Serbia Prva Liga ·
IMT Novi Beograd vs Macva Sabac
IMT Novi Beograd
Macva Sabac
Diễn biến
- 18’ 0 - 1 Bàn thắng
- 28’ 1 - 1 Bàn thắng
- 44’ 1 - 2 Bàn thắng
- Hết hiệp 1 · 1 - 2
- 69’ 1 - 3 Bàn thắng
- Hết giờ · 1 - 3
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
IMT Novi Beograd
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ognjen Cancarevic
- 2Julian Delmas
- 5Moussa Sissako
- 65Stefan Sapic
- 3Ivan Martos
- 29Karl Fabien
- 22Vasilije Novicic
- 14Ibrahima Kebe
- 27Vladimir Radocaj
- 19Tadija Cojic
- 18Josue Tiendrebeogo
Dự bị trận trước
- 37Daniel Aghahowa
- 23Daniel Akrofi
- 12Gicic
- 7Nikola Glisic
- 11Juninho
- 40Francois Kamano
- 99Charly Keita
- 8Luka Lukovic
- 20Djordje Radivojevic
- 15Aleksandar Sedlar
Macva Sabac
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 89Vukasin Jovanovic
- 44Nemanja Stevanovic
- 15Slobodan Sladojevic
- 19Igor Ristivojevic
- 4Vladimir Ilic
- 8Bosko Vrastanovic
- 22Kristijan Tojcic
- 27Luka Pejovic
- 30Djordje Djordjic
- 10Mitar Ergelas
- 99Niksa Delibasic
Dự bị trận trước
- 33Uros Blagojevic
- 55Stefan Colovic
- 21Vasilije Djuric
- 26Uros Drezgic
- 6Jaksa Jevremovic
- 34Danilo Knezevic
- 17Nikola Lainovic
- 50Bojan Matic
- 11Vladimir Rakic
- 12Rakonic
- 5Darko Terzic
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 4 lần gặp nhau
| Số trận thắng | IMT Novi Beograd | Macva Sabac |
|---|---|---|
| Sân nhà của IMT Novi Beograd | 1 | 0 |
| Sân nhà của Macva Sabac | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/22 | Macva Sabac 0-0 IMT Novi BeogradHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 04/04/22 | IMT Novi Beograd 6-1 Macva SabacHT 2-0 · Serbia Prva Liga | 0.5 | T | Tài | 1.8 / 3.1 / 4.15 | 7-5 |
| 02/02/22 | Macva Sabac 0-0 IMT Novi BeogradHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/10/21 | Macva Sabac 1-1 IMT Novi BeogradHT 1-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo IMT Novi Beograd. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
IMT Novi Beograd
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 21.62% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 14 | 37.84% |
| Hòa | 9 | 24.32% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.11% |
Macva Sabac
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.81% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 18.92% |
| Hòa | 15 | 40.54% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 16.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.51% |
So sánh theo vòng
| IMT Novi Beograd BT-BB | % thắng | Macva Sabac BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-21 | 60% | 15-22 | 15% |
| Vòng 19 | 31-21 | 58% | 14-19 | 16% |
| Vòng 18 | 31-21 | 61% | 13-18 | 17% |
| Vòng 17 | 30-21 | 59% | 13-18 | 18% |
| Vòng 16 | 27-19 | 56% | 13-16 | 19% |
| Vòng 15 | 23-17 | 53% | 13-16 | 20% |
| Vòng 14 | 23-17 | 57% | 13-16 | 21% |
| Vòng 13 | 21-16 | 54% | 10-15 | 15% |
| Vòng 12 | 21-16 | 58% | 10-13 | 17% |
| Vòng 11 | 20-14 | 64% | 10-12 | 18% |
| Vòng 10 | 17-12 | 60% | 9-9 | 20% |
| Vòng 9 | 17-9 | 67% | 8-7 | 22% |
| Vòng 8 | 16-9 | 63% | 8-7 | 25% |
| Vòng 7 | 13-9 | 57% | 6-7 | 14% |
| Vòng 6 | 12-8 | 67% | 4-5 | 17% |
| Vòng 5 | 7-5 | 60% | 2-5 | 0% |
| Vòng 4 | 5-4 | 50% | 1-4 | 0% |
| Vòng 3 | 4-3 | 67% | 1-4 | 0% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 1-1 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Crown | - - - | 0.84 1.5/2 0.92 |
