Scotland League Cup ·
Partick Thistle vs Montrose
Partick Thistle
Montrose
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Partick Thistle
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Josh Clarke
- 24Ben McPherson
- 5Lee Ashcroft
- 22Cale Loughrey
- 3Patrick Reading
- 26Ben Stanway
- 19Luke McBeth
- 14Robbie Crawford
- 21Aidan Fitzpatrick
- 32Tony Watt
- 9Alexander Kinloch Samuel
Dự bị trận trước
- 2Cammy Logan
- 10Logan Chalmers
- 11Gary Mackay-Steven
- 64Tsoanelo Letsosa
- 6Kyle Turner
- 1Lewis Budinauckas
- 42Liam Dolan
- 39Matthew Falconer
Montrose
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 4 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Partick Thistle | Montrose |
|---|---|---|
| Sân nhà của Partick Thistle | 1 | 0 |
| Sân nhà của Montrose | 2 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/21 | Montrose 3-2 Partick ThistleHT 2-1 · Scottish Division One | 0 | B | Tài | 2.24 / 3.25 / 2.51 | 1-3 |
| 15/04/21 | Partick Thistle 5-0 MontroseHT 2-0 · Scottish Division One | 0.5/1 | T | Tài | 1.72 / 3.35 / 3.7 | 3-6 |
| 28/11/20 | Montrose 0-1 Partick ThistleHT 0-1 · Scottish Division One | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.61 / 3.5 / 2.08 | 7-5 |
| 07/09/19 | Montrose 0-2 Partick ThistleHT 0-1 · Scottish Challenge Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.95 / 3.7 / 1.68 | 4-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Partick Thistle. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Partick Thistle
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 14 | 38.9% |
| Hòa | 10 | 27.8% |
| Thua | 12 | 33.3% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 46 | 1.28 |
| Bàn thua (TB/trận) | 40 | 1.11 |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.16% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 23.68% |
| Hòa | 10 | 26.32% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 18.42% |
Montrose
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 15 | 41.7% |
| Hòa | 14 | 38.9% |
| Thua | 7 | 19.4% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 53 | 1.47 |
| Bàn thua (TB/trận) | 36 | 1 |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Hòa | 14 | 38.89% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.33% |
So sánh theo vòng
| Partick Thistle BT-BB | % thắng | Montrose BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 19-24 | 40% | 28-32 | 35% |
| Vòng 19 | 18-23 | 42% | 27-28 | 37% |
| Vòng 18 | 17-23 | 39% | 26-27 | 39% |
| Vòng 17 | 16-23 | 35% | 25-27 | 35% |
| Vòng 16 | 15-21 | 38% | 25-27 | 38% |
| Vòng 15 | 15-17 | 40% | 24-27 | 33% |
| Vòng 14 | 14-13 | 43% | 23-25 | 36% |
| Vòng 13 | 13-11 | 46% | 23-25 | 38% |
| Vòng 12 | 13-11 | 50% | 20-25 | 33% |
| Vòng 11 | 12-11 | 45% | 18-23 | 36% |
| Vòng 10 | 12-10 | 50% | 17-21 | 40% |
| Vòng 9 | 11-10 | 44% | 15-20 | 33% |
| Vòng 8 | 10-7 | 50% | 14-16 | 38% |
