Scotland League Cup ·
Montrose vs Airdrie United
Montrose
Airdrie United
Diễn biến
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 55’ 0 - 1 E. Henderson
- 62’ 0 - 2 L. McGrattan
- 64’ K. Waddell Thẻ vàng
- 81’ 1 - 2 E. Loudon
- 86’ R. Armstrong Thẻ vàng
- 89’ D. MacDonald Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 2
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Montrose
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Airdrie United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Montrose | Airdrie United |
|---|---|---|
| Sân nhà của Montrose | 5 | 3 |
| Sân nhà của Airdrie United | 4 | 6 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/23 | Airdrie United 3-0 MontroseHT 0-0 · Scottish Division One | 1 | B | Tài | 1.53 / 3.85 / 4.2 | 3-5 |
| 23/12/22 | Montrose 2-4 Airdrie UnitedHT 1-1 · Scottish Division One | 0/0.5 | B | Tài | 2.19 / 3.2 / 2.61 | 4-10 |
| 29/10/22 | Airdrie United 4-0 MontroseHT 3-0 · Scottish Division One | 0 | B | Tài | 2.34 / 3.4 / 2.34 | 8-4 |
| 04/10/22 | Montrose 4-2 Airdrie UnitedHT 2-0 · Scottish Division One | 0 | T | Tài | 2.38 / 3.25 / 2.38 | 3-9 |
| 07/05/22 | Airdrie United 4-3 MontroseHT 0-2 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Tài | 2.21 / 3.4 / 2.83 | 9-1 |
| 03/05/22 | Montrose 1-0 Airdrie UnitedHT 1-0 · Scottish Championship | 0 | T | Xỉu | 2.44 / 3.5 / 2.47 | 3-3 |
| 09/04/22 | Montrose 2-2 Airdrie UnitedHT 1-1 · Scottish Division One | 0 | H | Tài | 2.41 / 3.2 / 2.38 | 7-6 |
| 12/02/22 | Airdrie United 4-1 MontroseHT 2-1 · Scottish Division One | 0/0.5 | B | Tài | 2.09 / 3.35 / 2.7 | 0-6 |
| 07/12/21 | Montrose 2-1 Airdrie UnitedHT 1-1 · Scottish Division One | 0/0.5 | T | Tài | 1.9 / 3.4 / 3 | 3-8 |
| 31/07/21 | Airdrie United 0-3 MontroseHT 0-1 · Scottish Division One | 0/0.5 | T | Tài | 2.23 / 3.05 / 2.68 | 5-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Montrose. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Montrose
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Airdrie United
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 40 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 17.5% |
| Hòa | 9 | 22.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 22.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 12 | 30% |
So sánh theo vòng
| Montrose BT-BB | % thắng | Airdrie United BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-24 | 45% | 33-24 | 45% |
| Vòng 19 | 31-24 | 42% | 32-20 | 47% |
| Vòng 18 | 31-22 | 44% | 32-17 | 50% |
| Vòng 17 | 31-22 | 47% | 30-16 | 47% |
| Vòng 16 | 31-21 | 50% | 27-13 | 50% |
| Vòng 15 | 28-20 | 47% | 27-11 | 53% |
| Vòng 14 | 28-19 | 50% | 22-11 | 50% |
| Vòng 13 | 26-17 | 54% | 20-10 | 46% |
| Vòng 12 | 24-16 | 50% | 19-9 | 50% |
| Vòng 11 | 22-13 | 55% | 19-8 | 55% |
| Vòng 10 | 21-12 | 60% | 19-8 | 60% |
| Vòng 9 | 19-11 | 56% | 19-7 | 67% |
| Vòng 8 | 18-11 | 50% | 16-6 | 63% |
| Vòng 7 | 15-9 | 43% | 14-5 | 57% |
| Vòng 6 | 13-7 | 50% | 12-4 | 50% |
| Vòng 5 | 12-6 | 60% | 12-4 | 60% |
| Vòng 4 | 10-6 | 50% | 11-2 | 75% |
| Vòng 3 | 7-5 | 33% | 4-2 | 67% |
| Vòng 2 | 5-3 | 50% | 4-0 | 100% |
| Vòng 1 | 4-1 | 100% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Montrose
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/25 | Alloa Athletic 2-1 MontroseHT 1-0 · Scotland League Cup | 0.5 | B | Tài | 1.97 / 3.45 / 3.1 | --- |
