Scotland League Cup ·

Dundee FC vs Montrose

Dundee FC Dundee FC
5 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Montrose Montrose

Diễn biến

  1. 3’ 1 - 0 S. Murray (pen.) Penalty
  2. 12’ B. Lyons Thẻ vàng
  3. 14’ C. Smith Thẻ vàng
  4. 22’ P. Galabov Thẻ vàng
  5. 42’ K. Freeman Thẻ vàng
  6. Hết hiệp 1 · 1 - 0
  7. 47’ 2 - 0 S. Murray
  8. 55’ R. Clark Thẻ vàng
  9. 64’ H. Craig Thẻ vàng
  10. 81’ 3 - 0 C. Robertson Kiến tạo: A. Hay
  11. 85’ 4 - 0 R. Astley Kiến tạo: L. Graham
  12. 88’ 5 - 0 L. Graham Kiến tạo: I. Samuels
  13. Hết giờ · 5 - 0

Thống kê

53%Kiểm soát bóng47%
12Tổng số cú sút3
11Sút trúng đích2
1Sút ra ngoài1
9Phạt góc3
1Thẻ vàng5

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Dundee FC

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Owen Goodman
  • 7Drey Wright
  • 4Ryan Astley
  • 5Owen Bevan
  • 12Imari Samuels
  • 27Joe Bevan
  • 28Callum Jones
  • 48Ethan Hamilton
  • 14Alan Forrest
  • 11Ashley Hay
  • 21Bradley Fink

Dự bị trận trước

  • 6Matai Akinmboni
  • 60Ryan Bland
  • 2Brad Halliday
  • 77Alfie Harrison
  • 55Rory Hughes
  • 47Ashton Leiper
  • 13Kieran OHara
  • 3Idris Odutayo
  • 26Joe Wright

Montrose

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 6 lần gặp nhau

4Dundee FC thắng
2Hòa
0Montrose thắng
Số trận thắngDundee FCMontrose
Sân nhà của Dundee FC10
Sân nhà của Montrose30

Lịch sử đối đầu

Kết quả4T 2H 0B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 1
Tài / Xỉu3 Tài · 2 Xỉu
Số trận6
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
05/07/22Montrose 1-1 Dundee FCHT 0-1 · International Club Friendly0.5/1BXỉu3.2 / 3.6 / 1.792-7
21/07/21Montrose 0-2 Dundee FCHT 0-0 · Scotland League Cup1.5TXỉu6.8 / 4.75 / 1.312-10
19/09/20Montrose 2-2 Dundee FCHT 1-1 · International Club Friendly---- / - / ----
09/07/13Montrose 1-5 Dundee FCHT 0-2 · International Club Friendly1/1.5TTài7 / 4.25 / 1.38---
31/07/10Dundee FC 3-0 MontroseHT 1-0 · Scotland League Cup1.5TTài1.19 / 6.4 / 9.6---
08/07/08Montrose 0-3 Dundee FCHT 0-1 · International Club Friendly0.5TTài2.85 / 3.2 / 2.05---

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dundee FC. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Dundee FC

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn7 18.42%
Thắng cách biệt 1 bàn4 10.53%
Hòa8 21.05%
Thua cách biệt 1 bàn10 26.32%
Thua cách biệt từ 2 bàn9 23.68%

So sánh theo vòng

Dundee FC
BT-BB
% thắngMontrose
BT-BB
% thắng
Vòng 2030-3040%32-2640%
Vòng 1929-2842%32-2442%
Vòng 1828-2544%32-2444%
Vòng 1727-2347%32-2347%
Vòng 1626-2250%29-2244%
Vòng 1525-1953%29-2147%
Vòng 1421-1750%27-1950%
Vòng 1318-1354%25-1846%
Vòng 1216-1350%23-1550%
Vòng 1116-955%22-1455%
Vòng 1015-950%20-1350%
Vòng 914-756%19-1344%
Vòng 812-463%16-1138%
Vòng 711-371%14-943%
Vòng 69-367%13-850%
Vòng 57-360%11-840%
Vòng 44-350%8-725%
Vòng 33-333%6-533%
Vòng 23-250%5-350%
Vòng 13-1100%1-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Kèo trận trước Dundee FC

Kết quả5T 1H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu2 Tài · 7 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dundee FC. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Montrose

Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 2 · Thua 6
Tài / Xỉu6 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Montrose. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Dundee FC thắng66.67%
Hòa33.33%
Montrose thắng0%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Dundee FC

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2001012
Sân nhà1000000
Sân khách1001012

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000101001
Sân nhà000000001
Sân khách000101000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100000002
Sân nhà0000000000
Sân khách0100000002

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0100000000

Montrose

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0200106
Sân nhà0100105
Sân khách0100001

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000001101
Sân nhà000001100
Sân khách000000001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000021012
Sân nhà0000020012
Sân khách0000001000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000011001
Sân nhà0000010001
Sân khách0000001000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútDundee FC
ghi bàn
thủng lướiMontrose
ghi bàn
thủng lưới
1-15'20%5.7%13.6%8.9%
16-30'20%15.1%13.6%13.3%
31-45'17.8%15.1%9.1%26.7%
46-60'11.1%17%22.7%17.8%
61-75'11.1%18.9%20.5%17.8%
76-90+'13.3%17%20.5%8.9%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútDundee FC
ghi bàn
thủng lướiMontrose
ghi bàn
thủng lưới
1-15'16.7%8%17.6%11.4%
16-30'17.9%16.1%14.9%13.9%
31-45'20.5%16.1%12.2%21.5%
46-60'10.3%16.1%14.9%13.9%
61-75'14.1%18.4%18.9%20.3%
76-90+'12.8%16.1%18.9%10.1%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.06điểm trung bình
7.066.726.716.56.96.147.196.677.356.77

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
10Lyall CameronTiền vệ trung tâm8.9
21Ziyad LarkecheHậu vệ trái8.2
29Juan Antonio Portales VillarrealTrung vệ7.5
5Joseph ShaughnessyTrung vệ7.4
15Simon MurrayTiền đạo cắm7.3
3Clark RobertsonTrung vệ7
4Ryan AstleyTrung vệ6.9
8Josh MulliganTiền vệ phải6.8
31Trevor CarsonThủ môn6.8
7Scott TiffoneyTiền đạo cánh trái6.6
18Charlie ReillyTiền vệ trái6.1
19Finlay RobertsonTiền vệ trung tâm6.1
23Seb Palmer-HouldenTiền đạo cắm6.1

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