Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Monaco
4-2-3-1
Hậu vệ
-
2
Vanderson de Oliveira Campos
-
72
Sadibou Sane
-
15
Eric Dier
-
20
Flavio Nazinho
Tiền vệ
-
8
Lamine Camara
-
6
Denis Zakaria
Tiền vệ
-
28
Mamadou Coulibaly
-
10
Aleksandr Golovin
-
17
Stanis Idumbo Muzambo
Dự bị
-
46
Anis Soubeir
-
14
Mika Bierith
-
11
Matthis Abline
-
18
Mathys Detourbet
-
16
Philipp Kohn
-
4
Jordan Teze
-
6
Thilo Kehrer
-
14
Christian Mawissa Elebi
-
Safouane Benzahra
HLV: Filipe Luis Kasmirski
Marseille
4-2-3-1
Hậu vệ
-
33
Emerson Palmieri dos Santos
-
19
Geoffrey Kondogbia
-
4
Conrad Egan-Riley
-
22
Timothy Weah
Tiền vệ
-
27
Quinten Timber
-
7
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
-
77
Amine Harit
Tiền vệ
-
23
Pierre Emile Hojbjerg
-
8
Himad Abdelli
Dự bị
-
48
Keyliane Abdallah
-
6
Tochukwu Nnadi
-
21
Nayef Aguerd
-
11
Neal Maupay
-
29
Faris Pemi Moumbagna
-
92
Théo Vermot
-
13
Derek Cornelius
-
Ulisses Garcia
-
43
Tadjidine Mmadi
HLV: Bruno Genesio
Lực lượng
Monaco
Vắng mặt (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 18 | Takumi Minamino | Tiền đạo cánh trái | Đứt dây chằng |
|---|
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | Đứt dây chằng |
|---|
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương bắp chân |
|---|
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 11 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | Chấn thương lưng |
|---|
| 37 | Edan Diop | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Lukas Hradecky
- 2Vanderson de Oliveira Campos
- 72Sadibou Sane
- 15Eric Dier
- 20Flavio Nazinho
- 8Lamine Camara
- 6Denis Zakaria
- 28Mamadou Coulibaly
- 10Aleksandr Golovin
- 17Stanis Idumbo Muzambo
- 29Paris Brunner
Dự bị trận trước
- 4Jordan Teze
- 46Anis Soubeir
- 11Matthis Abline
- 13Christian Mawissa Elebi
- 47Safouane Benzahra
- 16Philipp Kohn
- 49Ilane Toure
- 7Mathys Detourbet
- 14Mika Bierith
Marseille
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 29 | Faris Pemi Moumbagna | Tiền đạo cắm | Chấn thương lưng |
|---|
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 14 | Igor Paixao | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 18 | Bamo Meite | Trung vệ | Chấn thương |
|---|
| 4 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | Chấn thương lưng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jeffrey de Lange
- 33Emerson Palmieri dos Santos
- 21Nayef Aguerd
- 4Conrad Egan-Riley
- 22Timothy Weah
- 23Pierre Emile Hojbjerg
- 14Igor Paixao
- 7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
- 8Himad Abdelli
- 77Amine Harit
- 9Amine Gouiri
Dự bị trận trước
- 43Tadjidine Mmadi
- 13Derek Cornelius
- 48Keyliane Abdallah
- 25Ulisses Garcia
- 29Faris Pemi Moumbagna
- 92Théo Vermot
- 18Bamo Meite
- 42Nouhoum Kamissoko
- 11Neal Maupay
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
13Monaco thắng
7Hòa
10Marseille thắng
| Số trận thắng | Monaco | Marseille |
|---|
| Sân nhà của Monaco | 10 | 4 |
|---|
| Sân nhà của Marseille | 3 | 6 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả4T 2H 4B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Monaco. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Monaco
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Monaco trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Marseille
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoB0%
Tài/XỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Marseille trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Monaco
Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Monaco. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Marseille
Kết quả7T 0H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Marseille. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Monaco thắng43.33%
Hòa23.33%
Marseille thắng33.33%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Monaco
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Marseille
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Monaco ghi bàn | thủng lưới | Marseille ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 14.3% | 6.3% | 16.7% | 0% |
|---|
| 16-30' | 7.1% | 18.8% | 16.7% | 30.8% |
|---|
| 31-45' | 28.6% | 37.5% | 10% | 0% |
|---|
| 46-60' | 14.3% | 12.5% | 16.7% | 15.4% |
|---|
| 61-75' | 14.3% | 0% | 16.7% | 15.4% |
|---|
| 76-90+' | 7.1% | 25% | 16.7% | 23.1% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Monaco
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.2điểm trung bình
7.4877.15.126.066.036.335.925.25
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 8.7 |
|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 8 |
|---|
| 20 | Flavio Nazinho | Hậu vệ trái | 8 |
|---|
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ phải | 7.8 |
|---|
| 8 | Lamine Camara | Tiền vệ trung tâm | 7.6 |
|---|
| 6 | Denis Zakaria | Tiền vệ phòng ngự | 7.4 |
|---|
| 72 | Sadibou Sane | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ tấn công | 7 |
|---|
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 6.8 |
|---|
| 49 | Ilane Toure | Tiền vệ | 6.7 |
|---|
| 17 | Stanis Idumbo Muzambo | Tiền vệ tấn công | 6.7 |
|---|
| 46 | Anis Soubeir | Tiền vệ | 6.6 |
|---|
| 42 | Oumar Konaté | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trung tâm | 6.4 |
|---|
| 29 | Paris Brunner | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|
Marseille
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.2điểm trung bình
6.967.687.015.885.736.386.345.816.27
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 8.2 |
|---|
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 8.1 |
|---|
| 48 | Keyliane Abdallah | Tiền đạo cánh phải | 7.8 |
|---|
| 7 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ tấn công | 7.7 |
|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 7.5 |
|---|
| 8 | Himad Abdelli | Tiền vệ tấn công | 7.4 |
|---|
| 4 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 7.3 |
|---|
| 14 | Igor Paixao | Tiền đạo cánh trái | 7.1 |
|---|
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ trái | 7.1 |
|---|
| 12 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 6.9 |
|---|
| 6 | Tochukwu Nnadi | Tiền vệ phòng ngự | 6.9 |
|---|
| 21 | Nayef Aguerd | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 6.7 |
|---|
| 22 | Timothy Weah | Tiền vệ phải | 6.7 |
|---|
| 77 | Amine Harit | Tiền đạo cánh trái | 6.3 |
|---|