Bulgaria Second League ·
Etar vs Sportist Svoge
Etar
00:00
22/11/2026
Sportist Svoge
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Etar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Sportist Svoge
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Etar
5 trận gần nhất
10/10/26Bulgaria Second League
Etar
2 - 0
Fratria
T
03/10/26Buigarian Cup
Chernomorets Balchik
2 - 3
Etar
T
21/09/26Bulgaria Second League
Etar
2 - 4
FK Chernomorets 1919 Burgas
B
14/09/26Bulgaria Second League
FC Hebar Pazardzhik
4 - 1
Etar
B
07/09/26Bulgaria Second League
Etar
1 - 0
CSKA Sofia B
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 27.27% |
| Hòa | 2 | 18.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 9.09% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 27.27% |
Sportist Svoge
5 trận gần nhất
10/10/26Bulgaria Second League
Sportist Svoge
1 - 3
FC Hebar Pazardzhik
B
04/10/26Buigarian Cup
Neff supporting Simic
1 - 1
Sportist Svoge
H
27/09/26Bulgaria Second League
CSKA Sofia B
1 - 0
Sportist Svoge
B
21/09/26Bulgaria Second League
Sportist Svoge
3 - 2
Vihren Sandanski
T
14/09/26Bulgaria Second League
Beroe Stara Zagora
1 - 0
Sportist Svoge
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 16.67% |
| Hòa | 4 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 41.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 8.33% |
So sánh theo vòng
| Etar BT-BB | % thắng | Sportist Svoge BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 43-36 | 55% | 14-30 | 30% |
| Vòng 19 | 43-32 | 58% | 14-27 | 32% |
| Vòng 18 | 40-32 | 56% | 14-25 | 33% |
| Vòng 17 | 38-31 | 53% | 14-21 | 35% |
| Vòng 16 | 38-27 | 56% | 13-21 | 31% |
| Vòng 15 | 35-26 | 53% | 13-20 | 33% |
| Vòng 14 | 33-24 | 57% | 13-20 | 36% |
| Vòng 13 | 33-24 | 62% | 13-19 | 38% |
| Vòng 12 | 29-22 | 58% | 12-15 | 42% |
| Vòng 11 | 26-20 | 55% | 9-13 | 36% |
| Vòng 10 | 25-19 | 60% | 9-10 | 40% |
| Vòng 9 | 25-18 | 67% | 7-10 | 33% |
| Vòng 8 | 24-18 | 63% | 7-9 | 38% |
| Vòng 7 | 24-17 | 71% | 6-9 | 29% |
| Vòng 6 | 24-11 | 83% | 5-7 | 33% |
| Vòng 5 | 20-4 | 100% | 5-5 | 40% |
| Vòng 4 | 18-3 | 100% | 5-3 | 50% |
| Vòng 3 | 15-2 | 100% | 4-3 | 33% |
| Vòng 2 | 7-2 | 100% | 2-2 | 0% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Etar ghi bàn | thủng lưới | Sportist Svoge ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-45' | 0% | 33.3% | - | 37.5% |
| 46-75' | 28.6% | 16.7% | - | 12.5% |
| 76-90+' | 14.3% | 0% | - | 12.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.