Belgian Pro League ·
Saint Gilloise vs Sint-Truidense
Saint Gilloise
23:00
06/02/2027
Sint-Truidense
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Saint Gilloise
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Herve Kouakou Koffi
- 55Nikki Havenaar
- 29Massire Sylla
- 80Ondrej Kricfalusi
- 6Kamiel Van De Perre
- 27Louis Patris
- 23Besfort Zeneli
- 8Adem Zorgane
- 11Guilherme Smith
- 38Relebohile Mofokeng
- 9Mateo Biondic
Dự bị trận trước
- 20Dylan Aquino
- 1Vic Chambaere
- 4Nohim Chibani
- 21Denzel De Roeve
- 30Raul Alexander Florucz
- 25Ilan Hurtevent
- 18Giorgi Kavlashvili
- 28Darius Dumitru Olaru
- 14Ivan Pavlic
- 13Kevin Rodriguez
- 17Rob Schoofs
Sint-Truidense
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Leo Kokubo
- 3Taiga Hata
- 26Visar Musliu
- 5Shogo Taniguchi
- 60Robert-Jan Vanwesemael
- 8Abdoulaye Sissako
- 14Ryan Merlen
- 10Ilias Sebaoui
- 71Ryotaro Araki
- 38Kaito Matsuzawa
- 9Samed Bazdar
Dự bị trận trước
- 77Oumar Diouf
- 33Alouis Diriken
- 18Nelson Ishiwatari
- 22Wolke Janssens
- 21Matt Lendfers
- 11Nathanael Mbuku
- 23Joedrick Pupe
- 99Shion Shinkawa
- 4Kota Takai
Phong độ
Saint Gilloise
5 trận gần nhất
20/09/26Belgian Pro League
Royal Antwerp
0 - 2
Saint Gilloise
T
18/09/26UEFA Europa League
FC Viktoria Plzen
0 - 3
Saint Gilloise
T
13/09/26Belgian Pro League
Saint Gilloise
5 - 0
KVSK Lommel
T
05/09/26Belgian Pro League
Charleroi
2 - 3
Saint Gilloise
T
03/09/26Belgian Pro League
Sint-Truidense
0 - 3
Saint Gilloise
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 71.43% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Sint-Truidense
5 trận gần nhất
20/09/26Belgian Pro League
Sint-Truidense
0 - 2
Westerlo
B
12/09/26Belgian Pro League
Red Star Waasland
2 - 0
Sint-Truidense
B
06/09/26Belgian Pro League
Sint-Truidense
4 - 0
LaLouviere
T
03/09/26Belgian Pro League
Sint-Truidense
0 - 3
Saint Gilloise
B
30/08/26Belgian Pro League
Royal Antwerp
1 - 4
Sint-Truidense
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 42.86% |
So sánh theo vòng
| Saint Gilloise BT-BB | % thắng | Sint-Truidense BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 54-25 | 60% | 35-26 | 45% |
| Vòng 19 | 53-24 | 63% | 34-25 | 47% |
| Vòng 18 | 53-19 | 67% | 33-22 | 50% |
| Vòng 17 | 53-19 | 71% | 30-22 | 47% |
| Vòng 16 | 48-18 | 69% | 28-21 | 44% |
| Vòng 15 | 41-18 | 67% | 22-21 | 40% |
| Vòng 14 | 37-18 | 64% | 18-21 | 36% |
| Vòng 13 | 35-17 | 62% | 16-20 | 31% |
| Vòng 12 | 32-10 | 67% | 15-20 | 25% |
| Vòng 11 | 30-9 | 64% | 15-20 | 27% |
| Vòng 10 | 29-8 | 70% | 15-19 | 30% |
| Vòng 9 | 26-5 | 78% | 15-16 | 33% |
| Vòng 8 | 21-4 | 75% | 14-15 | 38% |
| Vòng 7 | 19-2 | 86% | 11-12 | 43% |
| Vòng 6 | 19-2 | 100% | 10-12 | 33% |
| Vòng 5 | 16-2 | 100% | 8-8 | 40% |
| Vòng 4 | 13-2 | 100% | 4-7 | 25% |
| Vòng 3 | 10-0 | 100% | 4-4 | 33% |
| Vòng 2 | 5-0 | 100% | 0-4 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Saint Gilloise
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Massire Sylla | Trung vệ | |
| 38 | Relebohile Mofokeng | Tiền đạo cánh trái | |
| 27 | Louis Patris | Hậu vệ phải | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Mateo Biondic | Tiền đạo cắm | |
| 55 | Nikki Havenaar | Trung vệ | |
| 21 | Denzel De Roeve | Hậu vệ phải | |
| 80 | Ondrej Kricfalusi | ||
| 8 | Adem Zorgane | Tiền vệ trung tâm | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Besfort Zeneli | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Guilherme Smith | Tiền đạo cánh trái | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | |
| 17 | Rob Schoofs | Tiền vệ trung tâm |
Sint-Truidense
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Ilias Sebaoui | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | |
| 23 | Joedrick Pupe | Trung vệ | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ tấn công | |
| 18 | Nelson Ishiwatari | Tiền vệ trung tâm | |
| 38 | Kaito Matsuzawa | Tiền vệ tấn công | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ phải | |
| 77 | Oumar Diouf | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | |
| 9 | Samed Bazdar | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Nathanael Mbuku | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Taiga Hata | Hậu vệ trái | |
| 26 | Visar Musliu | Trung vệ | |
| 14 | Ryan Merlen | Tiền vệ trung tâm |