Norway Adeccoligaen ·
Bryne vs Raufoss
Bryne
Raufoss
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Bryne
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Magnus Rugland Ree
- 3Patrick Andre Wik
- 15Kristoffer Hay
- 5Jacob Haahr Steffensen
- 16Dadi Dodou Gaye
- 8Lars Sodal
- 77Paya Pichkah
- 19Nicklas Strunck Jakobsen
- 14Anders Molund
- 11Alfred Scriven
- 10Kristian Haland
Dự bị trận trước
- 12Jan de Boer
- 9Sjur Torgersen Jonassen
- 29Martin Lye
- 18Duarte Moreira
- 28Jaran Ostrem
- 6Remi Andre Svindland
- 42Hakon Tveit
Raufoss
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Anders Klemensson
- 6Erik Froysa
- 16Mads Larsen
- 4Sebastian Gjelsvik
- 2Jorgen Vedal Sjol
- 18Torjus Engebakken
- 8Harald Holter
- 11Nicolai Fremstad
- 3Eirik Asvestad
- 9Adrian Rogulj
- 17Kristian Onsrud
Dự bị trận trước
- 10Markus Myre Aanesland
- 14Yaw Agyeman
- 24Joao Barros
- 25Tinus Engebakken
- 7Emil Sildnes
- 12David Glemmestad
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 16 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Bryne | Raufoss |
|---|---|---|
| Sân nhà của Bryne | 7 | 0 |
| Sân nhà của Raufoss | 3 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | Raufoss 3-0 BryneHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.77 / 3.6 / 2.17 | 7-4 |
| 21/10/24 | Bryne 1-0 RaufossHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 1 | H | Xỉu | 1.47 / 4.2 / 5.4 | 1-3 |
| 20/04/24 | Raufoss 0-1 BryneHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Xỉu | 2.55 / 3.4 / 2.41 | 2-12 |
| 12/11/23 | Raufoss 0-1 BryneHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.9 / 3.65 / 2.07 | 2-8 |
| 02/07/23 | Bryne 4-1 RaufossHT 3-1 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Tài | 2.32 / 3.4 / 2.55 | 5-4 |
| 29/08/22 | Bryne 5-0 RaufossHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Tài | 2.38 / 3.45 / 2.58 | 3-7 |
| 09/05/22 | Raufoss 2-0 BryneHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Xỉu | 1.94 / 3.7 / 3.2 | 8-2 |
| 24/10/21 | Bryne 3-1 RaufossHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.19 / 3.75 / 2.65 | 7-4 |
| 05/07/21 | Raufoss 4-1 BryneHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.2 / 3.8 / 2.6 | 2-3 |
| 11/09/16 | Bryne 2-0 RaufossHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 1.67 / 3.9 / 4.05 | 5-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bryne. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Bryne
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 20.83% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 29.17% |
| Hòa | 2 | 8.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 25% |
Raufoss
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 8.7% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 17.39% |
| Hòa | 1 | 4.35% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 21.74% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 11 | 47.83% |
So sánh theo vòng
| Bryne BT-BB | % thắng | Raufoss BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-34 | 40% | 26-48 | 30% |
| Vòng 19 | 27-32 | 37% | 25-44 | 32% |
| Vòng 18 | 26-30 | 39% | 24-43 | 33% |
| Vòng 17 | 23-26 | 41% | 21-41 | 29% |
| Vòng 16 | 23-23 | 44% | 20-38 | 31% |
| Vòng 15 | 21-20 | 47% | 19-33 | 33% |
| Vòng 14 | 21-19 | 50% | 18-32 | 36% |
| Vòng 13 | 20-17 | 54% | 18-31 | 38% |
| Vòng 12 | 17-14 | 58% | 17-29 | 42% |
| Vòng 11 | 14-12 | 55% | 17-28 | 45% |
| Vòng 10 | 10-10 | 50% | 15-27 | 40% |
| Vòng 9 | 10-7 | 56% | 12-27 | 33% |
| Vòng 8 | 10-6 | 63% | 12-24 | 38% |
| Vòng 7 | 9-6 | 57% | 9-20 | 43% |
| Vòng 6 | 6-6 | 50% | 8-14 | 50% |
| Vòng 5 | 5-6 | 40% | 5-13 | 40% |
| Vòng 4 | 5-4 | 50% | 5-10 | 50% |
| Vòng 3 | 4-3 | 67% | 4-10 | 33% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 2-9 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 2-7 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Bryne
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12-1-10 | 52.2% | 8-15 | 33.3% |
| Sân nhà | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 4-8 | 33.3% |
| Sân khách | 11 | 7-0-4 | 63.6% | 4-7 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 11-3-10 | 45.8% | 6-15 | 25% |
| Sân nhà | 12 | 7-1-4 | 58.3% | 3-7 | 25% |
