Scottish Championship ·
Dunfermline Athletic vs Partick Thistle
Dunfermline Athletic
Partick Thistle
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Dunfermline Athletic
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 40Billy Terrell
- 2Jeremiah Chilokoa-Mullen
- 3Kieran Ngwenya
- 47Robbie Fraser
- 11Shea Kearney
- 8Charlie Gilmour
- 14Alfons Amade
- 10Matthew Todd
- 38Callumn Morrison
- 20Christopher Kane
- 26Andy Tod
Dự bị trận trước
- 18Nurudeen Abdulai
- 33Josh Cooper
- 31John Tod
- 34Lucas Fyfe
- 1Deniz Mehmet
- 4Kyle Benedictus
- 5Chris Hamilton
- 22Keith Bray
- 35Tashan Oakley-Boothe
Partick Thistle
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Josh Clarke
- 24Ben McPherson
- 5Lee Ashcroft
- 22Cale Loughrey
- 3Patrick Reading
- 26Ben Stanway
- 19Luke McBeth
- 14Robbie Crawford
- 21Aidan Fitzpatrick
- 32Tony Watt
- 9Alexander Kinloch Samuel
Dự bị trận trước
- 2Cammy Logan
- 10Logan Chalmers
- 11Gary Mackay-Steven
- 64Tsoanelo Letsosa
- 6Kyle Turner
- 1Lewis Budinauckas
- 42Liam Dolan
- 39Matthew Falconer
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Dunfermline Athletic | Partick Thistle |
|---|---|---|
| Sân nhà của Dunfermline Athletic | 4 | 5 |
| Sân nhà của Partick Thistle | 4 | 8 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dunfermline Athletic. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Dunfermline Athletic
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 4 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Partick Thistle
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Dunfermline Athletic BT-BB | % thắng | Partick Thistle BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-18 | 45% | 25-13 | 30% |
| Vòng 19 | 25-18 | 42% | 25-13 | 32% |
| Vòng 18 | 25-18 | 44% | 24-12 | 33% |
| Vòng 17 | 24-17 | 47% | 23-11 | 35% |
| Vòng 16 | 23-15 | 50% | 21-10 | 31% |
| Vòng 15 | 22-12 | 53% | 20-9 | 33% |
| Vòng 14 | 22-11 | 57% | 20-8 | 36% |
| Vòng 13 | 20-10 | 54% | 20-8 | 38% |
| Vòng 12 | 17-10 | 50% | 14-8 | 33% |
| Vòng 11 | 17-7 | 55% | 10-8 | 27% |
| Vòng 10 | 13-6 | 50% | 9-7 | 30% |
| Vòng 9 | 8-6 | 44% | 7-5 | 33% |
| Vòng 8 | 7-6 | 38% | 5-3 | 38% |
| Vòng 7 | 7-6 | 43% | 4-3 | 29% |
| Vòng 6 | 6-5 | 50% | 2-3 | 17% |
| Vòng 5 | 5-3 | 60% | 2-2 | 20% |
| Vòng 4 | 5-1 | 75% | 1-1 | 25% |
| Vòng 3 | 4-1 | 67% | 1-1 | 33% |
| Vòng 2 | 3-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Dunfermline Athletic
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-2-2 | 42.9% | 0-7 | 0% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 0-3 | 0% |
| Sân khách | 4 | 1-2-1 | 25% | 0-4 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1-3-3 | 14.3% | 2-4 | 28.6% |
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 4 | 0-2-2 | 0% | 0-3 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dunfermline Athletic trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Partick Thistle
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 0-7 | 0% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 0-4 | 0% |
| Sân khách | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 0-3 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 1-4 | 14.3% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-2 | 25% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Partick Thistle trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Dunfermline Athletic
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dunfermline Athletic. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Partick Thistle
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/26 | Partick Thistle 0-0 Raith RoversHT 0-0 · Scottish Championship | 0.5 | B | Xỉu | 1.93 / 3.2 / 3.45 | 9-4 |
| 15/09/26 | Stenhousemuir 1-0 Partick ThistleHT 0-0 · Scottish Championship | 1 | B | Xỉu | 5 / 3.9 / 1.5 | 3-12 |
| 05/09/26 | Partick Thistle 1-0 Ayr UnitedHT 1-0 · Scottish Championship | 1 | H | Xỉu | 1.46 / 4.2 / 5 | 5-3 |
| 29/08/26 | Partick Thistle 0-0 Queen's ParkHT 0-0 · Scottish Championship | 1.5 | B | Xỉu | 1.26 / 5 / 7.8 | 19-2 |
| 21/08/26 | Inverness 1-1 Partick ThistleHT 0-1 · Scottish Championship | 0 | H | Xỉu | 2.36 / 3.5 / 2.43 | 5-3 |
| 16/08/26 | Hibernian 1-0 Partick ThistleHT 1-0 · Scotland League Cup | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.47 / 4.05 / 5.1 | 4-5 |
| 07/08/26 | Partick Thistle 2-0 LivingstonHT 2-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.23 / 3.5 / 2.6 | 9-9 |
| 01/08/26 | Greenock Morton 0-1 Partick ThistleHT 0-0 · Scottish Championship | 1 | H | Xỉu | 4.6 / 3.9 / 1.54 | 4-1 |
| 26/07/26 | Clydebank FC 2-2 Partick ThistleHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/07/26 | Partick Thistle 2-2 StenhousemuirHT 1-2 · Scotland League Cup | 1.5 | B | Tài | 1.24 / 5.2 / 7.8 | 17-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Partick Thistle. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Dunfermline Athletic
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Partick Thistle
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.