Serbian Superliga ·
IMT Novi Beograd vs Backa Topola
IMT Novi Beograd
Backa Topola
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 55 Ognjen Cancarevic
- 94 Vicky Kiankaulua
- 6 Vukasin Jovanovic
- 65 Stefan Sapic
- 3 Ivan Martos
- 10 Dusan Zagar
- 5 Moussa Sissako
- 22 Vasilije Novicic
- 11 Juninho
- 37 Farid Boulaya
- 99 Charly Keita
- 7 Nikola Glisic
- 25 Nikola Krstic
- 16 Oriyomi Lebi
- 23 Daniel Akrofi
- 27 Vladimir Radocaj
- 21 Matej Pribisic
- 25 Marko Jevtic
- 28 Andrej Milanovic
- 19 Tadija Cojic
- 20 Djordje Radivojevic
- Milos Jovic
HLV: Zoran Popovic
- 1 Nikola Simic
- 72 Slobodan Urosevic
- 3 Milos Satara
- 31 Luka Capan
- 22 Stefan Jovanovic
- 12 Radivoj Bosic
- 7 Milan Radin
- 80 Andrej Petrovic
- 10 Andrej Todoroski
- 9 Bogdan Petrovic
- 17 Mihajlo Milosavic
- 32 Branko Jovicic
- 27 Dragoljub Savic
- 15 Stefan Mladenovic
- 16 Aleksandar Stancic
- 42 Stefan Tomovic
- 99 Andrija Milicevic
- 5 Baptiste Roux
- 33 Dragan Tegeltija
- 4 Vukasin Krstic
- 24 Szabolcs Mezei
- 14 Vahid Gicic
HLV: Darije Kalezic
Lực lượng
IMT Novi Beograd
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ognjen Cancarevic
- 2Julian Delmas
- 5Moussa Sissako
- 65Stefan Sapic
- 3Ivan Martos
- 27Vladimir Radocaj
- 22Vasilije Novicic
- 23Daniel Akrofi
- 10Dusan Zagar
- 8Luka Lukovic
- 9Aleksa Mitic
Dự bị trận trước
- 7Nikola Glisic
- 99Charly Keita
- 18Josue Tiendrebeogo
- 19Tadija Cojic
- 11Juninho
- 12Gicic
- 28Andrej Milanovic
- 20Djordje Radivojevic
- 14Ibrahima Kebe
Backa Topola
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Nikola Simic
- 22Stefan Jovanovic
- 31Luka Capan
- 3Milos Satara
- 72Slobodan Urosevic
- 10Andrej Todoroski
- 80Andrej Petrovic
- 7Milan Radin
- 12Radivoj Bosic
- 17Mihajlo Milosavic
- 9Bogdan Petrovic
Dự bị trận trước
- 18Branko Jovicic
- 21Dragoljub Savic
- 15Stefan Mladenovic
- 16Aleksandar Stancic
- 42Stefan Tomovic
- 99Andrija Milicevic
- 5Baptiste Roux
- 33Dragan Tegeltija
- 4Vukasin Krstic
- 26Szabolcs Mezei
- 14Vahid Gicic
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 7 lần gặp nhau
| Số trận thắng | IMT Novi Beograd | Backa Topola |
|---|---|---|
| Sân nhà của IMT Novi Beograd | 0 | 2 |
| Sân nhà của Backa Topola | 2 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | Backa Topola 1-3 IMT Novi BeogradHT 0-0 · Serbian Superliga | 0/0.5 | T | Tài | 2.26 / 3.2 / 2.72 | 2-5 |
| 09/11/25 | IMT Novi Beograd 1-1 Backa TopolaHT 0-0 · Serbian Superliga | 0 | H | Xỉu | 2.54 / 3.25 / 2.39 | 2-6 |
| 25/06/25 | Backa Topola 0-1 IMT Novi BeogradHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/12/24 | IMT Novi Beograd 0-2 Backa TopolaHT 0-2 · Serbian Superliga | 0 | B | Xỉu | 2.57 / 3.4 / 2.29 | 4-7 |
| 21/07/24 | Backa Topola 1-0 IMT Novi BeogradHT 0-0 · Serbian Superliga | 1.5 | T | Xỉu | 1.28 / 5 / 7 | 7-8 |
| 11/02/24 | IMT Novi Beograd 0-2 Backa TopolaHT 0-0 · Serbian Superliga | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.5 / 3.75 / 1.58 | 3-4 |
| 26/08/23 | Backa Topola 1-0 IMT Novi BeogradHT 0-0 · Serbian Superliga | 1.5 | T | Xỉu | 1.32 / 4.75 / 6.5 | 9-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo IMT Novi Beograd. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
IMT Novi Beograd
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.51% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 21.62% |
| Hòa | 11 | 29.73% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 10.81% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 24.32% |
Backa Topola
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.51% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 16.22% |
| Hòa | 12 | 32.43% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.92% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 18.92% |
So sánh theo vòng
| IMT Novi Beograd BT-BB | % thắng | Backa Topola BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-25 | 35% | 32-30 | 25% |
| Vòng 19 | 20-22 | 37% | 31-29 | 26% |
| Vòng 18 | 19-17 | 39% | 30-27 | 28% |
| Vòng 17 | 19-15 | 41% | 28-23 | 29% |
| Vòng 16 | 18-12 | 44% | 28-21 | 31% |
| Vòng 15 | 17-9 | 47% | 28-21 | 33% |
| Vòng 14 | 15-9 | 43% | 25-20 | 29% |
| Vòng 13 | 14-9 | 38% | 24-19 | 31% |
| Vòng 12 | 13-7 | 42% | 24-17 | 33% |
