Hạng nhất Pháp ·
Montpellier vs Clermont
Montpellier
02:00
16/01/2027
Clermont
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Montpellier
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Simon Ngapandouetnbu
- 3Naoufel El Hannach
- 15Julien Laporte
- 17Theo Sainte Luce
- 28Yanis Zouaoui
- 27Daylam Meddah
- 5Florian Tardiau
- 18Nicolas Pays
- 44Theo Chennahi
- 19Nordan Mukiele
- 11Mamadou Camara
Dự bị trận trước
- 32Hichem Abderrebi
- 90Gregory Ayem
- 23Daryll Benlahlou
- 50Viktor Dzodic
- 39Jeremy Hatchi
- 9Lacine Megnan-Pave
- 58Alpha Sissoko
- 40Noah Vidal-Cartoux
Clermont
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Theo Guivarch
- 28Ivan MBahia
- 21Yoann Salmier
- 4Ethan Kabeya
- 12Vital N''Simba
- 5Jean Grillot
- 17Ousmane Diop
- 13Julien Astic
- 18Noam Strotz
- 7Florian Bianchini
- 39Jean Nyindong Tsamouna
Dự bị trận trước
- 22Marouane Admar
- 77Enzo Cantero
- 93Ibrahim Coulibaly
- 23Adrien Hunou
- 6El Hadj Kone
- 16Massamba Ndiaye
- 90Christ Okou
- 29Arthur Saintorens
- 10Junior Sambia
Phong độ
Montpellier
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Clermont
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 6 | 75% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| Montpellier BT-BB | % thắng | Clermont BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-21 | 50% | 19-17 | 20% |
| Vòng 19 | 30-21 | 47% | 19-17 | 21% |
| Vòng 18 | 30-21 | 50% | 17-15 | 22% |
| Vòng 17 | 28-19 | 53% | 15-13 | 24% |
| Vòng 16 | 28-19 | 56% | 15-12 | 25% |
| Vòng 15 | 26-18 | 53% | 14-11 | 27% |
| Vòng 14 | 24-18 | 50% | 12-10 | 21% |
| Vòng 13 | 23-16 | 54% | 11-10 | 15% |
| Vòng 12 | 22-15 | 58% | 10-10 | 8% |
| Vòng 11 | 19-13 | 55% | 10-10 | 9% |
| Vòng 10 | 14-11 | 50% | 6-9 | 0% |
| Vòng 9 | 11-7 | 56% | 5-8 | 0% |
| Vòng 8 | 10-7 | 50% | 5-7 | 0% |
| Vòng 7 | 6-5 | 43% | 4-6 | 0% |
| Vòng 6 | 5-4 | 50% | 4-6 | 0% |
| Vòng 5 | 4-4 | 40% | 3-3 | 0% |
| Vòng 4 | 3-4 | 25% | 2-2 | 0% |
| Vòng 3 | 3-4 | 33% | 2-2 | 0% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 1-1 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Montpellier ghi bàn | thủng lưới | Clermont ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 10% | 50% | 0% | 20% |
| 31-45' | 20% | 50% | 20% | 0% |
| 46-60' | 40% | 0% | 20% | 40% |
| 61-75' | 10% | 0% | 20% | 0% |
| 76-90+' | 20% | 0% | 0% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Montpellier
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Simon Ngapandouetnbu | Thủ môn | |
| 19 | Nordan Mukiele | Tiền đạo cánh phải | |
| 23 | Daryll Benlahlou | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ trái | |
| 40 | Noah Vidal-Cartoux | ||
| 15 | Julien Laporte | Trung vệ | |
| 18 | Nicolas Pays | Tiền đạo cánh phải | |
| 11 | Mamadou Camara | Tiền đạo cắm | |
| 58 | Alpha Sissoko | Hậu vệ phải | |
| 5 | Florian Tardiau | Tiền vệ trung tâm | |
| 32 | Hichem Abderrebi | ||
| 44 | Theo Chennahi | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Yael Mouanga | Trung vệ | |
| 27 | Daylam Meddah | Tiền vệ phòng ngự |
Clermont
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 77 | Enzo Cantero | Tiền đạo cánh phải | |
| 93 | Ibrahim Coulibaly | Hậu vệ phải | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Yoann Salmier | Trung vệ | |
| 4 | Ethan Kabeya | Trung vệ | |
| 26 | Rominigue Kouame | Tiền vệ trung tâm | |
| 90 | Christ Okou | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Adrien Hunou | Tiền đạo cắm | |
| 6 | El Hadj Kone | Hậu vệ trái | |
| 7 | Florian Bianchini | Tiền đạo cánh phải | |
| 30 | Theo Guivarch | Thủ môn | |
| 22 | Marouane Admar | Tiền vệ | |
| 5 | Jean Grillot | Tiền vệ phòng ngự |