Hạng nhất Pháp ·
Stade Lavallois MFC vs Nancy
Stade Lavallois MFC
Nancy
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 30 Mamadou Samassa
- 22 Christ-Owen Kouassi
- 4 Peter Ouaneh
- 3 William Bianda
- 12 Matteo Commaret
- 26 William Benard
- 8 Titouan Thomas
- 15 Dylan Mbayo
- 10 Malik Sellouki
- 9 Mamadou Camara
- 11 Trevis Dago
- 24 Sidi Bane
- 20 Ethan Clavreul
- 1 Maxime Hautbois
- Eros Maddy
- 14 Cyril Mandouki
- Yohan Tavares
- Malik Tchokounte
HLV: David Vignes
- 1 Enzo Basilio
- 21 Elydjah Mendy
- 14 Nicolas Saint-Ruf
- 77 Yannis Nahounou
- 25 Jeremy Gelin
- 3 Justin Bourgault
- 8 Walid Bouabdelli
- 18 Hugo Barbier
- 44 Enzo Tacafred
- 24 Victor Orakpo
- 10 Adrian Dabasse
- 8 Teddy Bouriaud
- 45 Chafik El Hansar
- 11 Jimmy Evans
- 7 Zakaria Fdaouch
- 4 Nehemiah Fernandez
- 40 Geoffrey Lembet
- 27 Faitout Maouassa
HLV: Pablo Correa
Lực lượng
Stade Lavallois MFC
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 6 | Sam Sanna | Tiền vệ | Treo giò |
| 5 | Julien Maggiotti | Tiền vệ | Chấn thương đầu gối |
| 35 | Layousse Samb | Hậu vệ | Chấn thương bàn chân |
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Mamadou Samassa
- 22Jules Gaudin
- 3William Bianda
- 18Ababacar Moustapha Lo
- 23Esteban Mouton
- 7Chafik Gourichy
- 14Cyril Mandouki
- 6Sam Sanna
- 31Mathis Houdayer
- 20Ethan Clavreul
- 28Aboubakary Kante
Dự bị trận trước
- 24Sidi Bane
- 21Alessio Beaudouin
- 32Yanis Court
- 27Alpha Diallo
- 17Corentin Fatou
- 1Maxime Hautbois
- 5Julien Maggiotti
- 33Sacha Mellier
- 35Layousse Samb
Nancy
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Enzo Basilio
- 44Enzo Tacafred
- 77Yannis Nahounou
- 21Elydjah Mendy
- 4Nehemiah Fernandez
- 70Nordine Kandil
- 6Kouroufia Kebe
- 8Walid Bouabdelli
- 7Zakaria Fdaouch
- 9Ilyes Housni
- 5Pape Meissa Ba
Dự bị trận trước
- 10Adrian Dabasse
- 45Chafik El Hansar
- 17Mamadou Fofana
- 30Geoffrey Lembet
- 22Logan Ndenbe
- 29Noam Jacquet
- 12El Hadary Raheriniaina
- 14Nicolas Saint-Ruf
- 2Heliohdino Tavares
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 9 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Stade Lavallois MFC | Nancy |
|---|---|---|
| Sân nhà của Stade Lavallois MFC | 1 | 2 |
| Sân nhà của Nancy | 2 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/11/25 | Nancy 0-2 Stade Lavallois MFCHT 0-2 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 1.94 / 3.1 / 3.85 | 10-3 |
| 08/01/16 | Nancy 1-0 Stade Lavallois MFCHT 1-0 · France Ligue 2 | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.37 / 4.35 / 8.2 | 4-2 |
| 07/08/15 | Stade Lavallois MFC 0-1 NancyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.05 / 2.9 / 2.44 | 1-5 |
| 06/03/15 | Nancy 1-1 Stade Lavallois MFCHT 1-0 · France Ligue 2 | 1 | T | Xỉu | 1.48 / 3.7 / 7.25 | 3-2 |
| 26/09/14 | Stade Lavallois MFC 1-1 NancyHT 1-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.28 / 3 / 3.25 | 5-2 |
| 06/05/14 | Stade Lavallois MFC 1-0 NancyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | T | Xỉu | 2.45 / 3.05 / 2.9 | 1-2 |
| 20/12/13 | Nancy 2-1 Stade Lavallois MFCHT 1-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Tài | 1.83 / 3.25 / 4.4 | --- |
| 25/02/05 | Nancy 0-1 Stade Lavallois MFCHT 0-1 · France Ligue 2 | 1 | T | Xỉu | 1.55 / 3.4 / 5.5 | --- |