| 11/07/25 | Civil Service Strollers FC 2-2 MontroseHT 1-2 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 4.19 / 3.9 / 1.53 | 3-8 |
| 04/07/25 | Montrose 3-1 HuntlyHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/06/25 | Montrose 2-0 DeveronvaleHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/06/25 | Forfar Athletic 1-1 MontroseHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.13 / 3.55 / 2.67 | 8-4 |
| 03/05/25 | Montrose 0-2 InvernessHT 0-1 · Scottish Division One | 0.5 | B | Xỉu | 2.99 / 3.35 / 1.93 | 6-7 |
| 26/04/25 | Alloa Athletic 2-1 MontroseHT 0-1 · Scottish Division One | 0/0.5 | B | Tài | 2.03 / 3.45 / 2.73 | 6-0 |
| 19/04/25 | Montrose 2-2 DumbartonHT 1-1 · Scottish Division One | 0.5 | B | Tài | 1.82 / 3.65 / 3.35 | 8-1 |
| 12/04/25 | Queen of South 2-1 MontroseHT 1-0 · Scottish Division One | 0.5 | B | Tài | 1.84 / 3.25 / 3.35 | 1-2 |
| 05/04/25 | Montrose 0-1 ArbroathHT 0-1 · Scottish Division One | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.87 / 3.25 / 2.02 | 5-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Montrose. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Airdrie United
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/25 | Airdrie United 3-0 Bonnyrigg RoseHT 3-0 · Scotland League Cup | 1.5 | T | H | 1.28 / 4.85 / 7.6 | 4-2 |
| 12/07/25 | Dundee FC 0-1 Airdrie UnitedHT 0-1 · Scotland League Cup | 1.5 | T | Xỉu | 1.27 / 5.1 / 7.2 | 14-4 |
| 08/07/25 | Airdrie United 0-2 Saint MirrenHT 0-1 · International Club Friendly | 0.5 | B | Xỉu | 3.55 / 3.5 / 1.81 | 3-11 |
| 05/07/25 | Airdrie United 7-0 Albion RoversHT 3-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/06/25 | Airdrie United 1-2 Penybont FCHT 0-2 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | H | 2 / 3.6 / 2.91 | 5-4 |
| 17/05/25 | Airdrie United 0-0 Cove RangersHT 0-0 · Scottish Championship | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.57 / 3.95 / 4.35 | 3-5 |
| 14/05/25 | Cove Rangers 1-2 Airdrie UnitedHT 1-1 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Tài | 2.76 / 3.45 / 2.13 | 4-9 |
| 10/05/25 | Airdrie United 2-1 StenhousemuirHT 1-0 · Scottish Championship | 1 | H | Tài | 1.5 / 4.05 / 4.9 | 8-1 |
| 06/05/25 | Stenhousemuir 1-3 Airdrie UnitedHT 0-2 · Scottish Championship | 0.5 | T | Tài | 3.5 / 3.35 / 1.87 | 3-8 |
| 02/05/25 | Airdrie United 0-1 Ayr UnitedHT 0-1 · Scottish Championship | 0.5 | B | Xỉu | 3.1 / 3.45 / 1.97 | 7-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Airdrie United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Montrose
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Airdrie United
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Montrose ghi bàn | thủng lưới | Airdrie United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.3% | 8.5% | 16% | 17.5% |
| 16-30' | 13.3% | 14.9% | 18% | 10% |
| 31-45' | 8.9% | 27.7% | 18% | 32.5% |
| 46-60' | 24.4% | 14.9% | 18% | 10% |
| 61-75' | 20% | 17% | 14% | 7.5% |
| 76-90+' | 20% | 10.6% | 16% | 17.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Montrose ghi bàn | thủng lưới | Airdrie United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.6% | 11.1% | 14.5% | 17.5% |
| 16-30' | 14.9% | 13.6% | 14.5% | 13.8% |
| 31-45' | 13.5% | 23.5% | 21% | 22.5% |
| 46-60' | 14.9% | 12.3% | 14.5% | 12.5% |
| 61-75' | 18.9% | 21% | 16.1% | 12.5% |
| 76-90+' | 17.6% | 9.9% | 19.4% | 16.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.