GHQT Cấp CLB ·
Levski Sofia vs Etar
Levski Sofia
Etar
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Levski Sofia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 92Svetoslav Vutsov
- 3Maicon
- 4Christian Makoun
- 50Kristian Dimitrov
- 21Aldair Neves
- 18Gasper Trdin
- 35Sérgio Miguel Lobo Araújo
- 20Alex Centelles
- 11Armstrong Okoflex
- 17Everton Bala
- 7Reinaldo
Dự bị trận trước
- 8Marko Grujic
- 2Hevertton
- 27David Kusso
- 78Martin Lukov
- 10Asen Mitkov
- 9Perea
- 22Mazire Soula
- 28Steven Stoyanchov
- 1Ognyan Vladimirov
Etar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 17 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Levski Sofia | Etar |
|---|---|---|
| Sân nhà của Levski Sofia | 9 | 0 |
| Sân nhà của Etar | 5 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/24 | Etar 0-3 Levski SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | 1/1.5 | T | Tài | 7.2 / 4.2 / 1.38 | 5-2 |
| 23/09/23 | Levski Sofia 1-0 EtarHT 0-0 · Bulgaria First League | 2 | B | Xỉu | 1.14 / 6.5 / 14 | 14-1 |
| 30/06/23 | Levski Sofia 2-1 EtarHT 2-0 · International Club Friendly | 1.5 | B | Xỉu | 1.29 / 5 / 6.8 | 7-3 |
| 05/07/22 | Levski Sofia 5-0 EtarHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/07/21 | Levski Sofia 2-0 EtarHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-1 |
| 21/02/21 | Etar 0-0 Levski SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | 0.5 | B | Xỉu | 4 / 3.1 / 1.82 | 3-3 |
| 13/09/20 | Levski Sofia 2-1 EtarHT 1-1 · Bulgaria First League | 1 | H | Tài | 1.47 / 4.05 / 5.7 | 7-3 |
| 06/11/19 | Levski Sofia 3-0 EtarHT 1-0 · Bulgaria First League | 1.5/2 | T | Tài | 1.16 / 5.8 / 14.5 | 8-1 |
| 21/07/19 | Etar 0-0 Levski SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | 0.5 | B | Xỉu | 4.3 / 3.35 / 1.77 | 3-7 |
| 28/05/19 | Levski Sofia 1-0 EtarHT 0-0 · Bulgaria First League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.58 / 3.5 / 5.5 | 4-6 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Levski Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Levski Sofia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Etar
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 15.63% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 18.75% |
| Hòa | 11 | 34.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 9.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 21.88% |
So sánh theo vòng
| Levski Sofia BT-BB | % thắng | Etar BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-15 | 65% | 27-35 | 35% |
| Vòng 19 | 32-14 | 63% | 26-34 | 37% |
| Vòng 18 | 29-13 | 61% | 26-28 | 39% |
| Vòng 17 | 29-12 | 65% | 24-26 | 41% |
| Vòng 16 | 26-12 | 63% | 24-23 | 44% |
| Vòng 15 | 23-11 | 60% | 23-21 | 47% |
| Vòng 14 | 19-8 | 57% | 20-20 | 43% |
| Vòng 13 | 19-7 | 62% | 19-19 | 46% |
| Vòng 12 | 18-7 | 58% | 19-15 | 50% |
| Vòng 11 | 17-7 | 55% | 16-15 | 45% |
| Vòng 10 | 15-6 | 50% | 14-14 | 40% |
| Vòng 9 | 13-4 | 56% | 14-10 | 44% |
| Vòng 8 | 12-4 | 50% | 11-9 | 38% |
| Vòng 7 | 11-3 | 57% | 9-7 | 43% |
| Vòng 6 | 8-2 | 50% | 9-7 | 50% |
| Vòng 5 | 7-2 | 40% | 5-5 | 40% |
| Vòng 4 | 7-1 | 50% | 2-3 | 25% |
| Vòng 3 | 6-0 | 67% | 1-2 | 33% |
| Vòng 2 | 4-0 | 50% | 1-1 | 50% |
| Vòng 1 | 4-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Etar
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9-0-6 | 60% | 7-8 | 46.7% |
| Sân nhà | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 3-5 | 37.5% |
| Sân khách | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 4-3 | 57.1% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6-2-7 | 40% | 8-5 | 53.3% |
