Hạng nhất Pháp ·
Montpellier vs Rodez Aveyron
Montpellier
02:00
30/01/2027
Rodez Aveyron
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Montpellier
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Simon Ngapandouetnbu
- 3Naoufel El Hannach
- 15Julien Laporte
- 17Theo Sainte Luce
- 28Yanis Zouaoui
- 27Daylam Meddah
- 5Florian Tardiau
- 18Nicolas Pays
- 44Theo Chennahi
- 19Nordan Mukiele
- 11Mamadou Camara
Dự bị trận trước
- 32Hichem Abderrebi
- 90Gregory Ayem
- 23Daryll Benlahlou
- 50Viktor Dzodic
- 39Jeremy Hatchi
- 9Lacine Megnan-Pave
- 58Alpha Sissoko
- 40Noah Vidal-Cartoux
Rodez Aveyron
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Enzo Crombez
- 15Jean Lambert Evans
- 3Raphael Lipinski
- 4Mathis Magnin
- 24Loni Quenabio
- 28Steven Luyambulabiwa
- 29Antonin Cartillier
- 6Jordan Correia
- 10Mathis Saka
- 9Nachon Nsingi
- 11Mathis Touho
Dự bị trận trước
- 27Marco Essimi
- 13Corentin Issanchou Roubiou
- 22Octave Joly
- 16Lucas Margueron
- 7Kenny Nagera
- 21Kelian Nsona Wa Saka
- 8Damjan Pavlovic
- 20Ryan Ponti
- 17Luzolo Vangi Vungele
Phong độ
Montpellier
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Rodez Aveyron
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
So sánh theo vòng
| Montpellier BT-BB | % thắng | Rodez Aveyron BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-21 | 50% | 41-34 | 50% |
| Vòng 19 | 30-21 | 47% | 40-33 | 53% |
| Vòng 18 | 30-21 | 50% | 38-32 | 50% |
| Vòng 17 | 28-19 | 53% | 35-30 | 47% |
| Vòng 16 | 28-19 | 56% | 35-30 | 50% |
| Vòng 15 | 26-18 | 53% | 33-29 | 47% |
| Vòng 14 | 24-18 | 50% | 31-28 | 43% |
| Vòng 13 | 23-16 | 54% | 28-26 | 38% |
| Vòng 12 | 22-15 | 58% | 28-26 | 42% |
| Vòng 11 | 19-13 | 55% | 23-23 | 36% |
| Vòng 10 | 14-11 | 50% | 19-22 | 30% |
| Vòng 9 | 11-7 | 56% | 17-21 | 22% |
| Vòng 8 | 10-7 | 50% | 16-20 | 25% |
| Vòng 7 | 6-5 | 43% | 14-16 | 29% |
| Vòng 6 | 5-4 | 50% | 11-15 | 17% |
| Vòng 5 | 4-4 | 40% | 11-13 | 20% |
| Vòng 4 | 3-4 | 25% | 6-11 | 0% |
| Vòng 3 | 3-4 | 33% | 4-9 | 0% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 3-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 3-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Montpellier ghi bàn | thủng lưới | Rodez Aveyron ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-60' | 60% | - | 0% | 50% |
| 61-90+' | 20% | - | 20% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Montpellier
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Simon Ngapandouetnbu | Thủ môn | |
| 19 | Nordan Mukiele | Tiền đạo cánh phải | |
| 23 | Daryll Benlahlou | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ trái | |
| 40 | Noah Vidal-Cartoux | ||
| 15 | Julien Laporte | Trung vệ | |
| 18 | Nicolas Pays | Tiền đạo cánh phải | |
| 11 | Mamadou Camara | Tiền đạo cắm | |
| 58 | Alpha Sissoko | Hậu vệ phải | |
| 5 | Florian Tardiau | Tiền vệ trung tâm | |
| 32 | Hichem Abderrebi | ||
| 44 | Theo Chennahi | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Yael Mouanga | Trung vệ | |
| 27 | Daylam Meddah | Tiền vệ phòng ngự |
Rodez Aveyron
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Raphael Lipinski | Trung vệ | |
| 6 | Jordan Correia | Tiền vệ | |
| 29 | Antonin Cartillier | Hậu vệ | |
| 4 | Mathis Magnin | Trung vệ | |
| 15 | Jean Lambert Evans | Hậu vệ trái | |
| 11 | Mathis Touho | Tiền đạo cánh trái | |
| 13 | Corentin Issanchou Roubiou | Tiền vệ tấn công | |
| 24 | Loni Quenabio | Trung vệ | |
| 9 | Nachon Nsingi | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Kenny Nagera | Tiền đạo cắm | |
| 28 | Steven Luyambulabiwa | Tiền vệ | |
| 30 | Enzo Crombez | Thủ môn | |
| 10 | Mathis Saka | Tiền vệ tấn công |