Hạng nhất Pháp ·

Montpellier vs Nantes

Montpellier Montpellier
02:00
05/12/2026
Nantes Nantes

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Montpellier

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 31Simon Ngapandouetnbu
  • 17Theo Sainte Luce
  • 6Yael Mouanga
  • 15Julien Laporte
  • 3Naoufel El Hannach
  • 27Daylam Meddah
  • 5Florian Tardiau
  • 19Nordan Mukiele
  • 90Gregory Ayem
  • 18Nicolas Pays
  • 11Mamadou Camara

Dự bị trận trước

  • 32Hichem Abderrebi
  • 23Daryll Benlahlou
  • 44Theo Chennahi
  • 50Viktor Dzodic
  • 77Everson Junior Pereira da Silva
  • 39Jeremy Hatchi
  • 9Lacine Megnan-Pave
  • 40Noah Vidal-Cartoux

Nantes

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Maxime Dupe
  • 13Fode Doucoure
  • 98Kelvin Amian Adou
  • 5Lucas Perrin
  • 4Saidou Sow
  • 75Amine Cherni
  • 44Balthazar Pierret
  • 8Johann Lepenant
  • 8Johann Lepenant
  • 26Ryad Hachem
  • 27Thomas Robinet
  • 20Mathieu Cafaro

Dự bị trận trước

  • 30Patrick Carlgren
  • 37Ignatius Kpene Ganago
  • 24Frederic Guilbert
  • 7Antoine Joujou
  • 19Louis Leroux
  • 19Louis Leroux
  • 28Ibrahima Sissoko
  • 17Dehmaine Assoumani
  • 17Dehmaine Assoumani
  • 78Tylel Tati
  • 23Wilitty Younoussa

Phong độ

Montpellier

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 8 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 12.5%
Thắng cách biệt 1 bàn3 37.5%
Hòa3 37.5%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 12.5%

Nantes

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 8 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn2 25%
Hòa2 25%
Thua cách biệt 1 bàn3 37.5%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 12.5%

So sánh theo vòng

Montpellier
BT-BB
% thắngNantes
BT-BB
% thắng
Vòng 2034-2055%25-2720%
Vòng 1931-2053%25-2621%
Vòng 1829-2050%23-2322%
Vòng 1729-2053%23-2324%
Vòng 1627-1856%23-2325%
Vòng 1527-1860%22-2227%
Vòng 1425-1757%22-1929%
Vòng 1323-1754%21-1731%
Vòng 1222-1558%18-1725%
Vòng 1121-1464%18-1627%
Vòng 1018-1260%13-1620%
Vòng 913-1056%13-1522%
Vòng 810-663%12-1425%
Vòng 79-657%12-1329%
Vòng 65-450%7-1217%
Vòng 54-360%7-1120%
Vòng 43-350%6-925%
Vòng 32-333%4-433%
Vòng 22-350%1-150%
Vòng 11-0100%0-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútMontpellier
ghi bàn
thủng lướiNantes
ghi bàn
thủng lưới
1-15'0%25%20%20%
16-30'16.7%50%10%6.7%
31-45'16.7%25%30%13.3%
46-60'33.3%0%0%13.3%
61-75'8.3%0%20%13.3%
76-90+'25%0%10%20%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Montpellier

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.3điểm trung bình
7.57.47.24.98.27.37.86.86.75.53

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
31Simon NgapandouetnbuThủ môn8.2
19Nordan MukieleTiền đạo cánh phải8.1
17Theo Sainte LuceHậu vệ trái7.7
23Daryll BenlahlouTiền đạo cắm7.7
15Julien LaporteTrung vệ7.5
40Noah Vidal-Cartoux7.5
18Nicolas PaysTiền đạo cánh phải7.3
11Mamadou CamaraTiền đạo cắm7.3
58Alpha SissokoHậu vệ phải7.3
5Florian TardiauTiền vệ trung tâm6.9
32Hichem Abderrebi6.9
44Theo ChennahiTiền vệ trung tâm6.8
6Yael MouangaTrung vệ6.6
27Daylam MeddahTiền vệ phòng ngự6.5

Nantes

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.9điểm trung bình
7.36.26.46.86.44.46.366.546.83

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
8Johann LepenantTiền vệ phòng ngự8.1
26Ryad HachemTiền vệ trung tâm7.7
5Lucas PerrinTrung vệ7.6
30Patrick CarlgrenThủ môn7.3
98Kelvin Amian AdouHậu vệ phải7.1
13Fode DoucoureHậu vệ phải7
18Fabien CentonzeHậu vệ phải6.8
37Ignatius Kpene GanagoTiền đạo cắm6.7
28Ibrahima SissokoTiền vệ phòng ngự6.7
23Wilitty YounoussaTiền vệ trung tâm6.5
17Dehmaine AssoumaniTiền vệ trung tâm6.5
44Balthazar PierretTiền vệ phòng ngự6.3
12Killian CorredorTiền đạo cắm6.3
27Thomas RobinetTiền đạo cắm6.2
4Saidou SowTrung vệ6.1

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