7-6 | 38% |
| Vòng 7 | 18-20 | 14% | 6-6 | 29% |
| Vòng 6 | 17-18 | 17% | 5-6 | 17% |
| Vòng 5 | 12-17 | 0% | 4-4 | 20% |
| Vòng 4 | 9-14 | 0% | 4-4 | 25% |
| Vòng 3 | 5-9 | 0% | 4-4 | 33% |
| Vòng 2 | 4-7 | 0% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Minnesota United FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10-1-16 | 37% | 13-10 | 48.1% |
| Sân nhà | 13 | 3-1-9 | 23.1% | 4-8 | 30.8% |
| Sân khách | 14 | 7-0-7 | 50% | 9-2 | 64.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10-3-14 | 37% | 10-17 | 37% |
| Sân nhà | 13 | 4-2-7 | 30.8% | 1-12 | 7.7% |
| Sân khách | 14 | 6-1-7 | 42.9% | 9-5 | 64.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Minnesota United FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Houston Dynamo
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 15-0-12 | 55.6% | 9-17 | 33.3% |
| Sân nhà | 14 | 8-0-6 | 57.1% | 5-9 | 35.7% |
| Sân khách | 13 | 7-0-6 | 53.8% | 4-8 | 30.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13-3-11 | 48.1% | 7-16 | 25.9% |
| Sân nhà | 14 | 7-1-6 | 50% | 2-10 | 14.3% |
| Sân khách | 13 | 6-2-5 | 46.2% | 5-6 | 38.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Houston Dynamo trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Minnesota United FC
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Minnesota United FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Houston Dynamo
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Houston Dynamo. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Minnesota United FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 11 | 7 | 2 | 2 | 16 | 24 |
| Sân nhà | 4 | 5 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 |
| Sân khách | 1 | 6 | 4 | 1 | 2 | 12 | 14 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 | 1 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 3 | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 7 | 1 | 1 | 3 | 4 | 2 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 2 | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 |
Houston Dynamo
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 9 | 6 | 3 | 1 | 15 | 19 |
| Sân nhà | 4 | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 10 |
| Sân khách | 4 | 4 | 3 | 1 | 1 | 8 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 5 | 3 | 3 | 2 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 4 | 8 | 2 | 1 | 4 | 4 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 0 | 3 | 2 | 3 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Minnesota United FC ghi bàn | thủng lưới | Houston Dynamo ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.9% | 19.2% | 6.3% | 15.4% |
| 16-30' | 13.8% | 11.5% | 6.3% | 11.5% |
| 31-45' | 13.8% | 19.2% | 25% | 11.5% |
| 46-60' | 6.9% | 11.5% | 12.5% | 15.4% |
| 61-75' | 31% | 11.5% | 18.8% | 11.5% |
| 76-90+' | 17.2% | 19.2% | 25% | 19.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Minnesota United FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Anthony Markanich | Hậu vệ | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Tiền đạo | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ | |
| 12 | Drake Callender | Thủ môn | |
| 8 | Tomas Chancalay | Tiền đạo | |
| 3 | Kyle Duncan | Hậu vệ | |
| 28 | Jefferson Diaz | Hậu vệ | |
| 30 | Owen Gene | Tiền vệ | |
| 18 | Mauricio Gonzalez | Tiền đạo | |
| 15 | Michael Boxall | Hậu vệ | |
| 23 | Morris Duggan | Hậu vệ | |
| 22 | Marcus Caldeira | Tiền đạo |
Houston Dynamo
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Antonio Carlos Capocasali | Hậu vệ | |
| 20 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Tiền đạo | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ | |
| 5 | Lucas Halter | Hậu vệ | |
| 4 | Marcelo Saracchi | Hậu vệ | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Hậu vệ | |
| 22 | Matthew Arana | Tiền vệ | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo | |
| 21 | Franco Negri | Hậu vệ | |
| 6 | Artur | Tiền vệ | |
| 30 | Agustin Bouzat | Tiền vệ | |
| 24 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo | |
| 11 | Lawrence Ennali | Tiền đạo | |
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ |