Belgian Pro League ·
Charleroi vs Saint Gilloise
Charleroi
Saint Gilloise
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 30 Mohamed Kone
- 3 Kevin Van Den Kerkhof
- 4 Aiham Ousou
- 95 Cheick Keita
- 24 Mardochee Nzita
- 6 Amine Boukamir
- 18 Yassine Khalifi
- 14 Patrick Pflucke
- 8 Jakob Napoleon Romsaas
- 20 Freddy Mbemba
- 21 Aurelien Scheidler
- 2 Triston Rowe
- 25 Antoine Colassin
- 9 Adama Bojang
- 13 Gaku Nawata
- 1 Martin Delavallee
- 44 Massamba Sow
- 33 Noah Solheid
- 51 Mory Kera
- 19 Isaac Cisse
HLV: Rik De Mil
- 12 Herve Kouakou Koffi
- 80 Ondrej Kricfalusi
- 29 Massire Sylla
- 5 Kevin Mac Allister
- 23 Besfort Zeneli
- 11 Guilherme Smith
- 8 Adem Zorgane
- 6 Kamiel Van De Perre
- 27 Louis Patris
- 9 Mateo Biondic
- 30 Raul Alexander Florucz
- 21 Denzel De Roeve
- 27 Darius Dumitru Olaru
- 55 Nikki Havenaar
- 25 Ilan Hurtevent
- 17 Rob Schoofs
- 1 Vic Chambaere
- 38 Relebohile Mofokeng
- 14 Ivan Pavlic
- 20 Dylan Aquino
HLV: David Hubert
Lực lượng
Charleroi
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | Va chạm nhẹ |
| 17 | Antoine Bernier | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương bàn chân |
| 90 | Nael Piron | Hậu vệ | Sick |
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Mohamed Kone
- 24Mardochee Nzita
- 95Cheick Keita
- 4Aiham Ousou
- 3Kevin Van Den Kerkhof
- 18Yassine Khalifi
- 6Amine Boukamir
- 20Freddy Mbemba
- 8Jakob Napoleon Romsaas
- 14Patrick Pflucke
- 21Aurelien Scheidler
Dự bị trận trước
- 2Triston Rowe
- 25Antoine Colassin
- 9Adama Bojang
- 13Gaku Nawata
- 1Martin Delavallee
- 44Massamba Sow
- 33Noah Solheid
- 51Mory Kera
- 19Isaac Cisse
Saint Gilloise
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | Chấn thương vai |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | Va chạm nhẹ |
| 4 | Nohim Chibani | Hậu vệ | Va chạm nhẹ |
| 0 | Ilan Hurtevent | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương lưng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Herve Kouakou Koffi
- 5Kevin Mac Allister
- 29Massire Sylla
- 80Ondrej Kricfalusi
- 27Louis Patris
- 6Kamiel Van De Perre
- 8Adem Zorgane
- 11Guilherme Smith
- 23Besfort Zeneli
- 30Raul Alexander Florucz
- 9Mateo Biondic
Dự bị trận trước
- 21Denzel De Roeve
- 28Darius Dumitru Olaru
- 55Nikki Havenaar
- 25Ilan Hurtevent
- 17Rob Schoofs
- 1Vic Chambaere
- 38Relebohile Mofokeng
- 14Ivan Pavlic
- 20Dylan Aquino
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 14 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Charleroi | Saint Gilloise |
|---|---|---|
| Sân nhà của Charleroi | 0 | 4 |
| Sân nhà của Saint Gilloise | 1 | 7 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/26 | Saint Gilloise 4-1 CharleroiHT 1-1 · Belgian Cup | 1 | B | Tài | 1.47 / 4.05 / 6.4 | 4-4 |
| 04/02/26 | Charleroi 0-0 Saint GilloiseHT 0-0 · Belgian Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.25 / 3.1 / 2.21 | 5-4 |
| 14/12/25 | Charleroi 1-1 Saint GilloiseHT 0-1 · Belgian Pro League | 0.5 | T | Xỉu | 3.75 / 3.3 / 1.95 | 4-5 |
| 18/10/25 | Saint Gilloise 3-1 CharleroiHT 1-1 · Belgian Pro League | 1 | B | Tài | 1.54 / 4.15 / 5.2 | 1-2 |
| 11/01/25 | Charleroi 1-2 Saint GilloiseHT 1-0 · Belgian Pro League | 0/0.5 | B | Tài | 2.95 / 3.35 / 2.26 | 1-8 |
| 16/08/24 | Saint Gilloise 1-0 CharleroiHT 0-0 · Belgian Pro League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.81 / 3.7 / 3.9 | 5-4 |
| 10/12/23 | Charleroi 1-3 Saint GilloiseHT 0-1 · Belgian Pro League | 0.5/1 | B | Tài | 4.35 / 3.75 / 1.71 | 6-7 |
| 01/10/23 | Saint Gilloise 3-1 CharleroiHT 3-1 · Belgian Pro League | 0.5/1 | B | Tài | 1.7 / 4 / 4.05 | 8-7 |
| 28/01/23 | Charleroi 0-1 Saint GilloiseHT 0-1 · Belgian Pro League | 0.5 | B | Xỉu | 3.5 / 3.4 / 2 | 2-8 |
| 29/07/22 | Saint Gilloise 1-0 CharleroiHT 0-0 · Belgian Pro League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.66 / 4 / 4.4 | 8-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Charleroi. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Charleroi
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Saint Gilloise
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 71.43% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Charleroi BT-BB | % thắng | Saint Gilloise BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-23 | 45% | 45-27 | 50% |
| Vòng 19 | 27-21 | 47% | 44-27 | 47% |
| Vòng 18 | 27-20 | 50% | 42-26 | 44% |
| Vòng 17 | 27-18 | 53% | 42-26 | 47% |
| Vòng 16 | 25-17 | 50% | 39-25 | 44% |
| Vòng 15 | 24-15 | 53% | 38-23 | 47% |
| Vòng 14 | 23-14 | 57% | 35-23 | 43% |
| Vòng 13 | 21-14 | 54% | 34-22 | 46% |
| Vòng 12 | 19-14 | 50% | 34-17 | 50% |
| Vòng 11 | 18-14 | 45% | 34-17 | 55% |
| Vòng 10 | 18-13 | 50% | 29-16 | 50% |
| Vòng 9 | 17-12 | 56% | 22-16 | 44% |