| Bet365 | 0.9 1/1.5 0.9 | 0.95 2/2.5 0.85 |
| 1.02 1.5/2 0.77 | 1.05 2 0.75 | |
| 0.6 1/1.5 1.3 | 0.65 1.5 1.2 | |
| 0.42 1 1.75 | 0.47 1/1.5 1.6 | |
| BetVictor | 0.85 1/1.5 0.85 | 0.8 1.5/2 0.95 |
| 1.12 1.5 0.65 | 1.05 2 0.7 | |
| 0.6 1 1.2 | 0.62 1.5 1.18 | |
| 188BET | - - - | 0.74 1.5/2 1.02 |
| 12BET | - - - | 0.8 1.5/2 0.96 |
| Wanbet | 0.78 1.5 0.98 | 0.63 1.5/2 1.14 |
| 18BET | 0.92 1/1.5 0.81 | 0.82 2/2.5 0.92 |
| 1.21 1.5 0.6 | 0.76 1.5/2 0.98 | |
| 0.63 1 1.17 | 0.6 1.5 1.23 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Crown | - - - | 0.98 2.5/3 0.78 |
| Ladbrokes | 0.91 2.5 0.8 | 0.7 2.5 1 |
| 0.28 1.5 2.3 | 0.22 1.5 2.9 | |
| 2.25 3.5 0.3 | 1.75 3.5 0.4 | |
| 0.06 0.5 9 | 0.05 0.5 9 | |
| Bet365 | 0.95 2.5 0.85 | 0.9 3 0.9 |
| 0.6 2/2.5 1.3 | 0.6 2/2.5 1.3 | |
| 1.02 2.5/3 0.77 | 1.02 2.5/3 0.77 | |
| 1.35 3 0.57 | 1.35 3 0.57 | |
| William Hill | 0.85 2.5 0.85 | 0.85 2.5 0.85 |
| BetVictor | 0.93 2.5 0.83 | 0.95 2.5/3 0.8 |
| 0.7 2/2.5 1.12 | 0.75 2.5 1.05 | |
| 1.2 2.5/3 0.63 | 1.3 3 0.58 | |
| Interwetten | 0.85 2.5 0.8 | 0.7 2.5 0.95 |
| 188BET | - - - | 0.89 2.5/3 0.87 |
| 12BET | - - - | 0.71 2.5 1.05 |
| Wanbet | 0.78 2.5 0.98 | 0.71 2.5 1.05 |
| 18BET | 0.96 2.5 0.77 | 0.87 3 0.87 |
| 0.71 2/2.5 1.03 | 0.9 2.5/3 0.82 | |
| 1.26 2.5/3 0.58 | 0.71 2.5 1.04 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| Crown | - - - | 1.17 5.5 11.5 |
| Ladbrokes | 1.36 4 8 | 1.17 5.8 19 |
| Bet365 | 1.36 4.2 7 | 1.12 7 17 |
| William Hill | 1.4 4 6.5 | 1.13 5 21 |
| BetVictor | 1.33 4 8 | 1.14 5.5 15 |
| Interwetten | 1.37 4.2 7.5 | 1.17 6 15 |
| 188BET | - - - | 1.14 5.8 13.5 |
| Wanbet | 1.19 4.23 7.8 | 1.1 5.05 10.6 |
| 18BET | 1.36 4.2 7 | 1.14 6 18 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Crown | - - - | 0.91 0.5/1 0.85 |
| Bet365 | 1 0.5 0.8 | 0.73 0.5/1 1.08 |
| 188BET | - - - | 0.87 0.5/1 0.89 |
| 12BET | - - - | 0.74 0.5/1 1.02 |
| Wanbet | 0.76 0.5 1 | 0.74 0.5/1 1.02 |
| 18BET | 0.89 0.5 0.83 | 0.73 0.5/1 1.04 |
| 1.34 0.5/1 0.54 | 0.52 0.5 1.38 | |
| 0.54 0/0.5 1.36 | 0.6 0.5 1.21 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Crown | - - - | 0.71 1 1.05 |
| Bet365 | 0.93 1 0.88 | 0.98 1/1.5 0.83 |
| 188BET | - - - | 0.7 1 1.06 |
| 12BET | - - - | 0.74 1 1.02 |
| Wanbet | 0.78 1 0.98 | 0.69 1 1.07 |
| 18BET | 0.83 1 0.89 | 0.74 1 1.02 |
| 1.36 1/1.5 0.54 | 1.07 1/1.5 0.7 | |
| 0.52 0.5/1 1.4 | 1.23 1.5 0.6 |
Xu hướng IMT Novi Beograd
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0-1-4 | 0% | 0-5 | 0% |
| Sân nhà | 4 | 0-1-3 | 0% | 0-4 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1-0-4 | 20% | 0-4 | 0% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 0-3 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của IMT Novi Beograd trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Macva Sabac
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1-1-3 | 20% | 4-1 | 80% |
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 3 | 0-0-3 | 0% | 3-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1-1-3 | 20% | 3-2 | 60% |
| Sân nhà | 2 | 0-1-1 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Macva Sabac trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước IMT Novi Beograd
