Serbian Superliga ·
Partizan Belgrade vs Macva Sabac
Partizan Belgrade
00:00
08/11/2026
Macva Sabac
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Partizan Belgrade
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Milos Krunic
- 20Samson Nwulu
- 21Sidney Lima
- 40Nikola Simic
- 33Stefan Petrovic
- 14Iddrisu Baba
- 11Milan Vukotic
- 19Demba Seck
- 10Igor Miladinovic
- 32Nemanja Trifunovic
- 9Erik Kojzek
Dự bị trận trước
- 17Milan Aleksic
- 27Nikola Cumic
- 24Vukasin Djurdjevic
- 89Jeferson Marinho dos Santos
- 99Bogdan Kostic
- 44Stefan Milic
- 1Marko Milosevic
- 5Mateja Milovanovic
- 23Stefan Mitrovic
- 8Aleks Zekovic
- 39Zubairu Ibrahim
Macva Sabac
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 89Vukasin Jovanovic
- 44Nemanja Stevanovic
- 15Slobodan Sladojevic
- 19Igor Ristivojevic
- 4Vladimir Ilic
- 8Bosko Vrastanovic
- 22Kristijan Tojcic
- 27Luka Pejovic
- 30Djordje Djordjic
- 10Mitar Ergelas
- 99Niksa Delibasic
Dự bị trận trước
- 33Uros Blagojevic
- 55Stefan Colovic
- 21Vasilije Djuric
- 26Uros Drezgic
- 6Jaksa Jevremovic
- 34Danilo Knezevic
- 17Nikola Lainovic
- 50Bojan Matic
- 11Vladimir Rakic
- 12Rakonic
- 5Darko Terzic
Phong độ
Partizan Belgrade
5 trận gần nhất
27/09/26International Club Friendly
Partizan Belgrade
2 - 3
Rodina Moscow
B
20/09/26Serbian Superliga
Radnik Surdulica
4 - 4
Partizan Belgrade
H
13/09/26Serbian Superliga
Partizan Belgrade
2 - 3
Vojvodina Novi Sad
B
07/09/26Serbian Superliga
Crvena Zvezda
2 - 1
Partizan Belgrade
B
01/09/26Serbian Superliga
Partizan Belgrade
3 - 1
OFK Beograd
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Macva Sabac
5 trận gần nhất
10/10/26Serbian Superliga
Cukaricki Stankom
2 - 2
Macva Sabac
H
20/09/26Serbian Superliga
Macva Sabac
1 - 2
Mladost Lucani
B
12/09/26Serbian Superliga
FK Zeleznicar Pancevo
2 - 0
Macva Sabac
B
06/09/26Serbian Superliga
Macva Sabac
0 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
H
30/08/26Serbian Superliga
Novi Pazar
1 - 1
Macva Sabac
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Hòa | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 36.36% |
So sánh theo vòng
| Partizan Belgrade BT-BB | % thắng | Macva Sabac BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 41-31 | 50% | 15-27 | 25% |
| Vòng 19 | 39-30 | 47% | 15-25 | 26% |
| Vòng 18 | 38-30 | 44% | 12-25 | 22% |
| Vòng 17 | 36-28 | 47% | 11-25 | 18% |
| Vòng 16 | 32-27 | 44% | 11-23 | 19% |
| Vòng 15 | 30-25 | 47% | 10-22 | 20% |
| Vòng 14 | 26-25 | 43% | 10-22 | 21% |
| Vòng 13 | 23-24 | 38% | 8-21 | 15% |
| Vòng 12 | 22-24 | 33% | 7-19 | 17% |
| Vòng 11 | 21-22 | 36% | 7-19 | 18% |
| Vòng 10 | 18-22 | 30% | 6-17 | 20% |
| Vòng 9 | 16-21 | 22% | 6-12 | 22% |
| Vòng 8 | 16-20 | 25% | 5-9 | 25% |
| Vòng 7 | 15-17 | 29% | 5-7 | 29% |
| Vòng 6 | 14-14 | 33% | 4-7 | 17% |
| Vòng 5 | 12-13 | 20% | 3-5 | 20% |
| Vòng 4 | 9-12 | 0% | 2-5 | 0% |
| Vòng 3 | 8-10 | 0% | 1-4 | 0% |
| Vòng 2 | 6-7 | 0% | 1-4 | 0% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Partizan Belgrade
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Macva Sabac
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Bosko Vrastanovic | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Mitar Ergelas | Tiền đạo cánh phải | |
| 21 | Vasilije Djuric | Tiền vệ tấn công | |
| 55 | Stefan Colovic | Tiền đạo cánh phải | |
| 44 | Nemanja Stevanovic | Hậu vệ trái | |
| 33 | Uros Blagojevic | Hậu vệ trái | |
| 34 | Danilo Knezevic | Tiền vệ phòng ngự | |
| 35 | Issa Kone | Trung vệ | |
| 26 | Uros Drezgic | Trung vệ | |
| 17 | Nikola Lainovic | Hậu vệ phải | |
| 5 | Darko Terzic | Tiền vệ phòng ngự | |
| 89 | Vukasin Jovanovic | Thủ môn | |
| 30 | Djordje Djordjic | Tiền vệ tấn công | |
| 99 | Niksa Delibasic | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Milan Vidakov | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Luka Pejovic | Tiền đạo cánh trái |