Serbian Superliga ·
Macva Sabac vs IMT Novi Beograd
Macva Sabac
IMT Novi Beograd
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 12 Rakonic
- 4 Vladimir Ilic
- 19 Igor Ristivojevic
- 15 Slobodan Sladojevic
- 17 Nikola Lainovic
- 22 Kristijan Tojcic
- 8 Bosko Vrastanovic
- 7 Sani Abdullahi
- 30 Đorđe Đorđić
- 27 Luka Pejovic
- 9 Milan Vidakov
- 5 Darko Terzic
- 11 Vladimir Rakic
- Mitar Ergelas
- 88 Milos Savic
- 89 Vukasin Jovanovic
- 33 Uros Blagojevic
- 35 Issa Kone
- 23 Matija Zupanjac
- 20 Adams Hamadu
- 21 Danilo Karanovic
- 99 Niksa Delibasic
HLV: Nemanja Glusica
- 1 Ognjen Cancarevic
- 3 Ivan Martos
- 65 Stefan Sapic
- 5 Moussa Sissako
- 45 Ismael Casas Casado
- 7 Nikola Glisic
- 22 Vasilije Novicic
- 18 Josue Tiendrebeogo
- 10 Dusan Zagar
- 99 Charly Keita
- 19 Tadija Cojic
- 27 Vladimir Radocaj
- 8 Luka Lukovic
- Aleksa Mitic
- 12 Gicic
- 28 Andrej Milanovic
- 6 Vukasin Jovanovic
- 2 Julian Delmas
- 20 Djordje Radivojevic
- 23 Daniel Akrofi
- 11 Juninho
HLV: Zoran Popovic
Lực lượng
Macva Sabac
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 23 | Milan Gvozdenovic | Tiền vệ | Broken leg |
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Rakonic
- 17Nikola Lainovic
- 15Slobodan Sladojevic
- 19Igor Ristivojevic
- 4Vladimir Ilic
- 8Bosko Vrastanovic
- 22Kristijan Tojcic
- 27Luka Pejovic
- 30Đorđe Đorđić
- 7Sani Abdullahi
- 9Milan Vidakov
Dự bị trận trước
- 5Darko Terzic
- 11Vladimir Rakic
- 10Mitar Ergelas
- 88Milos Savic
- 89Vukasin Jovanovic
- 33Uros Blagojevic
- 35Issa Kone
- 23Matija Zupanjac
- 20Adams Hamadu
- 21Danilo Karanovic
- 99Niksa Delibasic
IMT Novi Beograd
Vắng mặt (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 27 | Vladimir Radocaj | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương |
| 24 | Marko Lukovic | Hậu vệ phải | Chấn thương |
| 0 | Stefan Bastaja | Hậu vệ phải | No eligibility |
| 0 | Luka Krstovic | Tiền vệ trung tâm | No eligibility |
| 98 | Serigne Coly | Hậu vệ | No eligibility |
| 0 | Andrej Vuletic | Tiền đạo | No eligibility |
| 0 | Sheriff Stowe | Hậu vệ | No eligibility |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ognjen Cancarevic
- 45Ismael Casas Casado
- 5Moussa Sissako
- 65Stefan Sapic
- 3Ivan Martos
- 10Dusan Zagar
- 18Josue Tiendrebeogo
- 22Vasilije Novicic
- 7Nikola Glisic
- 19Tadija Cojic
- 99Charly Keita
Dự bị trận trước
- 27Vladimir Radocaj
- 8Luka Lukovic
- 9Aleksa Mitic
- 12Gicic
- 28Andrej Milanovic
- 6Vukasin Jovanovic
- 2Julian Delmas
- 20Djordje Radivojevic
- 23Daniel Akrofi
- 11Juninho
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 7 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Macva Sabac | IMT Novi Beograd |
|---|---|---|
| Sân nhà của Macva Sabac | 0 | 1 |
| Sân nhà của IMT Novi Beograd | 1 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/12/25 | Macva Sabac 1-1 IMT Novi BeogradHT 0-0 · Serbia Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.69 / 3 / 2.23 | 3-6 |
| 30/10/24 | Macva Sabac 0-1 IMT Novi BeogradHT 0-1 · Serbia Cup | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 22/03/23 | IMT Novi Beograd 1-3 Macva SabacHT 1-2 · Serbia Prva Liga | 1.5/2 | T | Tài | 1.14 / 5.8 / 13.5 | 9-1 |
| 24/09/22 | Macva Sabac 0-0 IMT Novi BeogradHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 04/04/22 | IMT Novi Beograd 6-1 Macva SabacHT 2-0 · Serbia Prva Liga | 0.5 | B | Tài | 1.8 / 3.1 / 4.15 | 7-5 |
| 02/02/22 | Macva Sabac 0-0 IMT Novi BeogradHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/10/21 | Macva Sabac 1-1 IMT Novi BeogradHT 1-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Macva Sabac. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Macva Sabac
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Hòa | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 36.36% |
IMT Novi Beograd
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 27.27% |
| Hòa | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Macva Sabac BT-BB | % thắng | IMT Novi Beograd BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 19-23 | 35% | 22-16 | 40% |
| Vòng 19 | 18-22 | 37% | 21-14 | 42% |
| Vòng 18 | 17-21 | 39% | 18-11 | 44% |
| Vòng 17 | 17-21 | 41% | 18-11 | 47% |
