Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Saint Gilloise
3-4-1-2
Hậu vệ
-
5
Kevin Mac Allister
-
29
Massire Sylla
-
80
Ondrej Kricfalusi
Tiền vệ
-
27
Louis Patris
-
6
Kamiel Van De Perre
-
8
Adem Zorgane
-
11
Guilherme Smith
Tiền đạo
-
38
Relebohile Mofokeng
-
9
Mateo Biondic
Dự bị
-
20
Dylan Aquino
-
1
Vic Chambaere
-
21
Denzel De Roeve
-
30
Raul Alexander Florucz
-
55
Nikki Havenaar
-
25
Ilan Hurtevent
-
27
Darius Dumitru Olaru
-
14
Ivan Pavlic
-
17
Rob Schoofs
HLV: David Hubert
KVSK Lommel
4-1-4-1
Hậu vệ
-
79
Sam De Grand
-
5
Dries Wouters
-
4
Shawn Adewoye
-
2
Jason van Duiven
Tiền vệ
-
11
Stredair Appuah
-
10
Tom Reyners
-
15
Lucas Schoofs
-
7
Juho Talvitie
Dự bị
-
Lars Beirinckx
-
46
Niek Corthouts
-
44
Isaiah Dada-Mascoll
-
3
Timothy Eyoma
-
47
Tristan Gooijer
-
22
Djordje Gordic
-
12
Nikola Ivezic
-
73
Alexander Reumers
-
8
Nicolas Rommens
HLV: Lee Johnson
Lực lượng
Saint Gilloise
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | Chấn thương vai |
|---|
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | Va chạm nhẹ |
|---|
| 4 | Nohim Chibani | Hậu vệ | Va chạm nhẹ |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Herve Kouakou Koffi
- 80Ondrej Kricfalusi
- 29Massire Sylla
- 5Kevin Mac Allister
- 11Guilherme Smith
- 8Adem Zorgane
- 6Kamiel Van De Perre
- 27Louis Patris
- 23Besfort Zeneli
- 9Mateo Biondic
- 38Relebohile Mofokeng
Dự bị trận trước
- 20Dylan Aquino
- 1Vic Chambaere
- 21Denzel De Roeve
- 30Raul Alexander Florucz
- 55Nikki Havenaar
- 25Ilan Hurtevent
- 28Darius Dumitru Olaru
- 14Ivan Pavlic
- 17Rob Schoofs
KVSK Lommel
Vắng mặt (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 8 | Nicolas Rommens | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương lưng |
|---|
| 30 | Ralf Seuntjens | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
|---|
| 14 | Jesper Tolinsson | Trung vệ | Va chạm nhẹ |
|---|
| 13 | Jhon Andersson Banguera Riascos | Trung vệ | Đứt dây chằng |
|---|
| 41 | Sverre Halseth Nypan | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 34 | Henry Oware | Trung vệ | Chấn thương gân kheo |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Matthias Pieklak
- 2Jason van Duiven
- 4Shawn Adewoye
- 5Dries Wouters
- 79Sam De Grand
- 6Joey Pelupessy
- 7Juho Talvitie
- 15Lucas Schoofs
- 10Tom Reyners
- 11Stredair Appuah
- 9Don-Angelo Konadu
Dự bị trận trước
- 60Lars Beirinckx
- 46Niek Corthouts
- 44Isaiah Dada-Mascoll
- 3Timothy Eyoma
- 47Tristan Gooijer
- 22Djordje Gordic
- 1Nikola Ivezic
- 73Alexander Reumers
- 8Nicolas Rommens
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 24 lần gặp nhau
11Saint Gilloise thắng
8Hòa
5KVSK Lommel thắng
| Số trận thắng | Saint Gilloise | KVSK Lommel |
|---|
| Sân nhà của Saint Gilloise | 7 | 2 |
|---|
| Sân nhà của KVSK Lommel | 4 | 3 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả7T 3H 0B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Saint Gilloise. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Saint Gilloise
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 5 | 4-0-1 | 80% | 4-1 | 80% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
|---|
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 3-0 | 100% |
|---|
5 trận gần nhất · kèoTBTTT80%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 5 | 2-1-2 | 40% | 3-2 | 60% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
|---|
| Sân khách | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
|---|
