Norway Adeccoligaen ·
Raufoss vs Moss
Raufoss
Moss
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Raufoss
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 44Abderrahmane Sarr
- 3Eirik Asvestad
- 6Erik Froysa
- 16Mads Larsen
- 15Elias Gartig
- 7Emil Sildnes
- 27Rafik Zekhnini
- 11Nicolai Fremstad
- 8Harald Holter
- 10Markus Myre Aanesland
- 19Havard Vatland Karlsen
Dự bị trận trước
- 14Yaw Agyeman
- 77Mouhamed Camara
- 22Samba Coulibaly
- 30Jonas Dalen Korsaksel
- 31Ulrik Danbolt
- 25Tinus Engebakken
- 29Leander Neverdal
- 12David Glemmestad
Moss
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 6 | Robert Marcus | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương bàn chân |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mathias Ranmarks
- 5Omar Jebali
- 17Patrik Andersen
- 4Noah Ibsen
- 16William Strand Kvale
- 19Lasse Overgaard
- 14Jamiu Musbaudeen
- 8Hakon Vold Krohg
- 2Marius Cassidy
- 9Oscar Aga
- 20Niclas Semmen
Dự bị trận trước
- 7Noah Alexandersson
- 26Emmanuel Chidi
- 23Robin Hermanstad
- 10Moussa Nije
- 24Momodou Lion Njie
- 22Jerry Ogbole
- 12Mads Rylandsholm
- 27Jonas Sorensen Selnaes
- 25Taha Usman
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Raufoss | Moss |
|---|---|---|
| Sân nhà của Raufoss | 4 | 2 |
| Sân nhà của Moss | 2 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Moss 1-2 RaufossHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 1 | T | Xỉu | 1.65 / 4.3 / 3.85 | 12-5 |
| 27/02/26 | Raufoss 3-3 MossHT 1-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 1.94 / 3.6 / 3.05 | 2-0 |
| 08/11/25 | Moss 1-1 RaufossHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.08 / 3.35 / 3.1 | 6-3 |
| 01/04/25 | Raufoss 3-2 MossHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.79 / 3.3 / 2.25 | 9-7 |
| 08/03/25 | Raufoss 1-0 MossHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.55 / 3.4 / 2.15 | 2-6 |
| 02/11/24 | Moss 3-2 RaufossHT 3-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Tài | 1.61 / 3.9 / 4.45 | 8-3 |
| 16/05/24 | Raufoss 0-2 MossHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.14 / 3.45 / 2.92 | 7-7 |
| 03/09/23 | Raufoss 1-1 MossHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Xỉu | 1.96 / 3.6 / 3.2 | 10-5 |
| 29/05/23 | Moss 1-0 RaufossHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.19 / 3.3 / 2.92 | 8-7 |
| 15/09/18 | Moss 2-2 RaufossHT 2-1 · Norway 2.Liga | 0.5 | B | Tài | 3.8 / 3.6 / 1.72 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Raufoss. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Raufoss
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 8.7% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 17.39% |
| Hòa | 1 | 4.35% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 21.74% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 11 | 47.83% |
Moss
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4.17% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 25% |
| Hòa | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 29.17% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 25% |
So sánh theo vòng
| Raufoss BT-BB | % thắng | Moss BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-41 | 35% | 27-44 | 25% |
| Vòng 19 | 24-41 | 32% | 26-43 | 26% |
| Vòng 18 | 23-37 | 33% | 26-41 | 28% |
| Vòng 17 | 22-36 | 35% | 25-38 | 29% |
| Vòng 16 | 19-34 | 31% | 25-36 | 31% |
| Vòng 15 | 18-31 | 33% | 22-34 | 27% |
| Vòng 14 | 17-26 | 36% | 21-34 | 21% |
| Vòng 13 | 16-25 | 38% | 20-32 | 23% |
| Vòng 12 | 16-24 | 42% | 18-31 | 17% |
| Vòng 11 | 15-22 | 45% | 18-27 | 18% |
| Vòng 10 | 15-21 | 50% | 16-24 | 20% |
| Vòng 9 | 13-20 | 44% | 13-22 | 11% |
| Vòng 8 | 10-20 | 38% | 12-21 | 13% |
| Vòng 7 | 10-17 | 43% | 11-18 | 14% |
| Vòng 6 | 7-13 | 50% | 9-16 | 17% |
| Vòng 5 | 6-7 | 60% | 5-14 | 0% |
| Vòng 4 | 3-6 | 50% | 4-10 | 0% |
| Vòng 3 | 3-3 | 67% | 2-7 | 0% |
| Vòng 2 | 2-3 | 50% | 2-4 | 0% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Raufoss
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6-2-15 | 26.1% | 10-10 | 43.5% |
| Sân nhà | 12 | 4-0-8 | 33.3% | 4-7 | 33.3% |
| Sân khách | 11 | 2-2-7 | 18.2% | 6-3 | 54.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7-3-13 | 30.4% | 13-10 | 56.5% |
| Sân nhà | 12 | 4-2-6 | 33.3% | 5-7 | 41.7% |