| Vòng 8 | 15-12 | 50% | 18-16 | 38% |
| Vòng 7 | 13-10 | 57% | 16-15 | 29% |
| Vòng 6 | 12-7 | 67% | 13-8 | 33% |
| Vòng 5 | 10-5 | 80% | 11-7 | 20% |
| Vòng 4 | 8-4 | 75% | 10-6 | 25% |
| Vòng 3 | 6-1 | 100% | 7-3 | 33% |
| Vòng 2 | 3-0 | 100% | 2-2 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Charleroi
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4-0-0 | 100% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-1-2 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 0-1-1 | 0% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Charleroi trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Saint Gilloise
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-0-1 | 75% | 3-1 | 75% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Saint Gilloise trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Charleroi
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Kortrijk 1-3 CharleroiHT 1-1 · Belgian Pro League | 0/0.5 | T | Tài | 2.85 / 3.45 / 2.28 | 6-5 |
| 22/08/26 | Charleroi 2-0 MechelenHT 1-0 · Belgian Pro League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.69 / 3.9 / 4.35 | 3-2 |
| 16/08/26 | KVSK Lommel 0-1 CharleroiHT 0-0 · Belgian Pro League | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.1 / 3.75 / 1.76 | 2-12 |
| 09/08/26 | Charleroi 3-1 Oud-Heverlee LeuvenHT 1-1 · Belgian Pro League | 0.5/1 | T | Tài | 1.8 / 3.5 / 4.15 | 6-2 |
| 01/08/26 | Charleroi 2-3 Rayo VallecanoHT 0-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.89 / 3.45 / 2.06 | 7-1 |
| 25/07/26 | Charleroi 2-1 Seraing UnitedHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/07/26 | Lens 2-2 CharleroiHT 1-1 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Tài | 1.32 / 4.6 / 6.8 | 3-3 |
| 17/07/26 | Feyenoord 3-1 CharleroiHT 0-0 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 1.57 / 4.15 / 4.1 | 2-3 |
| 11/07/26 | Charleroi 2-2 ReimsHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/05/26 | Standard Liege 0-2 CharleroiHT 0-0 · Belgian Pro League | 0 | T | Xỉu | 2.49 / 3.2 / 2.74 | 6-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Charleroi. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Saint Gilloise
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/26 | Sint-Truidense 0-3 Saint GilloiseHT 0-1 · Belgian Pro League | 0.5 | T | Tài | 3.45 / 3.8 / 1.9 | 3-1 |
| 30/08/26 | Saint Gilloise 3-0 AnderlechtHT 2-0 · Belgian Pro League | 0.5/1 | T | Tài | 1.8 / 3.7 / 3.9 | 4-3 |
| 15/08/26 | Saint Gilloise 0-0 Zulte-WaregemHT 0-0 · Belgian Pro League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.46 / 4.4 / 5.9 | 9-3 |
| 11/08/26 | Bodo Glimt 2-2 Saint GilloiseHT 0-0 · UEFA Champions League | 0.5/1 | T | Tài | 1.69 / 4.05 / 4.1 | 6-1 |
| 08/08/26 | Westerlo 1-5 Saint GilloiseHT 1-1 · Belgian Pro League | 1 | T | Tài | 5.9 / 4.15 / 1.49 | 4-5 |
| 04/08/26 | Saint Gilloise 3-3 Bodo GlimtHT 2-2 · UEFA Champions League | 0 | H | Tài | 2.56 / 3.35 / 2.56 | 5-0 |
| 31/07/26 | Club Brugge 1-1 Saint GilloiseHT 0-0 · Belgium Super Cup | 0.5 | T | Xỉu | 2.03 / 3.55 / 3.25 | 8-2 |
| 25/07/26 | Saint Gilloise 2-1 LilleHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/07/26 | PSV Eindhoven 7-3 Saint GilloiseHT 3-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/07/26 | Saint Gilloise 2-1 Aarhus AGFHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Saint Gilloise. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Charleroi
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Saint Gilloise
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Charleroi ghi bàn | thủng lưới | Saint Gilloise ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-45' | 36.4% | 16.7% | 33.3% | 20% |
| 46-60' | 0% | 25% | 16.7% | 20% |
| 61-75' | 9.1% | 25% | 0% | 20% |
| 76-90+' | 18.2% | 0% | 33.3% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Charleroi
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Saint Gilloise
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | |
| 29 | Massire Sylla | Trung vệ | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | |
| 80 | Ondrej Kricfalusi | Tiền vệ phòng ngự | |
| 38 | Relebohile Mofokeng | Tiền đạo cánh trái | |
| 27 | Louis Patris | Hậu vệ phải | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Mateo Biondic | Tiền đạo | |
| 8 | Adem Zorgane | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Guilherme Smith | Tiền đạo cánh trái | |
| 23 | Besfort Zeneli | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Denzel De Roeve | Hậu vệ phải | |
| 28 | Darius Dumitru Olaru | Tiền vệ tấn công | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Tiền đạo cắm | |
| 32 | Sekou Keita | Tiền vệ | |
| 17 | Rob Schoofs | Tiền vệ trung tâm |