5 trận gần nhất · kèoBBTTH40%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Saint Gilloise trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng KVSK Lommel
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 5 | 4-0-1 | 80% | 1-4 | 20% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-2 | 0% |
|---|
5 trận gần nhất · kèoTBTTT80%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 5 | 3-1-1 | 60% | 1-3 | 20% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
5 trận gần nhất · kèoTHTTB60%
Tài/XỉuHXỉuTàiXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của KVSK Lommel trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Saint Gilloise
Kết quả5T 4H 1B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 3 · Thua 1
Tài / Xỉu6 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Saint Gilloise. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước KVSK Lommel
Kết quả4T 2H 4B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KVSK Lommel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Saint Gilloise thắng45.83%
Hòa33.33%
KVSK Lommel thắng20.83%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Saint Gilloise
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 8 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
KVSK Lommel
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Saint Gilloise ghi bàn | thủng lưới | KVSK Lommel ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-45' | 0% | 25% | 21.7% | 17.6% |
|---|
| 46-75' | 0% | 25% | 13% | 11.8% |
|---|
| 76-90+' | 100% | 0% | 21.7% | 11.8% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Saint Gilloise
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.8điểm trung bình
6.887.38.38.57.26.177.75.9
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 8.3 |
|---|
| 8 | Adem Zorgane | Tiền vệ trung tâm | 7.5 |
|---|
| 6 | Kamiel Van De Perre | Tiền vệ trung tâm | 7.3 |
|---|
| 29 | Massire Sylla | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 23 | Besfort Zeneli | Tiền vệ trung tâm | 7.1 |
|---|
| 9 | Mateo Biondic | Tiền đạo | 6.8 |
|---|
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 6.8 |
|---|
| 17 | Rob Schoofs | Tiền vệ trung tâm | 6.7 |
|---|
| 55 | Nikki Havenaar | Trung vệ | 6.6 |
|---|
| 28 | Darius Dumitru Olaru | Tiền vệ tấn công | 6.6 |
|---|
| 21 | Denzel De Roeve | Hậu vệ phải | 6.5 |
|---|
| 25 | Ilan Hurtevent | Tiền đạo cánh phải | 6.5 |
|---|
| 27 | Louis Patris | Hậu vệ phải | 6.4 |
|---|
| 80 | Ondrej Kricfalusi | Tiền vệ phòng ngự | 6.3 |
|---|
| 30 | Raul Alexander Florucz | Tiền đạo cắm | 6.2 |
|---|
| 11 | Guilherme Smith | Tiền đạo cánh trái | 6.1 |
|---|
KVSK Lommel
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.8điểm trung bình
6.87.27.676.87.467.10
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 2 | Jason van Duiven | Tiền đạo cắm | 7.5 |
|---|
| 9 | Don-Angelo Konadu | Tiền đạo cắm | 7.3 |
|---|
| 7 | Juho Talvitie | Tiền đạo cánh phải | 7.1 |
|---|
| 15 | Lucas Schoofs | Tiền vệ trung tâm | 7 |
|---|
| 5 | Dries Wouters | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 79 | Sam De Grand | Hậu vệ trái | 6.8 |
|---|
| 23 | Matthias Pieklak | Thủ môn | 6.8 |
|---|
| 3 | Timothy Eyoma | Trung vệ | 6.8 |
|---|
| 46 | Niek Corthouts | Tiền vệ | 6.8 |
|---|
| 6 | Joey Pelupessy | Tiền vệ phòng ngự | 6.8 |
|---|
| 10 | Tom Reyners | Tiền đạo cánh phải | 6.5 |
|---|
| 11 | Stredair Appuah | Tiền đạo cánh phải | 6.4 |
|---|
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 6.2 |
|---|
Lịch đấu