Hạng nhất Pháp ·

Nantes vs Metz

Nantes Nantes
02:00
16/01/2027
Metz Metz

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Nantes

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Maxime Dupe
  • 24Frederic Guilbert
  • 5Lucas Perrin
  • 4Saidou Sow
  • 13Fode Doucoure
  • 44Balthazar Pierret
  • 28Ibrahima Sissoko
  • 26Ryad Hachem
  • 37Ignatius Kpene Ganago
  • 27Thomas Robinet
  • 20Mathieu Cafaro

Dự bị trận trước

  • 98Kelvin Amian Adou
  • 30Patrick Carlgren
  • 75Amine Cherni
  • 7Antoine Joujou
  • 8Johann Lepenant
  • 8Johann Lepenant
  • 19Louis Leroux
  • 19Louis Leroux
  • 17Dehmaine Assoumani
  • 17Dehmaine Assoumani
  • 78Tylel Tati
  • 23Wilitty Younoussa

Metz

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Jonathan Fischer
  • 3Florian Miguel
  • 5Jean Ruiz
  • 42Cristian Castro Devenish
  • 70Bouna Sarr
  • 18Believe Munongo
  • 8Jessy Deminguet
  • 38Hamza Kadamani
  • 10Teji Savanier
  • 9Giorgi Abuashvili
  • 11Pape Moussa Fall

Dự bị trận trước

  • 88Abdoulaye Agne Ba
  • 22Nathan Mbala
  • 33Abdourahmane Mbodj
  • 4Urie-Michel Mboula
  • 6Nampalys Mendy
  • 98Idris Mohamed
  • 21Jahyann Pandore
  • 39Bryan Song
  • 61Pape Sy

Phong độ

Nantes

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 8 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn2 25%
Hòa2 25%
Thua cách biệt 1 bàn3 37.5%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 12.5%

Metz

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 7 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 14.29%
Thắng cách biệt 1 bàn1 14.29%
Hòa4 57.14%
Thua cách biệt 1 bàn1 14.29%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Nantes
BT-BB
% thắngMetz
BT-BB
% thắng
Vòng 2027-2725%39-2935%
Vòng 1925-2426%35-2537%
Vòng 1825-2428%34-2439%
Vòng 1725-2429%33-2241%
Vòng 1624-2331%33-1844%
Vòng 1524-2033%33-1847%
Vòng 1423-1836%28-1643%
Vòng 1320-1831%27-1446%
Vòng 1220-1733%26-1350%
Vòng 1115-1727%24-1245%
Vòng 1015-1630%18-1240%
Vòng 914-1533%14-1133%
Vòng 814-1438%11-1025%
Vòng 79-1329%10-729%
Vòng 69-1233%8-617%
Vòng 58-1040%8-620%
Vòng 46-550%7-525%
Vòng 33-267%6-433%
Vòng 22-250%2-30%
Vòng 12-1100%2-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútNantes
ghi bàn
thủng lướiMetz
ghi bàn
thủng lưới
1-45'33.3%9.1%0%100%
46-60'0%9.1%50%0%
61-90+'16.7%27.3%50%0%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Nantes

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.9điểm trung bình
7.36.26.46.86.44.46.366.546.83

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
8Johann LepenantTiền vệ phòng ngự8.1
26Ryad HachemTiền vệ trung tâm7.7
5Lucas PerrinTrung vệ7.6
30Patrick CarlgrenThủ môn7.3
98Kelvin Amian AdouHậu vệ phải7.1
13Fode DoucoureHậu vệ phải7
18Fabien CentonzeHậu vệ phải6.8
28Ibrahima SissokoTiền vệ phòng ngự6.7
37Ignatius Kpene GanagoTiền đạo cắm6.7
17Dehmaine AssoumaniTiền vệ trung tâm6.5
23Wilitty YounoussaTiền vệ trung tâm6.5
12Killian CorredorTiền đạo cắm6.3
44Balthazar PierretTiền vệ phòng ngự6.3
27Thomas RobinetTiền đạo cắm6.2
4Saidou SowTrung vệ6.1

Metz

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.7điểm trung bình
6.77.87.27.36.77.37.17.564.856.58

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
10Teji SavanierTiền vệ tấn công7.9
5Jean RuizTrung vệ7.6
8Jessy DeminguetTiền vệ trung tâm7.5
33Abdourahmane MbodjTiền vệ7.3
1Jonathan FischerThủ môn6.7
21Jahyann PandoreTiền đạo6.7
42Cristian Castro DevenishTrung vệ6.6
70Bouna SarrHậu vệ phải6.4
3Florian MiguelHậu vệ trái6.4
9Giorgi AbuashviliTiền đạo cánh trái6.2
38Hamza KadamaniTiền đạo cánh trái6.1
11Pape Moussa FallTiền đạo cắm6
18Believe MunongoTiền vệ trung tâm5.8

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