Scotland FA Cup ·
Partick Thistle vs Montrose
Partick Thistle
1
Montrose
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Partick Thistle
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Josh Clarke
- 24Ben McPherson
- 5Lee Ashcroft
- 22Cale Loughrey
- 3Patrick Reading
- 26Ben Stanway
- 19Luke McBeth
- 14Robbie Crawford
- 21Aidan Fitzpatrick
- 32Tony Watt
- 9Alexander Kinloch Samuel
Dự bị trận trước
- 2Cammy Logan
- 10Logan Chalmers
- 11Gary Mackay-Steven
- 64Tsoanelo Letsosa
- 6Kyle Turner
- 1Lewis Budinauckas
- 42Liam Dolan
- 39Matthew Falconer
Montrose
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Partick Thistle | Montrose |
|---|---|---|
| Sân nhà của Partick Thistle | 3 | 0 |
| Sân nhà của Montrose | 2 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/24 | Partick Thistle 3-2 MontroseHT 1-1 · Scotland League Cup | - | - | - | - / - / - | 5-0 |
| 23/07/22 | Partick Thistle 4-2 MontroseHT 2-0 · Scotland League Cup | 1 | T | Tài | 1.49 / 3.95 / 5 | 2-4 |
| 04/05/21 | Montrose 3-2 Partick ThistleHT 2-1 · Scottish Division One | 0 | B | Tài | 2.24 / 3.25 / 2.51 | 1-3 |
| 15/04/21 | Partick Thistle 5-0 MontroseHT 2-0 · Scottish Division One | 0.5/1 | T | Tài | 1.72 / 3.35 / 3.7 | 3-6 |
| 28/11/20 | Montrose 0-1 Partick ThistleHT 0-1 · Scottish Division One | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.61 / 3.5 / 2.08 | 7-5 |
| 07/09/19 | Montrose 0-2 Partick ThistleHT 0-1 · Scottish Challenge Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.95 / 3.7 / 1.68 | 4-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Partick Thistle. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Partick Thistle
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 30.56% |
| Hòa | 15 | 41.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 2.78% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.33% |
Montrose
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Partick Thistle BT-BB | % thắng | Montrose BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-20 | 50% | 35-29 | 45% |
| Vòng 19 | 25-19 | 47% | 35-28 | 47% |
| Vòng 18 | 25-15 | 50% | 32-27 | 44% |
| Vòng 17 | 23-15 | 47% | 32-26 | 47% |
| Vòng 16 | 22-15 | 44% | 30-24 | 50% |
| Vòng 15 | 21-14 | 47% | 28-23 | 47% |
| Vòng 14 | 20-13 | 50% | 26-20 | 50% |
| Vòng 13 | 19-13 | 46% | 25-19 | 54% |
| Vòng 12 | 17-12 | 42% | 23-18 | 50% |
| Vòng 11 | 17-10 | 45% | 22-18 | 45% |
| Vòng 10 | 12-10 | 40% | 19-16 | 40% |
| Vòng 9 | 11-9 | 44% | 17-14 | 44% |
| Vòng 8 | 9-8 | 38% | 16-13 | 50% |
| Vòng 7 | 8-8 | 29% | 14-13 | 43% |
| Vòng 6 | 6-8 | 17% | 11-12 | 33% |
| Vòng 5 | 6-8 | 20% | 9-10 | 40% |
| Vòng 4 | 5-6 | 25% | 8-8 | 50% |
| Vòng 3 | 5-6 | 33% | 4-7 | 33% |
| Vòng 2 | 3-4 | 50% | 3-5 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Partick Thistle
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11-1-10 | 50% | 10-12 | 45.5% |
| Sân nhà | 11 | 8-0-3 | 72.7% | 6-5 | 54.5% |
| Sân khách | 11 | 3-1-7 | 27.3% | 4-7 | 36.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8-3-11 | 36.4% | 9-6 | 40.9% |
| Sân nhà | 11 | 4-1-6 | 36.4% | 5-2 | 45.5% |
| Sân khách | 11 | 4-2-5 | 36.4% | 4-4 | 36.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Partick Thistle trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Montrose
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11-0-8 | 57.9% | 12-7 | 63.2% |
| Sân nhà | 10 | 5-0-5 | 50% | 9-1 | 90% |
| Sân khách | 9 | 6-0-3 | 66.7% | 3-6 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8-3-8 | 42.1% | 9-6 | 47.4% |
| Sân nhà | 10 | 3-2-5 | 30% | 5-1 | 50% |
| Sân khách | 9 | 5-1-3 | 55.6% | 4-5 | 44.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Montrose trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Partick Thistle
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Partick Thistle. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Montrose
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/01/26 | Airdrie United 3-1 MontroseHT 0-0 · Scottish Challenge Cup | 1 | B | Tài | 1.45 / 4 / 4.8 | 1-3 |
| 27/12/25 | Montrose 2-1 InvernessHT 0-1 · Scottish Division One | 1 | T | Tài | 5.2 / 4.05 / 1.4 | 7-2 |
| 22/12/25 | Montrose 2-1 SpartansHT 1-0 · Scottish Challenge Cup | 1/1.5 | B | H | 1.34 / 4.7 / 6.2 | 6-3 |
| 20/12/25 | Queen of South 1-0 MontroseHT 0-0 · Scottish Division One | 0.5 | B | Xỉu | 1.89 / 3.25 / 3.2 | 3-5 |
| 13/12/25 | Montrose 3-0 StenhousemuirHT 2-0 · Scottish Division One | 0/0.5 | T | Tài | 2.66 / 3.2 / 2.16 | 1-4 |
| 06/12/25 | Kelty Hearts 0-3 MontroseHT 0-2 · Scottish Division One | 0 | T | Tài | 2.54 / 3.2 / 2.26 | 4-3 |
| 29/11/25 | Ben Bo 0-3 MontroseHT 0-2 · Scotland FA Cup | - | - | - | - / - / - | 0-6 |
| 22/11/25 | Montrose 2-1 East FifeHT 2-1 · Scottish Division One | 0/0.5 | T | Tài | 2.74 / 3.25 / 2.1 | 6-6 |
| 17/11/25 | Montrose 4-4 Hibernian FC U21HT 2-3 · Scottish Challenge Cup | 0.5 | B | Tài | 1.94 / 3.75 / 2.96 | 7-7 |
| 15/11/25 | Peterhead 1-1 MontroseHT 0-0 · Scottish Division One | 0.5 | T | Xỉu | 1.9 / 3.25 / 3.15 | 5-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Montrose. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Partick Thistle
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Montrose
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Partick Thistle ghi bàn | thủng lưới | Montrose ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 22.5% | 12.5% | 12.2% | 9.5% |
| 16-30' | 7.5% | 25% | 14.6% | 9.5% |
| 31-45' | 20% | 20.8% | 9.8% | 21.4% |
| 46-60' | 20% | 12.5% | 22% | 19% |
| 61-75' | 7.5% | 16.7% | 22% | 19% |
| 76-90+' | 12.5% | 12.5% | 19.5% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Partick Thistle ghi bàn | thủng lưới | Montrose ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 21% | 12.2% | 18.1% | 12% |
| 16-30' | 14.5% | 18.4% | 15.3% | 12% |
| 31-45' | 16.1% | 24.5% | 9.7% | 20.5% |
| 46-60' | 14.5% | 18.4% | 15.3% | 14.5% |
| 61-75' | 8.1% | 14.3% | 19.4% | 19.3% |
| 76-90+' | 12.9% | 12.2% | 19.4% | 13.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.