| Vòng 7 | 9-5 | 57% | 13-16 | 29% |
| Vòng 6 | 9-4 | 67% | 10-12 | 33% |
| Vòng 5 | 6-3 | 60% | 6-9 | 20% |
| Vòng 4 | 5-3 | 50% | 5-8 | 25% |
| Vòng 3 | 3-2 | 33% | 4-7 | 33% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 0-5 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Crown | 0.82 0.5 1 | 0.93 1 0.89 |
| Bet365 | 0.85 0.5 1 | 0.4 0 2 |
| YSB | 0.9 0.5/1 0.98 | 0.41 0 2 |
| BetVictor | 0.84 0.5 0.9 | 0.56 0 1.42 |
| 1.09 0.5/1 0.69 | 3.1 0/0.5 0.21 | |
| 0.63 0/0.5 1.19 | 0.12 -0/0.5 4.75 | |
| Mansion88 | 0.76 0.5 1 | 1.02 1 0.82 |
| 1.06 1 0.78 | 0.74 0.5/1 1.11 | |
| Interwetten | 0.8 0.5 0.85 | 0.9 1 0.75 |
| 1.3 1 0.5 | 0.6 0.5 1.1 | |
| 10BET | 0.91 0.5/1 0.82 | 0.31 0 1.85 |
| 0.71 0.5 1.06 | 2.32 0/0.5 0.24 | |
| 188BET | 0.83 0.5 1.03 | 0.94 1 0.9 |
| 12BET | 0.76 0.5 1 | 1.02 1 0.82 |
| 1.06 1 0.78 | 0.75 0.5/1 1.09 | |
| Wanbet | 0.79 0.5 1.01 | 0.39 0 1.81 |
| 18BET | 0.78 0.5 0.92 | 0.94 1 0.81 |
| 1.02 0.5/1 0.67 | 0.69 0.5/1 1.06 | |
| 0.56 0/0.5 1.22 | 1.23 1/1.5 0.59 | |
| Pinnacle | 0.82 0.5 0.95 | 0.42 0 1.71 |
| 1.05 0.5/1 0.72 | 4.07 0/0.5 0.14 | |
| 0.6 0/0.5 1.25 | 0.11 -0/0.5 5 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Crown | 0.91 2.5/3 0.89 | 0.81 2.5 0.99 |
| Ladbrokes | 0.61 2.5 1.15 | 0.18 2.5 3.5 |
| 0.2 1.5 3.2 | 0.25 1.5 2.6 | |
| 1.55 3.5 0.44 | 1.9 3.5 0.36 | |
| Bet365 | 0.73 2.5 1.15 | 2.9 6.5 0.25 |
| 0.85 2.5 1 | 0.93 2.5 0.93 | |
| William Hill | 0.7 2.5 1.05 | 0.91 2.5 0.8 |
| YSB | 0.85 2.5 1.02 | 3.3 6.5 0.23 |
| BetVictor | 0.85 2.5/3 0.88 | 3.8 6.5 0.18 |
| 0.68 2.5 1.1 | 1.95 5.5/6 0.36 | |
| 1.15 3 0.65 | 2.05 5 0.34 | |
| Mansion88 | 0.91 2.5/3 0.85 | 0.87 2.5 0.95 |
| 1.11 2.5/3 0.72 | 1.04 2.5/3 0.78 | |
| Interwetten | 0.65 2.5 1.05 | 8 6.5 0.02 |
| 1.6 3.5 0.4 | 1.9 3.5 0.33 | |
| 0.2 1.5 2.75 | 0.25 1.5 2.4 | |
| 3.4 4.5 0.15 | 4.25 4.5 0.1 | |
| 10BET | 0.79 2.5 0.9 | 2.65 6.5 0.2 |
| 1.01 2.5/3 0.71 | 4.51 6.5/7 0.1 | |
| 188BET | 0.92 2.5/3 0.92 | 0.82 2.5 1 |
| 12BET | 0.91 2.5/3 0.85 | 0.87 2.5 0.95 |
| 1.11 2.5/3 0.72 | 1.04 2.5/3 0.78 | |
| Wanbet | 0.97 2.5/3 0.83 | 1.81 6.5 0.37 |
| 18BET | 0.84 2.5/3 0.86 | 0.8 2.5 0.94 |
| 0.64 2.5 1.07 | 1 2.5/3 0.74 | |
| 1.12 3 0.61 | 0.58 2/2.5 1.27 | |
| Pinnacle | 0.87 2.5/3 0.88 | 3.71 6.5 0.15 |
| 0.67 2.5 1.09 | 3.93 6.5/7 0.14 | |
| 1.15 3 0.64 | 2 5 0.36 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| Crown | 1.82 3.55 3.45 | 1.49 3.95 5 |
| Ladbrokes | 1.73 3.5 4 | 1 126 201 |
| SNAI | 1.8 3.6 3.75 | 1.8 3.6 3.75 |
| Bet365 | 1.8 3.6 3.75 | 1 51 451 |
| William Hill | 1.8 3.6 3.75 | 1 71 71 |
| YSB | 1.66 3.6 4 | 1 51 451 |
| BetVictor | 1.83 3.6 3.6 | 1 13 71 |
| Mansion88 | 1.76 3.4 3.9 | 1.56 3.65 5 |
| Interwetten | 1.83 3.5 3.75 | 1 26 85 |
| 10BET | 1.71 3.55 4.15 | 1.01 21 79 |
| 188BET | 1.82 3.55 3.45 | 1.49 3.95 5 |
| 12BET | 1.76 3.4 3.9 | 1.56 3.65 5 |
| Wanbet | 1.75 3.47 3.78 | 1.02 8 51 |