| Sân nhà | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 3-3 | 37.5% |
| Sân khách | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 5-2 | 71.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Etar trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Levski Sofia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Levski Sofia 4-0 Akademik SvishtovHT 3-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-0 |
| 25/05/26 | CSKA 1948 Sofia 0-0 Levski SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | 0 | H | Xỉu | 2.46 / 2.77 / 3 | 3-5 |
| 16/05/26 | Levski Sofia 2-0 CSKA SofiaHT 1-0 · Bulgaria First League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.38 / 3.05 / 2.71 | 3-2 |
| 13/05/26 | Ludogorets Razgrad 1-1 Levski SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.62 / 3.85 / 4.5 | 3-2 |
| 09/05/26 | Levski Sofia 0-1 Ludogorets RazgradHT 0-0 · Bulgaria First League | 0.5 | B | Xỉu | 1.86 / 3.2 / 4.05 | 4-6 |
| 02/05/26 | Levski Sofia 1-0 CSKA 1948 SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.69 / 3.65 / 4.3 | 2-8 |
| 25/04/26 | CSKA Sofia 1-3 Levski SofiaHT 1-2 · Bulgaria First League | 0/0.5 | T | Tài | 3.2 / 2.99 / 2.21 | 2-2 |
| 13/04/26 | CSKA Sofia 1-1 Levski SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | 0 | H | H | 2.62 / 2.84 / 2.73 | 5-5 |
| 09/04/26 | Levski Sofia 1-0 FC Arda KardzhaliHT 0-0 · Bulgaria First League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.41 / 4.05 / 6.6 | 5-0 |
| 05/04/26 | FC Dobrudzha 2-2 Levski SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | 1/1.5 | B | Tài | 7.5 / 4.2 / 1.37 | 2-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Levski Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Etar
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Marek Dupnitza 1-0 EtarHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 15/05/26 | Etar 1-0 Ludogorets Razgrad IIHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0.5 | T | Xỉu | 1.65 / 3.65 / 3.65 | 6-2 |
| 10/05/26 | Etar 0-1 FC Hebar PazardzhikHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 03/05/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas 1-1 EtarHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 25/04/26 | Etar 3-2 Pirin BlagoevgradHT 2-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
| 17/04/26 | Belasitsa Petrich 2-4 EtarHT 0-2 · Bulgaria Second League | 0.5 | T | Tài | 3 / 3.5 / 1.88 | 5-7 |
| 13/04/26 | Etar 0-0 FC Dunav RuseHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.63 / 3.25 / 2.31 | 5-3 |
| 04/04/26 | Vihren Sandanski 2-2 EtarHT 2-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 8-7 |
| 29/03/26 | Etar 3-1 CSKA Sofia BHT 2-1 · Bulgaria Second League | 0 | T | Tài | 2.49 / 3.4 / 2.35 | 7-1 |
| 21/03/26 | Spartak Pleven 4-0 EtarHT 2-0 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | B | Tài | 2.95 / 3.4 / 2.05 | 2-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Etar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Levski Sofia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Etar
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Levski Sofia ghi bàn | thủng lưới | Etar ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-90+' | - | 100% | 25% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Levski Sofia ghi bàn | thủng lưới | Etar ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 13.3% | 22.2% | 11.1% |
| 16-30' | 10% | 6.7% | 18.5% | 14.8% |
| 31-45' | 13.3% | 20% | 11.1% | 22.2% |
| 46-60' | 10% | 20% | 18.5% | 22.2% |
| 61-75' | 20% | 13.3% | 11.1% | 22.2% |
| 76-90+' | 20% | 20% | 18.5% | 7.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.