| Vòng 16 | 15-20 | 38% | 15-10 | 44% |
| Vòng 15 | 14-20 | 33% | 14-9 | 47% |
| Vòng 14 | 12-20 | 29% | 13-9 | 43% |
| Vòng 13 | 10-20 | 23% | 11-9 | 38% |
| Vòng 12 | 10-18 | 25% | 11-9 | 42% |
| Vòng 11 | 7-18 | 18% | 11-9 | 45% |
| Vòng 10 | 6-18 | 10% | 10-9 | 40% |
| Vòng 9 | 6-16 | 11% | 9-8 | 44% |
| Vòng 8 | 5-15 | 13% | 8-7 | 50% |
| Vòng 7 | 5-15 | 14% | 8-6 | 57% |
| Vòng 6 | 3-14 | 0% | 7-6 | 50% |
| Vòng 5 | 2-12 | 0% | 7-5 | 60% |
| Vòng 4 | 2-12 | 0% | 7-4 | 75% |
| Vòng 3 | 1-10 | 0% | 6-4 | 67% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 2-4 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Macva Sabac
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Macva Sabac trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng IMT Novi Beograd
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3-0-0 | 100% | 2-1 | 66.7% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của IMT Novi Beograd trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Macva Sabac
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Vojvodina Novi Sad 2-0 Macva SabacHT 0-0 · Serbian Superliga | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.23 / 5.2 / 8.6 | 4-4 |
| 26/07/26 | Macva Sabac 1-3 Partizan BelgradeHT 0-1 · Serbian Superliga | 1/1.5 | B | Tài | 5.9 / 4.5 / 1.37 | 4-3 |
| 17/07/26 | Crvena Zvezda 5-0 Macva SabacHT 3-0 · Serbian Superliga | 3 | B | Tài | 1.03 / 10.5 / 18 | 9-0 |
| 14/07/26 | Macva Sabac 1-2 FK Proleter 023HT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 11/07/26 | Macva Sabac 0-0 FK LoznicaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 05/07/26 | Macva Sabac 1-2 Mladost LucaniHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 1-3 |
| 01/07/26 | Macva Sabac 2-1 Novi PazarHT 2-1 · International Club Friendly | 0 | T | Tài | 2.52 / 3.2 / 2.27 | 2-5 |
| 27/06/26 | Macva Sabac 0-0 OFK PetrovacHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.28 / 2.95 / 2.69 | 2-6 |
| 20/06/26 | Macva Sabac 1-1 ZemunHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-0 |
| 09/05/26 | FK Loznica 2-0 Macva SabacHT 1-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Macva Sabac. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước IMT Novi Beograd
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo IMT Novi Beograd. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Macva Sabac
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
IMT Novi Beograd
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Macva Sabac ghi bàn | thủng lưới | IMT Novi Beograd ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.3% | 13.6% | 7.1% | 12% |
| 16-30' | 20% | 13.6% | 7.1% | 24% |
| 31-45' | 13.3% | 13.6% | 7.1% | 16% |
| 46-60' | 10% | 22.7% | 28.6% | 4% |
| 61-75' | 30% | 9.1% | 14.3% | 28% |
| 76-90+' | 6.7% | 18.2% | 28.6% | 16% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Macva Sabac
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Nikola Lainovic | Hậu vệ | |
| 12 | Rakonic | Thủ môn | |
| 7 | Sani Abdullahi | Tiền đạo | |
| 11 | Vladimir Rakic | Tiền vệ | |
| 44 | Nemanja Stevanovic | Hậu vệ | |
| 30 | Đorđe Đorđić | Tiền vệ | |
| 9 | Milan Vidakov | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Vladimir Ilic | Hậu vệ | |
| 15 | Slobodan Sladojevic | Hậu vệ | |
| 19 | Igor Ristivojevic | Hậu vệ | |
| 99 | Niksa Delibasic | Tiền đạo | |
| 22 | Kristijan Tojcic | Trung vệ | |
| 27 | Luka Pejovic | Tiền đạo | |
| 20 | Adams Hamadu | Tiền vệ |
IMT Novi Beograd
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Zagar | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Oriyomi Lebi | Tiền đạo cắm | |
| 65 | Stefan Sapic | Trung vệ | |
| 45 | Ismael Casas Casado | Hậu vệ phải | |
| 22 | Vasilije Novicic | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | |
| 18 | Josue Tiendrebeogo | Tiền vệ | |
| 3 | Ivan Martos | Hậu vệ trái | |
| 5 | Moussa Sissako | Trung vệ | |
| 19 | Tadija Cojic | Tiền vệ | |
| 94 | Vicky Kiankaulua | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Juninho | Tiền đạo | |
| 99 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Nikola Glisic | Hậu vệ phải | |
| 8 | Luka Lukovic | Tiền vệ tấn công |