| Sân khách | 11 | 3-1-7 | 27.3% | 8-3 | 72.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Raufoss trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Moss
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 10-1-13 | 41.7% | 14-9 | 58.3% |
| Sân nhà | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 7-5 | 58.3% |
| Sân khách | 12 | 5-0-7 | 41.7% | 7-4 | 58.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8-2-14 | 33.3% | 14-8 | 58.3% |
| Sân nhà | 12 | 3-2-7 | 25% | 7-4 | 58.3% |
| Sân khách | 12 | 5-0-7 | 41.7% | 7-4 | 58.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Moss trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Raufoss
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/26 | Raufoss 1-5 Start KristiansandHT 1-3 · Norway NM Cupen | 1/1.5 | B | Tài | 5.9 / 4.75 / 1.39 | 4-6 |
| 20/09/26 | Raufoss 0-2 StromsgodsetHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 2 | H | Xỉu | 7.6 / 6.3 / 1.23 | 6-5 |
| 16/09/26 | Elverum 0-3 RaufossHT 0-1 · Norway NM Cupen | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.25 / 4.1 / 1.67 | 4-8 |
| 13/09/26 | Raufoss 2-1 Odd GrenlandHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | T | Xỉu | 5.4 / 5 / 1.39 | 6-11 |
| 05/09/26 | Kongsvinger 9-1 RaufossHT 3-0 · Norway Adeccoligaen | 2 | B | Tài | 1.2 / 6.7 / 8.5 | 8-2 |
| 30/08/26 | Raufoss 0-3 Sandnes UlfHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | H | 2.58 / 3.75 / 2.24 | 13-5 |
| 26/08/26 | Strommen 3-1 RaufossHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Tài | 1.79 / 3.6 / 3.5 | 11-5 |
| 21/08/26 | Ridabu 0-4 RaufossHT 0-3 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | 1-12 |
| 16/08/26 | Raufoss 1-2 Asane FotballHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | H | 1.84 / 3.75 / 3.45 | 5-3 |
| 09/08/26 | Haugesund 7-2 RaufossHT 4-1 · Norway Adeccoligaen | 1.5/2 | B | Tài | 1.25 / 6 / 7.2 | 5-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Raufoss. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Moss
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/26 | Moss 0-2 KongsvingerHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.4 / 4.3 / 1.75 | 12-5 |
| 23/09/26 | Grorud 1-1 MossHT 1-0 · Norway NM Cupen | 0.5 | B | Xỉu | 2.84 / 3.5 / 1.95 | 4-11 |
| 20/09/26 | Sandnes Ulf 1-2 MossHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.14 / 3.8 / 2.7 | 3-3 |
| 13/09/26 | Moss 1-4 HaugesundHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 1 | B | Tài | 4.25 / 4.75 / 1.53 | 6-7 |
| 05/09/26 | Stabaek 2-3 MossHT 2-2 · Norway Adeccoligaen | 1.5 | T | Tài | 1.31 / 5.6 / 6.3 | 8-4 |
| 30/08/26 | Moss 1-2 StrommenHT 0-2 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Xỉu | 1.96 / 3.75 / 2.9 | 4-2 |
| 26/08/26 | Moss 2-2 SogndalHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.08 / 3.8 / 2.8 | 7-9 |
| 22/08/26 | Lorenskog 0-3 MossHT 0-1 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/08/26 | Bryne 2-1 MossHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1 | H | Xỉu | 1.6 / 4.2 / 4.2 | 9-1 |
| 10/08/26 | Moss 3-3 Odd GrenlandHT 0-2 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.82 / 4 / 2.02 | 3-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Moss. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Raufoss
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 9 | 4 | 3 | 0 | 12 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 8 |
| Sân khách | 3 | 5 | 3 | 0 | 0 | 5 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 2 | 5 | 1 | 2 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 1 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Moss
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 10 | 6 | 4 | 1 | 15 | 23 |
| Sân nhà | 1 | 6 | 4 | 1 | 0 | 7 | 10 |
| Sân khách | 2 | 4 | 2 | 3 | 1 | 8 | 13 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 3 | 5 | 0 | 3 | 4 | 5 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 1 | 3 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 4 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Raufoss ghi bàn | thủng lưới | Moss ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.8% | 12.5% | 9.1% | 26.1% |
| 16-30' | 12.5% | 9.4% | 18.2% | 8.7% |
| 31-45' | 31.3% | 21.9% | 9.1% | 26.1% |
| 46-60' | 12.5% | 18.8% | 36.4% | 4.3% |
| 61-75' | 12.5% | 18.8% | 18.2% | 21.7% |
| 76-90+' | 12.5% | 18.8% | 9.1% | 8.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.