| 21/09/04 | Stade Lavallois MFC 1-2 NancyHT 0-0 · France Ligue 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stade Lavallois MFC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Stade Lavallois MFC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 11.11% |
| Hòa | 15 | 41.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 19.44% |
Nancy
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.82% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Hòa | 10 | 29.41% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 23.53% |
So sánh theo vòng
| Stade Lavallois MFC BT-BB | % thắng | Nancy BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-25 | 30% | 23-27 | 30% |
| Vòng 19 | 26-24 | 32% | 21-25 | 32% |
| Vòng 18 | 25-23 | 33% | 21-24 | 33% |
| Vòng 17 | 25-21 | 35% | 20-20 | 35% |
| Vòng 16 | 23-21 | 31% | 18-20 | 31% |
| Vòng 15 | 17-21 | 27% | 18-19 | 33% |
| Vòng 14 | 17-20 | 29% | 18-17 | 36% |
| Vòng 13 | 15-20 | 23% | 13-17 | 31% |
| Vòng 12 | 9-20 | 17% | 12-15 | 33% |
| Vòng 11 | 9-16 | 18% | 8-12 | 27% |
| Vòng 10 | 8-14 | 20% | 8-11 | 30% |
| Vòng 9 | 7-14 | 11% | 7-11 | 22% |
| Vòng 8 | 6-10 | 13% | 6-10 | 25% |
| Vòng 7 | 4-10 | 0% | 4-9 | 14% |
| Vòng 6 | 4-8 | 0% | 4-9 | 17% |
| Vòng 5 | 4-8 | 0% | 4-6 | 20% |
| Vòng 4 | 4-7 | 0% | 3-3 | 25% |
| Vòng 3 | 4-5 | 0% | 3-3 | 33% |
| Vòng 2 | 3-4 | 0% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Stade Lavallois MFC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 5-6-13 | 20.8% | 8-13 | 33.3% |
| Sân nhà | 11 | 1-2-8 | 9.1% | 4-6 | 36.4% |
| Sân khách | 13 | 4-4-5 | 30.8% | 4-7 | 30.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 6-8-10 | 25% | 10-9 | 41.7% |
| Sân nhà | 11 | 2-4-5 | 18.2% | 3-4 | 27.3% |
| Sân khách | 13 | 4-4-5 | 30.8% | 7-5 | 53.8% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Stade Lavallois MFC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Nancy
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 10-0-14 | 41.7% | 12-12 | 50% |
| Sân nhà | 12 | 4-0-8 | 33.3% | 4-8 | 33.3% |
| Sân khách | 12 | 6-0-6 | 50% | 8-4 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 11-6-7 | 45.8% | 8-9 | 33.3% |
| Sân nhà | 12 | 5-3-4 | 41.7% | 4-4 | 33.3% |
| Sân khách | 12 | 6-3-3 | 50% | 4-5 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Nancy trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Stade Lavallois MFC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Saint Etienne 2-1 Stade Lavallois MFCHT 2-1 · France Ligue 2 | 1 | H | Tài | 1.46 / 4 / 5.4 | 10-2 |
| 13/02/26 | Stade Lavallois MFC 2-2 FC AnnecyHT 1-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.92 / 2.95 / 2.39 | 4-6 |
| 07/02/26 | Le Mans 1-1 Stade Lavallois MFCHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | H | 1.9 / 3.05 / 4.1 | 10-4 |
| 04/02/26 | Lyon 2-0 Stade Lavallois MFCHT 0-0 · France Cup | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.21 / 5.9 / 11.5 | 8-7 |
| 30/01/26 | Stade Lavallois MFC 0-1 Pau FCHT 0-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.25 / 3.1 / 2.12 | 8-2 |
| 23/01/26 | Amiens 0-0 Stade Lavallois MFCHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | H | Xỉu | 2.51 / 2.89 / 2.66 | 4-5 |
| 16/01/26 | Stade Lavallois MFC 0-2 BastiaHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.44 / 2.78 / 2.99 | 6-3 |
