USA Major League Soccer ·

Houston Dynamo vs Minnesota United FC

Houston Dynamo Houston Dynamo
07:30
25/10/2026
Minnesota United FC Minnesota United FC

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Houston Dynamo

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 31Jonathan Bond
  • 21Franco Negri
  • 5Lucas Halter
  • 3Antonio Carlos Capocasali
  • 36Felipe de Andrade Vieira
  • 19Mateusz Bogusz
  • 16Hector Miguel Herrera Lopez
  • 6Artur
  • 11Lawrence Ennali
  • 30Agustin Bouzat
  • 20Guilherme Augusto Vieira dos Santos

Dự bị trận trước

  • 24Ibrahim Aliyu
  • 22Matthew Arana
  • 35Logan Erb
  • 26Blake Gillingham
  • 14Duane Holmes
  • 17Nick Markanich
  • 23Duncan McGuire
  • 37Gilberto Rivera
  • 18Diadie Samassekou

Minnesota United FC

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Drake Callender
  • 5Nicolas Romero
  • 23Morris Duggan
  • 67Carlos Harvey
  • 13Anthony Markanich
  • 20Wil Trapp
  • 30Owen Gene
  • 3Kyle Duncan
  • 26Joaquin Pereyra
  • 9Kelvin Yeboah
  • 22Marcus Caldeira

Dự bị trận trước

  • 8Tomas Chancalay
  • 28Jefferson Diaz
  • 18Mauricio Gonzalez
  • 21Bongokuhle Hlongwane
  • 16Aziel Jackson
  • 11Maurice Malone
  • 1Alec Smir
  • 27D.J. Taylor
  • 25Nectarios Triantis

Phong độ

Houston Dynamo

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 27 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 14.81%
Thắng cách biệt 1 bàn9 33.33%
Hòa5 18.52%
Thua cách biệt 1 bàn4 14.81%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 18.52%

Minnesota United FC

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 27 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 7.41%
Thắng cách biệt 1 bàn5 18.52%
Hòa8 29.63%
Thua cách biệt 1 bàn8 29.63%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 14.81%

So sánh theo vòng

Houston Dynamo
BT-BB
% thắngMinnesota United FC
BT-BB
% thắng
Vòng 2027-1555%32-3615%
Vòng 1927-1358%32-3516%
Vòng 1826-1356%29-3311%
Vòng 1722-1253%27-3112%
Vòng 1622-956%27-3013%
Vòng 1521-953%26-2813%
Vòng 1420-857%25-2714%
Vòng 1317-854%24-2515%
Vòng 1215-750%24-2517%
Vòng 1114-655%23-2418%
Vòng 1011-650%22-2220%
Vòng 99-644%22-2222%
Vòng 87-638%19-2113%
Vòng 76-629%18-2014%
Vòng 65-617%17-1817%
Vòng 54-420%12-170%
Vòng 44-425%9-140%
Vòng 34-433%5-90%
Vòng 22-30%4-70%
Vòng 12-20%2-30%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútHouston Dynamo
ghi bàn
thủng lướiMinnesota United FC
ghi bàn
thủng lưới
1-15'7.1%15.8%4.5%21.7%
16-30'7.1%10.5%13.6%13%
31-45'21.4%10.5%18.2%17.4%
46-60'7.1%15.8%9.1%13%
61-75'21.4%5.3%36.4%8.7%
76-90+'28.6%26.3%9.1%21.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Houston Dynamo

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.5điểm trung bình
67.966.67.98.66.66.96.87.5

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
3Antonio Carlos CapocasaliHậu vệ7.3
20Guilherme Augusto Vieira dos SantosTiền đạo7.3
19Mateusz BoguszTiền vệ7.3
5Lucas HalterHậu vệ7.1
4Marcelo SaracchiHậu vệ6.6
36Felipe de Andrade VieiraHậu vệ6.6
22Matthew AranaTiền vệ6.4
9Lyle FosterTiền đạo6.4
21Franco NegriHậu vệ6.4
6ArturTiền vệ6.3
30Agustin BouzatTiền vệ6.3
24Ibrahim AliyuTiền đạo6
11Lawrence EnnaliTiền đạo6
31Jonathan BondThủ môn6
16Hector Miguel Herrera LopezTiền vệ5.2

Minnesota United FC

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.8điểm trung bình
76.35.675.56.67.86.67.96.9

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
13Anthony MarkanichHậu vệ8.4
9Kelvin YeboahTiền đạo7.5
21Bongokuhle HlongwaneTiền đạo7.4
20Wil TrappTiền vệ7.2
12Drake CallenderThủ môn7
8Tomas ChancalayTiền đạo7
3Kyle DuncanHậu vệ6.7
28Jefferson DiazHậu vệ6.6
30Owen GeneTiền vệ6.4
18Mauricio GonzalezTiền đạo6.4
15Michael BoxallHậu vệ6.2
23Morris DugganHậu vệ6.1
22Marcus CaldeiraTiền đạo5.8

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