| 18BET | 1.8 3.6 3.8 | 1.13 5.5 33 |
| Pinnacle | 1.82 3.67 3.69 | 1.11 6.78 27.16 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Crown | 0.97 0/0.5 0.85 | 0.72 0/0.5 1.11 |
| Bet365 | 0.98 0/0.5 0.83 | 0.7 0/0.5 1.1 |
| YSB | 0.88 0/0.5 1 | 0.47 0 1.5 |
| Mansion88 | 0.96 0/0.5 0.8 | 0.84 0/0.5 1 |
| 1.31 0.5 0.6 | 1.31 0.5 0.6 | |
| Interwetten | 1.3 0.5 0.5 | 1.1 0.5 0.6 |
| 0.45 0 1.45 | 0.33 0 1.9 | |
| 10BET | 0.85 0/0.5 0.84 | 0.42 0 1.42 |
| 1.28 0.5 0.55 | 3.67 0/0.5 0.13 | |
| 0.4 0 1.74 | 6.44 0.5 0.06 | |
| 188BET | 0.98 0/0.5 0.88 | 0.73 0/0.5 1.12 |
| 12BET | 0.96 0/0.5 0.8 | 0.84 0/0.5 1 |
| 1.31 0.5 0.6 | 1.31 0.5 0.6 | |
| Wanbet | 0.98 0/0.5 0.82 | 0.48 0 1.56 |
| 18BET | 0.9 0/0.5 0.8 | 0.74 0/0.5 1.02 |
| 1.34 0.5 0.52 | 1.21 0.5 0.6 | |
| 0.44 0 1.55 | 1.69 0.5/1 0.42 | |
| Pinnacle | 0.95 0/0.5 0.77 | 0.42 0 1.74 |
| 0.49 0 1.3 | 4.23 0/0.5 0.14 | |
| 1.39 0.5 0.44 | 0.1 -0/0.5 5.26 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Crown | 0.7 1 1.11 | 0.78 1 1.02 |
| Bet365 | 1.1 1/1.5 0.7 | 0.78 1 1.03 |
| William Hill | 0.33 0.5 2.25 | 0.36 0.5 2 |
| YSB | 0.82 1 1.04 | 3.2 1.5 0.03 |
| Mansion88 | 0.7 1 1.06 | 0.8 1 1.02 |
| 1.28 1/1.5 0.6 | 1.28 1/1.5 0.6 | |
| Interwetten | 1.45 1.5 0.45 | 1.6 1.5 0.4 |
| 0.33 0.5 1.9 | 0.35 0.5 1.8 | |
| 10BET | 0.75 1 0.91 | 4.01 1.5 0.12 |
| 1.21 1/1.5 0.56 | 6.89 1.5/2 0.05 | |
| 0.47 0.5/1 1.41 | 17.95 2 0.01 | |
| 188BET | 0.71 1 1.14 | 0.79 1 1.03 |
| 12BET | 0.7 1 1.06 | 0.8 1 1.02 |
| 1.28 1/1.5 0.6 | 1.28 1/1.5 0.6 | |
| Wanbet | 0.73 1 1.07 | 3.22 1.5 0.13 |
| 18BET | 1.03 1/1.5 0.7 | 0.77 1 0.98 |
| 0.59 1 1.18 | 1.24 1/1.5 0.59 | |
| 1.44 1.5 0.48 | 0.51 0.5/1 1.41 | |
| Pinnacle | 0.67 1 1.05 | 4.79 1.5 0.11 |
| 1.13 1/1.5 0.61 | 5.02 1.5/2 0.1 | |
| 1.52 1.5 0.38 | 1.53 1 0.48 |
Kèo trận trước Partick Thistle
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/22 | Partick Thistle 0-1 MotherwellHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/07/22 | Kilmarnock 1-1 Partick ThistleHT 1-1 · Scotland League Cup | 0.5 | T | Xỉu | 1.74 / 3.55 / 4.1 | 3-3 |
| 09/07/22 | Stenhousemuir 1-2 Partick ThistleHT 0-0 · Scotland League Cup | 1/1.5 | B | Tài | 5.8 / 4.3 / 1.43 | 2-9 |
| 24/06/22 | Kelty Hearts 0-1 Partick ThistleHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/06/22 | Alloa Athletic 1-3 Partick ThistleHT 0-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 3.1 / 3.5 / 1.95 | 2-5 |
| 06/05/22 | Inverness 1-0 Partick ThistleHT 1-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.12 / 3 / 3.6 | 6-7 |
| 03/05/22 | Partick Thistle 1-2 InvernessHT 0-0 · Scottish Championship | 0 | B | Tài | 2.63 / 2.89 / 2.83 | 6-3 |
| 29/04/22 | Ayr United 3-1 Partick ThistleHT 2-0 · Scottish Championship | 0.5 | B | Tài | 1.97 / 3.15 / 3.6 | 5-1 |
| 23/04/22 | Partick Thistle 1-0 Dunfermline AthleticHT 1-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.31 / 3.1 / 2.89 | 1-5 |