| 10/01/26 | Istres 0-2 Stade Lavallois MFCHT 0-1 · France Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.15 / 3.1 / 2.09 | 5-3 |
| 03/01/26 | Clermont 4-1 Stade Lavallois MFCHT 1-0 · France Ligue 2 | 0 | B | Tài | 2.51 / 2.82 / 2.73 | 1-4 |
| 19/12/25 | Guingamp 0-1 Stade Lavallois MFCHT 0-0 · France Cup | 0.5 | T | Xỉu | 1.93 / 3.15 / 3.5 | 6-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stade Lavallois MFC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Nancy
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/26 | Nancy 0-0 GrenobleHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Xỉu | 2 / 3.3 / 3.35 | 12-3 |
| 13/02/26 | Red Star FC 93 2-1 NancyHT 1-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Tài | 1.99 / 3.2 / 3.5 | 8-2 |
| 07/02/26 | Nancy 2-1 TroyesHT 1-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.91 / 3.25 / 2.23 | 4-7 |
| 30/01/26 | Bastia 0-0 NancyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.17 / 2.94 / 3.35 | 8-1 |
| 23/01/26 | Nancy 1-3 Rodez AveyronHT 0-1 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Tài | 2.05 / 3.25 / 3.05 | 7-2 |
| 19/01/26 | Nancy 0-3 GuingampHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | B | Tài | 2.55 / 3.15 / 2.55 | 2-0 |
| 11/01/26 | Le Mans 0-0 NancyHT 0-0 · France Cup | 0.5 | T | Xỉu | 2.03 / 3.15 / 3.2 | 5-5 |
| 03/01/26 | Amiens 1-2 NancyHT 0-2 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 3.1 / 2.88 / 2.21 | 9-3 |
| 20/12/25 | Grenoble 1-1 NancyHT 0-0 · France Cup | 0 | H | Xỉu | 2.42 / 3.1 / 2.62 | 5-5 |
| 12/12/25 | Nancy 1-0 ClermontHT 1-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 1.98 / 3.35 / 3.4 | 7-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nancy. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Stade Lavallois MFC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 7 | 4 | 1 | 0 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Sân khách | 5 | 5 | 3 | 0 | 0 | 6 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 0 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 4 | 2 | 2 | 2 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 4 | 1 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 |
Nancy
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6 | 6 | 1 | 0 | 12 | 9 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 |
| Sân khách | 5 | 3 | 3 | 1 | 0 | 6 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 6 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 2 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Stade Lavallois MFC ghi bàn | thủng lưới | Nancy ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10% | 0% | 17.4% | 9.5% |
| 16-30' | 15% | 25% | 26.1% | 19% |
| 31-45' | 15% | 25% | 13% | 9.5% |
| 46-60' | 15% | 25% | 8.7% | 19% |
| 61-75' | 20% | 0% | 8.7% | 19% |
| 76-90+' | 25% | 12.5% | 21.7% | 19% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Stade Lavallois MFC ghi bàn | thủng lưới | Nancy ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.6% | 7% | 13.8% | 11.6% |
| 16-30' | 13.6% | 16.3% | 19% | 27.9% |
| 31-45' | 9.1% | 20.9% | 12.1% | 11.6% |
| 46-60' | 18.2% | 14% | 10.3% | 14% |
| 61-75' | 18.2% | 4.7% | 20.7% | 16.3% |
| 76-90+' | 18.2% | 20.9% | 15.5% | 16.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.