Hạng nhất Pháp ·
Nantes vs Nancy
Nantes
Nancy
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Maxime Dupe
- 24 Frederic Guilbert
- 5 Lucas Perrin
- 4 Saidou Sow
- 98 Kelvin Amian Adou
- 8 Johann Lepenant
- 17 Dehmaine Assoumani
- 26 Ryad Hachem
- 23 Wilitty Younoussa
- 20 Mathieu Cafaro
- 27 Thomas Robinet
- 75 Amine Cherni
- Fode Doucoure
- 37 Ignatius Kpene Ganago
- 7 Antoine Joujou
- 3 Louis Leroux
- 44 Balthazar Pierret
- 28 Ibrahima Sissoko
- Tylel Tati
- 40 Yanel Zeze
HLV: Vahid Halilhodzic
- 1 Enzo Basilio
- 4 Nehemiah Fernandez
- 21 Elydjah Mendy
- 77 Yannis Nahounou
- 44 Enzo Tacafred
- 7 Zakaria Fdaouch
- 8 Walid Bouabdelli
- 6 Kouroufia Kebe
- 70 Nordine Kandil
- 5 Pape Meissa Ba
- 9 Ilyes Housni
- 10 Adrian Dabasse
- 45 Chafik El Hansar
- 47 Mamadou Fofana
- 40 Geoffrey Lembet
- 22 Logan Ndenbe
- 29 Noam Jacquet
- 12 El Hadary Raheriniaina
- 14 Nicolas Saint-Ruf
- 2 Heliohdino Tavares
HLV: Pablo Correa
Lực lượng
Nantes
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 44 | Balthazar Pierret | Tiền vệ | Treo giò |
| 12 | Killian Corredor | Tiền đạo | Chấn thương gân kheo |
| 16 | Alexis Mirbach | Thủ môn | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Maxime Dupe
- 98Kelvin Amian Adou
- 4Saidou Sow
- 5Lucas Perrin
- 24Frederic Guilbert
- 8Johann Lepenant
- 8Johann Lepenant
- 20Mathieu Cafaro
- 23Wilitty Younoussa
- 26Ryad Hachem
- 17Dehmaine Assoumani
- 17Dehmaine Assoumani
- 27Thomas Robinet
Dự bị trận trước
- 75Amine Cherni
- 13Fode Doucoure
- 37Ignatius Kpene Ganago
- 7Antoine Joujou
- 19Louis Leroux
- 19Louis Leroux
- 44Balthazar Pierret
- 28Ibrahima Sissoko
- 78Tylel Tati
- 40Yanel Zeze
Nancy
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Enzo Basilio
- 44Enzo Tacafred
- 77Yannis Nahounou
- 21Elydjah Mendy
- 4Nehemiah Fernandez
- 70Nordine Kandil
- 6Kouroufia Kebe
- 8Walid Bouabdelli
- 7Zakaria Fdaouch
- 9Ilyes Housni
- 5Pape Meissa Ba
Dự bị trận trước
- 10Adrian Dabasse
- 45Chafik El Hansar
- 17Mamadou Fofana
- 30Geoffrey Lembet
- 22Logan Ndenbe
- 29Noam Jacquet
- 12El Hadary Raheriniaina
- 14Nicolas Saint-Ruf
- 2Heliohdino Tavares
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 9 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Nantes | Nancy |
|---|---|---|
| Sân nhà của Nantes | 2 | 3 |
| Sân nhà của Nancy | 0 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02/17 | Nantes 0-2 NancyHT 0-0 · France Ligue 1 | 0.5 | B | H | 2.02 / 3.1 / 4.25 | 9-5 |
| 10/01/17 | Nantes 0-2 NancyHT 0-2 · French League Cup | 0.5 | B | H | 1.96 / 3.15 / 4.45 | 12-5 |
| 17/09/16 | Nancy 1-1 NantesHT 0-0 · France Ligue 1 | 0/0.5 | T | H | 2.29 / 2.95 / 3.6 | 2-2 |
| 26/04/09 | Nancy 2-0 NantesHT 0-0 · France Ligue 1 | 0.5 | B | H | 2.02 / 3.1 / 4.3 | --- |
| 23/11/08 | Nantes 0-1 NancyHT 0-0 · France Ligue 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.1 / 3 / 3.4 | --- |
| 10/03/07 | Nantes 2-1 NancyHT 1-1 · France Ligue 1 | 0 | T | Tài | 2.15 / 2.85 / 3.3 | --- |
| 21/10/06 | Nancy 1-0 NantesHT 0-0 · France Ligue 1 | 0 | B | Xỉu | 1.65 / 3.2 / 4.85 | --- |
| 25/03/06 | Nancy 0-0 NantesHT 0-0 · France Ligue 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2 / 2.8 / 3.75 | --- |
| 05/11/05 | Nantes 3-0 NancyHT 1-0 · France Ligue 1 | 0 | T | Tài | 1.95 / 2.7 / 3.6 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nantes. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Nantes
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Nancy
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Nantes BT-BB | % thắng | Nancy BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-27 | 20% | 35-28 | 30% |
| Vòng 19 | 24-27 | 16% | 35-25 | 32% |
| Vòng 18 | 24-26 | 17% | 33-21 | 33% |
| Vòng 17 | 24-25 | 18% | 33-21 | 35% |
| Vòng 16 | 22-22 | 19% | 32-20 | 38% |
| Vòng 15 | 22-22 | 20% | 30-18 | 40% |
| Vòng 14 | 22-22 | 21% | 29-13 | 43% |
| Vòng 13 | 21-21 | 23% | 28-12 | 46% |
| Vòng 12 | 21-18 | 25% | 25-11 | 42% |
| Vòng 11 | 20-16 | 27% | 22-9 | 36% |
| Vòng 10 | 17-16 | 20% | 14-9 | 30% |
| Vòng 9 | 17-15 | 22% | 13-6 | 33% |
| Vòng 8 | 12-15 | 13% | 11-4 | 38% |
| Vòng 7 | 12-14 | 14% | 6-4 | 29% |
| Vòng 6 | 11-13 | 17% | 5-3 | 33% |
| Vòng 5 | 11-12 | 20% | 5-3 | 40% |
| Vòng 4 | 6-11 | 0% | 3-1 | 50% |
| Vòng 3 | 6-10 | 0% | 3-1 | 67% |
| Vòng 2 | 5-8 | 0% | 3-0 | 100% |
| Vòng 1 | 3-3 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Nantes
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0-0-4 | 0% | 3-1 | 75% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-0-3 | 25% | 3-1 | 75% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Nantes trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Nancy
