Norway Adeccoligaen ·
Raufoss vs Sogndal
Raufoss
Sogndal
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Anders Klemensson
- 6 Erik Froysa
- 13 Alexander Achinioti-Jonsson
- 28 Aleksander van der Spa
- 2 Jorgen Vedal Sjol
- 18 Torjus Engebakken
- 11 Nicolai Fremstad
- 15 David de Conno
- 7 Emil Sildnes
- 9 Adrian Rogulj
- 27 Rafik Zekhnini
- 10 Markus Myre Aanesland
- 3 Eirik Asvestad
- 30 Jonas Dalen Korsaksel
- 31 Ulrik Danbolt
- Filip Fjeldheim Da Silva
- 25 Tinus Engebakken
- 16 Mads Larsen
- 27 Jonas Sorensen Selnaes
- 12 David Glemmestad
HLV: Kasey Desmond Wehrman
- 1 Lars Jendal
- 23 Atli Barkarson
- 5 Sander Aske Granheim
- 35 Emil Lunde Hillestad
- 6 Martin Hoyland
- 16 Lukass Vapne
- 10 Kasper Skaanes
- 39 Elias Flo
- 7 Sebastian Pedersen
- 15 Onni Helen
- 9 Oliver Hintsa
- 36 Marius Aroy
- 20 Preben Asp
- 24 Kacper Bieszczad
- 2 Diogo Bras
- 18 Vegard Hagen
- 4 Even Hovland
- 13 Mathias Oren
- 19 Tuomas Pippola
HLV: Luis Pimenta
Lực lượng
Raufoss
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 44Abderrahmane Sarr
- 3Eirik Asvestad
- 6Erik Froysa
- 16Mads Larsen
- 15Elias Gartig
- 7Emil Sildnes
- 27Rafik Zekhnini
- 11Nicolai Fremstad
- 8Harald Holter
- 10Markus Myre Aanesland
- 19Havard Vatland Karlsen
Dự bị trận trước
- 14Yaw Agyeman
- 77Mouhamed Camara
- 22Samba Coulibaly
- 30Jonas Dalen Korsaksel
- 31Ulrik Danbolt
- 25Tinus Engebakken
- 29Leander Neverdal
- 12David Glemmestad
Sogndal
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Lars Jendal
- 32Mathias Oren
- 88Rooney Onyango
- 4Even Hovland
- 35Emil Lunde Hillestad
- 7Harald Woxen
- 16Lukass Vapne
- 10Kasper Skaanes
- 8Lukas Gausdal
- 9Kparobo Ariehri
- 19Tuomas Pippola
Dự bị trận trước
- 20Preben Asp
- 24Kacper Bieszczad
- 39Elias Flo
- 3Fredrik Flo
- 15Onni Helen
- 31David Kongelf
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Raufoss | Sogndal |
|---|---|---|
| Sân nhà của Raufoss | 3 | 5 |
| Sân nhà của Sogndal | 2 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Sogndal 1-1 RaufossHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/10/25 | Raufoss 1-3 SogndalHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Tài | 2.42 / 3.7 / 2.39 | 8-2 |
| 31/05/25 | Sogndal 2-2 RaufossHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Tài | 1.79 / 3.7 / 3.7 | 9-5 |
| 02/09/24 | Raufoss 4-1 SogndalHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.7 / 3.45 / 2.27 | 4-5 |
| 22/05/24 | Sogndal 1-1 RaufossHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.71 / 3.65 / 4.1 | 4-6 |
| 16/03/24 | Raufoss 1-5 SogndalHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/08/23 | Raufoss 3-0 SogndalHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.57 / 3.85 / 2.22 | 2-11 |
| 06/05/23 | Sogndal 2-1 RaufossHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | H | 2.16 / 3.6 / 2.79 | 7-6 |
| 26/03/23 | Sogndal 0-0 RaufossHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/10/22 | Raufoss 0-3 SogndalHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.09 / 4 / 2.69 | 12-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Raufoss. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Raufoss
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 8.7% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 17.39% |
| Hòa | 1 | 4.35% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 21.74% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 11 | 47.83% |
Sogndal
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 17.39% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 8.7% |
| Hòa | 5 | 21.74% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 13.04% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 39.13% |
So sánh theo vòng
| Raufoss BT-BB | % thắng | Sogndal BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-38 | 35% | 37-42 | 25% |
| Vòng 19 | 30-38 | 32% | 31-37 | 21% |
| Vòng 18 | 26-38 | 28% | 30-36 | 22% |
| Vòng 17 | 24-37 | 24% | 29-34 | 24% |
| Vòng 16 | 24-37 | 25% | 28-33 | 25% |
| Vòng 15 | 21-34 | 27% | 23-32 | 20% |
| Vòng 14 | 18-34 | 21% | 23-31 | 21% |
| Vòng 13 | 17-30 | 23% | 21-28 | 23% |
| Vòng 12 | 16-29 | 25% | 20-27 | 25% |
| Vòng 11 | 13-27 | 18% | 19-26 | 27% |
| Vòng 10 | 12-24 | 20% | 19-22 | 30% |
| Vòng 9 | 11-19 | 22% | 19-19 | 33% |
| Vòng 8 | 10-18 | 25% | 19-16 | 38% |
| Vòng 7 | 10-17 | 29% | 17-16 | 29% |
| Vòng 6 | 9-15 | 33% | 14-13 | 33% |
| Vòng 5 | 9-14 | 40% | 9-12 | 20% |
| Vòng 4 | 7-13 | 25% | 7-10 | 25% |
| Vòng 3 | 4-13 | 0% | 5-8 | 33% |
| Vòng 2 | 4-10 | 0% | 5-6 | 50% |
| Vòng 1 | 1-6 | 0% | 2-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Raufoss