| 16/04/22 | Partick Thistle 0-1 Raith RoversHT 0-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.13 / 3.25 / 3.1 | 6-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Partick Thistle. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Montrose
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/22 | Montrose 0-3 KilmarnockHT 0-1 · Scotland League Cup | 1 | B | Tài | 5.2 / 4.05 / 1.51 | 3-4 |
| 12/07/22 | fraserburgh 2-4 MontroseHT 0-3 · Scotland League Cup | 0.5/1 | T | Tài | 4.05 / 4.15 / 1.63 | 10-3 |
| 05/07/22 | Montrose 1-1 Dundee FCHT 0-1 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.2 / 3.6 / 1.79 | 2-7 |
| 02/07/22 | Montrose 1-1 ArbroathHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/06/22 | Montrose 4-3 Formartine UnitedHT 3-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/05/22 | Airdrie United 4-3 MontroseHT 0-2 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Tài | 2.21 / 3.4 / 2.83 | 9-1 |
| 03/05/22 | Montrose 1-0 Airdrie UnitedHT 1-0 · Scottish Championship | 0 | T | Xỉu | 2.44 / 3.5 / 2.47 | 3-3 |
| 30/04/22 | Alloa Athletic 4-1 MontroseHT 1-1 · Scottish Division One | 0/0.5 | B | Tài | 2.19 / 3.45 / 2.47 | 7-5 |
| 23/04/22 | Montrose 2-1 Queen's ParkHT 0-1 · Scottish Division One | 0/0.5 | T | Tài | 2.09 / 3.25 / 2.73 | 6-2 |
| 16/04/22 | Clyde 2-1 MontroseHT 2-1 · Scottish Division One | 0.5/1 | B | Tài | 4.5 / 3.6 / 1.54 | 4-10 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Montrose. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Partick Thistle
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Montrose
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Partick Thistle ghi bàn | thủng lưới | Montrose ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 13.8% | 21.9% | 13.9% |
| 16-30' | 8.3% | 24.1% | 18.8% | 11.1% |
| 31-45' | 12.5% | 10.3% | 25% | 22.2% |
| 46-60' | 20.8% | 13.8% | 0% | 8.3% |
| 61-75' | 25% | 13.8% | 15.6% | 25% |
| 76-90+' | 16.7% | 20.7% | 12.5% | 8.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Partick Thistle ghi bàn | thủng lưới | Montrose ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 13.8% | 21.9% | 13.9% |
| 16-30' | 8.3% | 24.1% | 18.8% | 11.1% |
| 31-45' | 12.5% | 10.3% | 25% | 22.2% |
| 46-60' | 20.8% | 13.8% | 0% | 8.3% |
| 61-75' | 25% | 13.8% | 15.6% | 25% |
| 76-90+' | 16.7% | 20.7% | 12.5% | 8.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
BXH
Partick Thistle
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 36 | 14-10-12 | 46-40 | 52 | 38.9% |
| Sân nhà | 4 | 18 | 9-4-5 | 17-13 | 31 | 50% |
| Sân khách | 7 | 18 | 5-6-7 | 29-27 | 21 | 27.8% |
Montrose
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 36 | 15-14-7 | 53-36 | 59 | 41.7% |
| Sân nhà | 5 | 18 | 6-9-3 | 25-20 | 27 | 33.3% |
| Sân khách | 3 | 18 | 9-5-4 | 28-16 | 32 | 50% |