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-1-1 | 50% | 0-4 | 0% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-3-0 | 25% | 0-4 | 0% |
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 0-2-0 | 0% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Nancy trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Nantes
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Guingamp 3-3 NantesHT 2-1 · France Ligue 2 | 0 | H | Tài | 2.65 / 3.4 / 2.33 | 1-5 |
| 22/08/26 | Nantes 2-5 Rodez AveyronHT 2-1 · France Ligue 2 | 0.5/1 | B | Tài | 1.79 / 3.65 / 3.75 | 4-6 |
| 14/08/26 | Stade Lavallois MFC 2-1 NantesHT 1-1 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Tài | 3.2 / 3.35 / 2.05 | 2-7 |
| 08/08/26 | Nantes 0-1 Red Star FC 93HT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Xỉu | 1.71 / 3.55 / 4.25 | 4-8 |
| 31/07/26 | Nantes 5-1 Al-WakraHT 1-1 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Tài | 1.45 / 4.2 / 4.55 | 13-2 |
| 25/07/26 | Le Mans 1-0 NantesHT 0-0 · International Club Friendly | 0 | B | Xỉu | 2.44 / 3.4 / 2.4 | 6-6 |
| 22/07/26 | Nantes 1-1 La Roche VFHT 0-0 · International Club Friendly | 1.5 | B | Xỉu | 1.23 / 5 / 7.3 | 5-2 |
| 18/07/26 | Lorient 1-0 NantesHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.06 / 3.25 / 3.05 | 1-4 |
| 11/07/26 | Fleury Merogis U.S. 0-5 NantesHT 0-3 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 3.75 / 3.55 / 1.66 | 5-2 |
| 17/05/26 | Nantes 0-0 ToulouseHT 0-0 · France Ligue 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.87 / 3.6 / 2.36 | 2-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nantes. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Nancy
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Nancy 2-0 USL DunkerqueHT 1-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.22 / 3.3 / 2.88 | 1-3 |
| 21/08/26 | Pau FC 0-1 NancyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | T | Xỉu | 2.47 / 3.2 / 2.6 | 5-4 |
| 14/08/26 | Nancy 0-1 MontpellierHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | B | Xỉu | 2.52 / 3.3 / 2.49 | 6-6 |
| 08/08/26 | Boulogne 0-0 NancyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | H | Xỉu | 2.49 / 3.05 / 2.7 | 1-6 |
| 01/08/26 | Nancy 2-2 DijonHT 1-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.64 / 3.35 / 2.11 | 4-4 |
| 01/08/26 | Epinal 0-0 NancyHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/07/26 | Nancy 1-1 FC AnnecyHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/07/26 | Nancy 5-0 HaguenauHT 1-0 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Tài | 1.31 / 4.25 / 6.7 | 5-0 |
| 18/07/26 | Thionville FC 2-2 NancyHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/07/26 | Nancy 1-3 TroyesHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nancy. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Nantes
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nancy
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Nantes ghi bàn | thủng lưới | Nancy ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 22.2% | 20% | 10.5% |
| 16-30' | 16.7% | 3.7% | 20% | 21.1% |
| 31-45' | 27.8% | 14.8% | 15% | 10.5% |
| 46-60' | 0% | 18.5% | 10% | 21.1% |
| 61-75' | 11.1% | 14.8% | 10% | 15.8% |
| 76-90+' | 11.1% | 18.5% | 20% | 15.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Nantes
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5 | Lucas Perrin | Hậu vệ | |
| 23 | Wilitty Younoussa | Tiền vệ | |
| 4 | Saidou Sow | Trung vệ | |
| 7 | Antoine Joujou | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Bahereba Guirassy | Tiền đạo | |
| 17 | Dehmaine Assoumani | Tiền vệ | |
| 24 | Frederic Guilbert | Hậu vệ | |
| 20 | Mathieu Cafaro | Tiền đạo | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ | |
| 1 | Maxime Dupe | Thủ môn | |
| 26 | Ryad Hachem | Tiền vệ trung tâm | |
| 28 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ |
Nancy
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Nehemiah Fernandez | Hậu vệ | |
| 9 | Ilyes Housni | Tiền đạo | |
| 20 | Brandon Bokangu | Tiền đạo | |
| 8 | Walid Bouabdelli | Tiền đạo | |
| 6 | Kouroufia Kebe | Tiền vệ | |
| 77 | Yannis Nahounou | Hậu vệ | |
| 21 | Elydjah Mendy | Hậu vệ | |
| 44 | Enzo Tacafred | Hậu vệ | |
| 1 | Enzo Basilio | Thủ môn | |
| 70 | Nordine Kandil | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Zakaria Fdaouch | Tiền đạo | |
| 10 | Adrian Dabasse | Tiền đạo | |
| 17 | Mamadou Fofana | Tiền vệ |