| Vòng 11 | 13-7 | 45% | 24-17 | 36% |
| Vòng 10 | 12-7 | 40% | 23-15 | 40% |
| Vòng 9 | 11-5 | 44% | 23-15 | 44% |
| Vòng 8 | 8-2 | 50% | 21-13 | 50% |
| Vòng 7 | 8-2 | 57% | 19-12 | 43% |
| Vòng 6 | 5-1 | 50% | 18-9 | 50% |
| Vòng 5 | 4-0 | 60% | 14-8 | 40% |
| Vòng 4 | 3-0 | 50% | 10-7 | 25% |
| Vòng 3 | 1-0 | 33% | 9-5 | 33% |
| Vòng 2 | 1-0 | 50% | 7-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng IMT Novi Beograd
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 16-6-14 | 44.4% | 13-22 | 36.1% |
| Sân nhà | 18 | 9-3-6 | 50% | 4-13 | 22.2% |
| Sân khách | 18 | 7-3-8 | 38.9% | 9-9 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 8-9-19 | 22.2% | 10-19 | 27.8% |
| Sân nhà | 18 | 4-5-9 | 22.2% | 5-11 | 27.8% |
| Sân khách | 18 | 4-4-10 | 22.2% | 5-8 | 27.8% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của IMT Novi Beograd trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Backa Topola
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 13-4-19 | 36.1% | 16-20 | 44.4% |
| Sân nhà | 19 | 6-1-12 | 31.6% | 8-11 | 42.1% |
| Sân khách | 17 | 7-3-7 | 41.2% | 8-9 | 47.1% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 10-6-20 | 27.8% | 9-14 | 25% |
| Sân nhà | 19 | 8-1-10 | 42.1% | 4-8 | 21.1% |
| Sân khách | 17 | 2-5-10 | 11.8% | 5-6 | 29.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Backa Topola trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước IMT Novi Beograd
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo IMT Novi Beograd. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Backa Topola
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Backa Topola. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
IMT Novi Beograd
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Backa Topola
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 8 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | IMT Novi Beograd ghi bàn | thủng lưới | Backa Topola ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 33.3% | 0% | 14.3% |
| 16-30' | 16.7% | 0% | 33.3% | 14.3% |
| 31-60' | 16.7% | 0% | 0% | 42.9% |
| 61-75' | 0% | 33.3% | 33.3% | 0% |
| 76-90+' | 50% | 33.3% | 33.3% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | IMT Novi Beograd ghi bàn | thủng lưới | Backa Topola ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.9% | 10.5% | 8% | 15.4% |
| 16-30' | 6.9% | 18.4% | 4% | 15.4% |
| 31-45' | 17.2% | 26.3% | 28% | 15.4% |
| 46-60' | 31% | 5.3% | 12% | 25.6% |
| 61-75' | 10.3% | 21.1% | 24% | 5.1% |
| 76-90+' | 17.2% | 15.8% | 20% | 12.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
IMT Novi Beograd
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 55 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | |
| 45 | Ismael Casas Casado | Hậu vệ phải | |
| 11 | Juninho | Tiền đạo | |
| 4 | Blagoje Uzunovski | ||
| 5 | Moussa Sissako | Trung vệ | |
| 7 | Nikola Glisic | Hậu vệ phải | |
| 3 | Ivan Martos | Hậu vệ trái | |
| 25 | Nikola Krstic | Tiền vệ trung tâm | |
| 94 | Vicky Kiankaulua | Tiền đạo cánh trái | |
| 99 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | |
| 80 | Andrej Milanovic | Hậu vệ | |
| 10 | Dusan Zagar | Tiền đạo cánh trái | |
| 40 | Djordje Radivojevic | Tiền vệ | |
| 19 | Oriyomi Lebi | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Josue Tiendrebeogo | Tiền vệ | |
| 20 | Tadija Cojic | Tiền vệ |
Backa Topola
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Bogdan Petrovic | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Milan Radin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Milos Satara | Trung vệ | |
| 80 | Andrej Petrovic | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Dragoljub Savic | Tiền đạo cánh phải | |
| 17 | Mihajlo Milosavic | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Baptiste Roux | Trung vệ | |
| 10 | Andrej Todoroski | Tiền đạo cánh phải | |
| 15 | Stefan Mladenovic | Hậu vệ phải | |
| 18 | Branko Jovicic | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Sasa Jovanovic | Tiền đạo cánh phải | |
| 12 | Radivoj Bosic | Tiền đạo cánh trái | |
| 22 | Stefan Jovanovic | Hậu vệ phải | |
| 72 | Slobodan Urosevic | Hậu vệ trái | |
| 1 | Nikola Simic | Thủ môn |