| Sân khách | 12 | 4-2-6 | 33.3% | 3-8 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bryne trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Raufoss
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6-2-15 | 26.1% | 10-10 | 43.5% |
| Sân nhà | 12 | 4-0-8 | 33.3% | 4-7 | 33.3% |
| Sân khách | 11 | 2-2-7 | 18.2% | 6-3 | 54.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7-3-13 | 30.4% | 13-10 | 56.5% |
| Sân nhà | 12 | 4-2-6 | 33.3% | 5-7 | 41.7% |
| Sân khách | 11 | 3-1-7 | 27.3% | 8-3 | 72.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Raufoss trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Bryne
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/26 | Bryne 1-0 Lyn OsloHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 1.86 / 3.8 / 3.1 | 12-5 |
| 19/09/26 | Asane Fotball 0-4 BryneHT 0-3 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Tài | 3.15 / 3.6 / 1.97 | 1-4 |
| 16/09/26 | Bjarg 1-4 BryneHT 0-0 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/09/26 | Bryne 2-0 StabaekHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 3.05 / 3.75 / 1.97 | 4-6 |
| 05/09/26 | Strommen 2-0 BryneHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 3 / 3.6 / 2.04 | 5-3 |
| 30/08/26 | Bryne 0-2 HaugesundHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.67 / 3.95 / 2.12 | 5-3 |
| 26/08/26 | Roseland 0-3 BryneHT 0-0 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/08/26 | Sandnes Ulf 0-1 BryneHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 3.4 / 3.6 / 1.89 | 6-3 |
| 15/08/26 | Bryne 2-1 MossHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1 | H | Xỉu | 1.6 / 4.2 / 4.2 | 9-1 |
| 09/08/26 | Sogndal 0-2 BryneHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.68 / 3.85 / 2.12 | 3-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bryne. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Raufoss
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/26 | Raufoss 1-5 Start KristiansandHT 1-3 · Norway NM Cupen | 1/1.5 | B | Tài | 5.9 / 4.75 / 1.39 | 4-6 |
| 20/09/26 | Raufoss 0-2 StromsgodsetHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 2 | H | Xỉu | 7.6 / 6.3 / 1.23 | 6-5 |
| 16/09/26 | Elverum 0-3 RaufossHT 0-1 · Norway NM Cupen | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.25 / 4.1 / 1.67 | 4-8 |
| 13/09/26 | Raufoss 2-1 Odd GrenlandHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | T | Xỉu | 5.4 / 5 / 1.39 | 6-11 |
| 05/09/26 | Kongsvinger 9-1 RaufossHT 3-0 · Norway Adeccoligaen | 2 | B | Tài | 1.2 / 6.7 / 8.5 | 8-2 |
| 30/08/26 | Raufoss 0-3 Sandnes UlfHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | H | 2.58 / 3.75 / 2.24 | 13-5 |
| 26/08/26 | Strommen 3-1 RaufossHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Tài | 1.79 / 3.6 / 3.5 | 11-5 |
| 21/08/26 | Ridabu 0-4 RaufossHT 0-3 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | 1-12 |
| 16/08/26 | Raufoss 1-2 Asane FotballHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | H | 1.84 / 3.75 / 3.45 | 5-3 |
| 09/08/26 | Haugesund 7-2 RaufossHT 4-1 · Norway Adeccoligaen | 1.5/2 | B | Tài | 1.25 / 6 / 7.2 | 5-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Raufoss. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Bryne
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6 | 5 | 3 | 2 | 15 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 10 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 2 | 1 | 7 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 1 | 4 | 1 | 4 | 1 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 3 | 5 | 2 | 1 | 5 | 3 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Raufoss
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 9 | 4 | 3 | 0 | 12 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 8 |
| Sân khách | 3 | 5 | 3 | 0 | 0 | 5 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 2 | 5 | 1 | 2 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 1 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Bryne ghi bàn | thủng lưới | Raufoss ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 5.6% | 21.4% | 12.9% |
| 16-30' | 10% | 22.2% | 7.1% | 9.7% |
| 31-45' | 0% | 5.6% | 28.6% | 22.6% |
| 46-60' | 0% | 11.1% | 14.3% | 16.1% |
| 61-75' | 20% | 22.2% | 14.3% | 19.4% |
| 76-90+' | 30% | 33.3% | 14.3% | 19.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.