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2-2-7 | 18.2% | 6-4 | 54.5% |
| Sân nhà | 5 | 1-0-4 | 20% | 3-2 | 60% |
| Sân khách | 6 | 1-2-3 | 16.7% | 3-2 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2-2-7 | 18.2% | 7-4 | 63.6% |
| Sân nhà | 5 | 1-1-3 | 20% | 3-2 | 60% |
| Sân khách | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 4-2 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Raufoss trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Sogndal
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5-1-5 | 45.5% | 7-3 | 63.6% |
| Sân nhà | 5 | 3-0-2 | 60% | 3-1 | 60% |
| Sân khách | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 4-2 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5-0-6 | 45.5% | 6-4 | 54.5% |
| Sân nhà | 5 | 3-0-2 | 60% | 4-1 | 80% |
| Sân khách | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 2-3 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sogndal trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Raufoss
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Stromsgodset 6-1 RaufossHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 2 | B | Tài | 1.16 / 6.9 / 10 | 11-2 |
| 31/05/26 | Raufoss 3-4 HaugesundHT 0-4 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Tài | 3.55 / 4.1 / 1.74 | 4-7 |
| 25/05/26 | Asane Fotball 3-0 RaufossHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Tài | 2.45 / 3.65 / 2.4 | 5-5 |
| 20/05/26 | Raufoss 3-0 BryneHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.77 / 3.6 / 2.17 | 7-4 |
| 16/05/26 | Stabaek 1-2 RaufossHT 0-2 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.34 / 5 / 6.3 | 12-3 |
| 10/05/26 | Raufoss 0-1 Lyn OsloHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.81 / 3.65 / 2.12 | 5-4 |
| 06/05/26 | Egersunds IK 2-1 RaufossHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.37 / 5 / 5.8 | 7-7 |
| 01/05/26 | Odd Grenland 1-0 RaufossHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 1 | H | Xỉu | 1.49 / 4.45 / 4.9 | 7-6 |
| 26/04/26 | Raufoss 1-1 HoddHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.09 / 3.5 / 2.93 | 4-8 |
| 17/04/26 | Ranheim IL 5-1 RaufossHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Tài | 1.83 / 3.7 / 3.55 | 3-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Raufoss. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Sogndal
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Sogndal 2-4 MossHT 2-3 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.06 / 4.05 / 2.71 | 7-7 |
| 31/05/26 | Strommen 2-3 SogndalHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Tài | 2.44 / 3.95 / 2.3 | 6-1 |
| 25/05/26 | Sandnes Ulf 2-0 SogndalHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.15 / 3.9 / 2.63 | 6-11 |
| 20/05/26 | Sogndal 2-2 StabaekHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0 | H | Tài | 2.5 / 4 / 2.22 | 9-16 |
| 16/05/26 | Hodd 2-2 SogndalHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.66 / 3.7 / 2.2 | 3-13 |
| 10/05/26 | Sogndal 5-1 HaugesundHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Tài | 2.56 / 3.75 / 2.25 | 4-7 |
| 01/05/26 | Bryne 3-3 SogndalHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.04 / 3.6 / 3 | 5-4 |
| 25/04/26 | Sogndal 2-0 Asane FotballHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 1 | T | Xỉu | 1.5 / 4.45 / 4.85 | 4-3 |
| 18/04/26 | Stromsgodset 3-0 SogndalHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1 | B | Xỉu | 1.5 / 4.6 / 4.55 | 8-6 |
| 11/04/26 | Sogndal 0-3 Lyn OsloHT 0-3 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | H | 2.07 / 3.7 / 2.89 | 5-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sogndal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Raufoss
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Sogndal
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 4 | 2 | 1 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Raufoss ghi bàn | thủng lưới | Sogndal ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 5% | 0% | 5.9% |
| 16-30' | 14.3% | 10% | 36.4% | 5.9% |
| 31-45' | 28.6% | 20% | 9.1% | 17.6% |
| 46-60' | 14.3% | 10% | 9.1% | 29.4% |
| 61-75' | 14.3% | 30% | 9.1% | 5.9% |
| 76-90+' | 14.3% | 25% | 9.1% | 23.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Raufoss ghi bàn | thủng lưới | Sogndal ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.9% | 12.5% | 10.9% | 10.9% |
| 16-30' | 10.8% | 8.9% | 19.6% | 8.7% |
| 31-45' | 18.9% | 19.6% | 13% | 19.6% |
| 46-60' | 16.2% | 16.1% | 23.9% | 28.3% |
| 61-75' | 21.6% | 21.4% | 10.9% | 8.7% |
| 76-90+' | 13.5% | 19.6% | 13% | 17.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.