Belgian Pro League ·
Red Star Waasland vs Racing Genk
Red Star Waasland
23:00
13/02/2027
Racing Genk
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Red Star Waasland
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Johannes Schenk
- 21Laurent Jans
- 77Stephane Paul Keller
- 31Bruno Godeau
- 4Christophe Janssens
- 18Sieben Dewaele
- 44Cheick Conde
- 5Chris Lokesa
- 22Christian Bruls
- 17Jearl Margaritha
- 9Moise Kabore
Dự bị trận trước
- 10Guillaume De Schryver
- 25Cheick Oumar Konate
- 14Léandre Kuavita
- 84Josua Lusamba
- 92Lennart Mertens
- 48Jannik Robatsch
- 8Ferre Slegers
- 2Dominic Thompson
- 24Arno Verschueren
Racing Genk
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Lucca Brughmans
- 20Kevin Amaro
- 6Matte Smets
- 44Josue Ndenge Kongolo
- 18Joris Kayembe
- 4Benjamin Tahirovic
- 8Bryan Heynen
- 10Junya Ito
- 11Jeppe Erenbjerg
- 32Noah Adedeji-Sternberg
- 17Rafiu Durosinmi
Dự bị trận trước
- 33Jerry Afriyie
- 21Ibrahima Sory Bangoura
- 23Aaron Bibout
- 38Daan Heymans
- 1Tobe Leysen
- 5Christiaan Ravych
- 25Milan Roganovic
- 24Nikolas Sattlberger
- 30Ayumu Yokoyama
Phong độ
Red Star Waasland
5 trận gần nhất
10/10/26Belgian Pro League
Red Star Waasland
1 - 3
KVSK Lommel
B
21/09/26Belgian Pro League
Kortrijk
1 - 0
Red Star Waasland
B
12/09/26Belgian Pro League
Red Star Waasland
2 - 0
Sint-Truidense
T
07/09/26Belgian Pro League
Red Star Waasland
3 - 0
Oud-Heverlee Leuven
T
29/08/26Belgian Pro League
Racing Genk
4 - 0
Red Star Waasland
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 37.5% |
Racing Genk
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Racing Genk
1 - 2
Fortuna Sittard
B
21/09/26Belgian Pro League
Club Brugge
3 - 0
Racing Genk
B
13/09/26Belgian Pro League
Racing Genk
1 - 1
KAA Gent
H
07/09/26Belgian Pro League
Anderlecht
0 - 0
Racing Genk
H
29/08/26Belgian Pro League
Racing Genk
4 - 0
Red Star Waasland
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Red Star Waasland BT-BB | % thắng | Racing Genk BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-30 | 65% | 32-30 | 40% |
| Vòng 19 | 35-30 | 63% | 32-30 | 42% |
| Vòng 18 | 31-29 | 61% | 32-30 | 44% |
| Vòng 17 | 29-29 | 59% | 30-30 | 41% |
| Vòng 16 | 27-28 | 56% | 30-30 | 44% |
| Vòng 15 | 24-26 | 53% | 25-29 | 40% |
| Vòng 14 | 22-24 | 57% | 23-28 | 36% |
| Vòng 13 | 18-24 | 54% | 22-26 | 38% |
| Vòng 12 | 13-24 | 50% | 18-23 | 33% |
| Vòng 11 | 12-24 | 45% | 18-22 | 36% |
| Vòng 10 | 10-23 | 40% | 18-18 | 40% |
| Vòng 9 | 9-19 | 44% | 18-14 | 44% |
| Vòng 8 | 8-11 | 50% | 15-13 | 38% |
| Vòng 7 | 7-11 | 43% | 13-12 | 29% |
| Vòng 6 | 6-9 | 50% | 12-10 | 33% |
| Vòng 5 | 5-9 | 40% | 9-8 | 20% |
| Vòng 4 | 5-5 | 50% | 5-4 | 25% |
| Vòng 3 | 5-1 | 67% | 1-4 | 0% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 1-4 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Red Star Waasland
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Christian Bruls | Tiền vệ tấn công | |
| 4 | Christophe Janssens | Hậu vệ trái | |
| 35 | Yoni Gomis | Trung vệ | |
| 5 | Chris Lokesa | Tiền đạo cánh trái | |
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | |
| 18 | Sieben Dewaele | Tiền vệ phòng ngự | |
| 44 | Cheick Conde | Tiền vệ phòng ngự | |
| 24 | Arno Verschueren | Tiền vệ tấn công | |
| 33 | Victor Olatunji | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Ilyes Najim | Tiền đạo cánh trái | |
| 92 | Lennart Mertens | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | |
| 9 | Moise Kabore | Tiền đạo cắm | |
| 25 | Cheick Oumar Konate | Hậu vệ phải | |
| 17 | Jearl Margaritha | Tiền đạo cánh trái |
Racing Genk
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.