Belgian Pro League ·
Saint Gilloise vs Red Star Waasland
Saint Gilloise
23:00
23/01/2027
Red Star Waasland
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Saint Gilloise
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Herve Kouakou Koffi
- 55Nikki Havenaar
- 29Massire Sylla
- 80Ondrej Kricfalusi
- 6Kamiel Van De Perre
- 27Louis Patris
- 23Besfort Zeneli
- 8Adem Zorgane
- 11Guilherme Smith
- 38Relebohile Mofokeng
- 9Mateo Biondic
Dự bị trận trước
- 20Dylan Aquino
- 1Vic Chambaere
- 4Nohim Chibani
- 21Denzel De Roeve
- 30Raul Alexander Florucz
- 25Ilan Hurtevent
- 18Giorgi Kavlashvili
- 28Darius Dumitru Olaru
- 14Ivan Pavlic
- 13Kevin Rodriguez
- 17Rob Schoofs
Red Star Waasland
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Johannes Schenk
- 21Laurent Jans
- 77Stephane Paul Keller
- 31Bruno Godeau
- 4Christophe Janssens
- 18Sieben Dewaele
- 44Cheick Conde
- 5Chris Lokesa
- 22Christian Bruls
- 17Jearl Margaritha
- 9Moise Kabore
Dự bị trận trước
- 10Guillaume De Schryver
- 25Cheick Oumar Konate
- 14Léandre Kuavita
- 84Josua Lusamba
- 92Lennart Mertens
- 48Jannik Robatsch
- 8Ferre Slegers
- 2Dominic Thompson
- 24Arno Verschueren
Phong độ
Saint Gilloise
5 trận gần nhất
20/09/26Belgian Pro League
Royal Antwerp
0 - 2
Saint Gilloise
T
18/09/26UEFA Europa League
FC Viktoria Plzen
0 - 3
Saint Gilloise
T
13/09/26Belgian Pro League
Saint Gilloise
5 - 0
KVSK Lommel
T
05/09/26Belgian Pro League
Charleroi
2 - 3
Saint Gilloise
T
03/09/26Belgian Pro League
Sint-Truidense
0 - 3
Saint Gilloise
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Red Star Waasland
5 trận gần nhất
10/10/26Belgian Pro League
Red Star Waasland
1 - 3
KVSK Lommel
B
21/09/26Belgian Pro League
Kortrijk
1 - 0
Red Star Waasland
B
12/09/26Belgian Pro League
Red Star Waasland
2 - 0
Sint-Truidense
T
07/09/26Belgian Pro League
Red Star Waasland
3 - 0
Oud-Heverlee Leuven
T
29/08/26Belgian Pro League
Racing Genk
4 - 0
Red Star Waasland
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 37.5% |
So sánh theo vòng
| Saint Gilloise BT-BB | % thắng | Red Star Waasland BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 54-25 | 60% | 37-30 | 65% |
| Vòng 19 | 53-24 | 63% | 35-30 | 63% |
| Vòng 18 | 53-19 | 67% | 31-29 | 61% |
| Vòng 17 | 53-19 | 71% | 29-29 | 59% |
| Vòng 16 | 48-18 | 69% | 27-28 | 56% |
| Vòng 15 | 41-18 | 67% | 24-26 | 53% |
| Vòng 14 | 37-18 | 64% | 22-24 | 57% |
| Vòng 13 | 35-17 | 62% | 18-24 | 54% |
| Vòng 12 | 32-10 | 67% | 13-24 | 50% |
| Vòng 11 | 30-9 | 64% | 12-24 | 45% |
| Vòng 10 | 29-8 | 70% | 10-23 | 40% |
| Vòng 9 | 26-5 | 78% | 9-19 | 44% |
| Vòng 8 | 21-4 | 75% | 8-11 | 50% |
| Vòng 7 | 19-2 | 86% | 7-11 | 43% |
| Vòng 6 | 19-2 | 100% | 6-9 | 50% |
| Vòng 5 | 16-2 | 100% | 5-9 | 40% |
| Vòng 4 | 13-2 | 100% | 5-5 | 50% |
| Vòng 3 | 10-0 | 100% | 5-1 | 67% |
| Vòng 2 | 5-0 | 100% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Saint Gilloise
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Red Star Waasland
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Christian Bruls | Tiền vệ tấn công | |
| 4 | Christophe Janssens | Hậu vệ trái | |
| 35 | Yoni Gomis | Trung vệ | |
| 5 | Chris Lokesa | Tiền đạo cánh trái | |
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | |
| 18 | Sieben Dewaele | Tiền vệ phòng ngự | |
| 44 | Cheick Conde | Tiền vệ phòng ngự | |
| 24 | Arno Verschueren | Tiền vệ tấn công | |
| 33 | Victor Olatunji | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Ilyes Najim | Tiền đạo cánh trái | |
| 92 | Lennart Mertens | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | |
| 9 | Moise Kabore | Tiền đạo cắm | |
| 25 | Cheick Oumar Konate | Hậu vệ phải | |
| 17 | Jearl Margaritha | Tiền đạo cánh trái |