GHQT Cấp CLB ·

IMT Novi Beograd vs Gazisehir Gaziantep

IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
0 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

IMT Novi Beograd

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Ognjen Cancarevic
  • 45Ismael Casas Casado
  • 5Moussa Sissako
  • 65Stefan Sapic
  • 3Ivan Martos
  • 10Dusan Zagar
  • 22Vasilije Novicic
  • 18Josue Tiendrebeogo
  • 7Nikola Glisic
  • 8Luka Lukovic
  • 99Charly Keita

Dự bị trận trước

  • 19Tadija Cojic
  • 11Juninho
  • 94Vicky Kiankaulua
  • 17Oriyomi Lebi
  • 23Daniel Akrofi
  • 12Gicic
  • 6Vukasin Jovanovic
  • 4Blagoje Uzunovski
  • 20Djordje Radivojevic

Gazisehir Gaziantep

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 71Mustafa Burak Bozan
  • 5Nihad Mujakic
  • 14Myenty Abena
  • 30Nazim Sangare
  • 77Kevin Rodrigues Pires
  • 44Alexandru Maxim
  • 8Victor Ntino-Emo Gidado
  • 18Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
  • 11Christopher Lungoyi
  • 10Kacper Kozlowski
  • 9Mohamed Bayo

Dự bị trận trước

  • 61Ogun Ozcicek
  • 26Ali Osman Kalin
  • 6Melih Kabasakal
  • 3Drissa Camara
  • 90Yusuf Nacar
  • 81Cemilhan Aslan
  • 85Muhammet Akmelek
  • 17Karamba Gassama
  • 16Ali Ablak

Phong độ

IMT Novi Beograd

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 11 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 18.18%
Thắng cách biệt 1 bàn3 27.27%
Hòa3 27.27%
Thua cách biệt 1 bàn3 27.27%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

IMT Novi Beograd
BT-BB
% thắngGazisehir Gaziantep
BT-BB
% thắng
Vòng 2023-1345%26-3425%
Vòng 1922-1342%25-3326%
Vòng 1821-1144%24-3128%
Vòng 1718-847%19-3024%
Vòng 1618-850%17-2919%
Vòng 1515-747%17-2620%
Vòng 1414-650%16-2421%
Vòng 1313-646%16-2423%
Vòng 1211-642%16-2025%
Vòng 1111-645%15-1927%
Vòng 1011-650%11-1820%
Vòng 910-644%10-1422%
Vòng 89-550%9-1325%
Vòng 78-457%8-1129%
Vòng 68-367%5-1117%
Vòng 57-360%5-820%
Vòng 47-275%5-625%
Vòng 37-1100%4-433%
Vòng 26-1100%3-250%
Vòng 12-1100%2-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng IMT Novi Beograd

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng33-0-0100%2-166.7%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
Sân khách22-0-0100%1-150%
3 trận gần nhất · kèoTTT100%
Tài/XỉuXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng33-0-0100%0-10%
Sân nhà11-0-0100%0-00%
Sân khách22-0-0100%0-10%
3 trận gần nhất · kèoTTT100%
Tài/XỉuHHXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của IMT Novi Beograd trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước IMT Novi Beograd

Kết quả4T 3H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 3 · Thua 1
Tài / Xỉu1 Tài · 7 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo IMT Novi Beograd. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Gazisehir Gaziantep

Kết quả2T 2H 6B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 2 · Thua 7
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Gazisehir Gaziantep. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Bàn thắng

IMT Novi Beograd

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1300012
Sân nhà1200011
Sân khách0100001

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100000012
Sân nhà100000002
Sân khách000000010

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0001001021
Sân nhà0001001010
Sân khách0000000011

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0001001021
Sân nhà0001001010
Sân khách0000000011

Gazisehir Gaziantep

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0110021
Sân nhà0000000
Sân khách0110021

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng010100000
Sân nhà000000000
Sân khách010100000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2001200001
Sân nhà0001200000
Sân khách2000000001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2001100000
Sân nhà0001100000
Sân khách2000000000

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútIMT Novi Beograd
ghi bàn
thủng lướiGazisehir Gaziantep
ghi bàn
thủng lưới
1-15'6.3%11.5%14.3%17.9%
16-30'6.3%23.1%17.9%21.4%
31-45'12.5%15.4%25%14.3%
46-60'25%3.8%3.6%14.3%
61-75'12.5%26.9%28.6%10.7%
76-90+'25%19.2%7.1%21.4%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

IMT Novi Beograd

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.7điểm trung bình
6.76.78.47.3776.86.57.36.3

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
10Dusan ZagarTiền đạo cánh trái7.9
17Oriyomi LebiTiền đạo cắm7.5
65Stefan SapicTrung vệ6.9
45Ismael Casas CasadoHậu vệ phải6.8
22Vasilije NovicicTiền vệ phòng ngự6.8
1Ognjen CancarevicThủ môn6.7
5Moussa SissakoTrung vệ6.7
3Ivan MartosHậu vệ trái6.7
18Josue TiendrebeogoTiền vệ6.7
19Tadija CojicTiền vệ6.6
94Vicky KiankauluaTiền đạo cánh trái6.5
99Charly KeitaTiền đạo cắm6.4
11JuninhoTiền đạo6.4
8Luka LukovicTiền vệ tấn công6.3
7Nikola GlisicHậu vệ phải6.3

Gazisehir Gaziantep

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
5.657.255.825.88.915.796.35.026.377.21

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