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/23 | IMT Novi Beograd 2-1 Metalac Gornji MilanovacHT 2-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 05/03/23 | Indjija 0-1 IMT Novi BeogradHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 01/03/23 | IMT Novi Beograd 1-1 FK Radnicki Novi BelgradHT 1-0 · Serbia Prva Liga | 1.5 | B | Xỉu | 1.26 / 4.85 / 8.2 | 8-3 |
| 25/02/23 | Sevojno Uzice 1-2 IMT Novi BeogradHT 0-1 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 04/02/23 | IMT Novi Beograd 5-3 FK Rad BeogradHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 19/01/23 | Fehervar Videoton 1-1 IMT Novi BeogradHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/11/22 | IMT Novi Beograd 3-0 FK Graficar BeogradHT 2-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 13/11/22 | Jedinstvo UB 0-1 IMT Novi BeogradHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 5-7 |
| 09/11/22 | Radnicki Nis 3-0 IMT Novi BeogradHT 1-0 · Serbia Cup | 0.5 | B | Tài | 2.01 / 3.4 / 3.05 | 7-4 |
| 05/11/22 | IMT Novi Beograd 3-2 FK Trajal KrusevacHT 1-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo IMT Novi Beograd. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Macva Sabac
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/23 | Macva Sabac 1-1 FK Rad BeogradHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 9-4 |
| 12/03/23 | FK Loznica 0-0 Macva SabacHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/03/23 | FK Vrsac 3-0 Macva SabacHT 0-0 · Serbia Prva Liga | 0.5/1 | B | Tài | 1.75 / 3.1 / 4.4 | 5-3 |
| 01/03/23 | Macva Sabac 0-0 FK Radnicki Sremska MitrovicaHT 0-0 · Serbia Prva Liga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.3 / 2.56 / 3.4 | 6-6 |
| 25/02/23 | Metalac Gornji Milanovac 1-1 Macva SabacHT 1-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 5-1 |
| 10/02/23 | Jadran Dekani 0-2 Macva SabacHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 18/11/22 | Macva Sabac 2-2 IndjijaHT 1-2 · Serbia Prva Liga | 0 | H | Tài | 2.4 / 2.74 / 2.95 | 12-3 |
| 13/11/22 | FK Radnicki Novi Belgrad 0-2 Macva SabacHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 06/11/22 | Macva Sabac 0-0 Sevojno UziceHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 29/10/22 | FK Graficar Beograd 2-1 Macva SabacHT 1-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 7-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Macva Sabac. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
IMT Novi Beograd
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 0 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 1 | 3 | 0 | 2 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Macva Sabac
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | IMT Novi Beograd ghi bàn | thủng lưới | Macva Sabac ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.4% | 6.7% | 7.4% | 21.2% |
| 16-30' | 16.7% | 10% | 3.7% | 18.2% |
| 31-45' | 16.7% | 13.3% | 22.2% | 15.2% |
| 46-60' | 12.5% | 20% | 7.4% | 18.2% |
| 61-75' | 10.4% | 23.3% | 29.6% | 9.1% |
| 76-90+' | 31.3% | 26.7% | 29.6% | 15.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | IMT Novi Beograd ghi bàn | thủng lưới | Macva Sabac ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.9% | 8% | 7.7% | 21.4% |
| 16-30' | 13% | 14% | 7.7% | 14.3% |
| 31-45' | 17.4% | 12% | 23.1% | 14.3% |
| 46-60' | 16.3% | 20% | 5.1% | 19.6% |
| 61-75' | 15.2% | 22% | 33.3% | 12.5% |
| 76-90+' | 26.1% | 24% | 23.1% | 16.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.