Bulgaria First League ·
FC Dobrudzha vs Levski Sofia
FC Dobrudzha
Levski Sofia
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Georgi Argilashki
- 72 Vasco Oliveira
- 98 Ivaylo Nikolaev Mihaylov
- 37 Ventsislav Kerchev
- 15 Bogdan Kostov
- 8 Angel Angelov
- 10 Tomas Costa Silva
- 88 Diogo Madaleno
- 35 Di Mateo Lovric
- 7 Anton Ivanov
- 9 Valdumar Te
- Gabriel Carvalho
- 23 Malick Fall
- 45 Dzhan Hasan
- 69 Plamen Pepelyashev
- 3 Dimitar Pirgov
- 20 Aykut Ramadan
- 82 Diogo Ressurreicao
- 70 Kolyo Stanev
- 99 Georgi Trifonov
HLV: Atanas Atanasov
- 92 Svetoslav Vutsov
- 3 Maicon
- 4 Christian Makoun
- 50 Kristian Dimitrov
- 21 Aldair Neves
- 17 Everton Bala
- 22 Mazire Soula
- 99 Radoslav Kirilov
- 18 Gasper Trdin
- 8 Carlos Ohene
- 9 Perea
- Marko Dugandzic
- 71 Oliver Kamdem
- Georgi Kostadinov
- 78 Martin Lukov
- 10 Asen Mitkov
- 11 Armstrong Okoflex
- 37 Rildo Goncalves de Amorim Filho
- 31 Nikola Serafimov
- Stipe Vulikic
HLV: Julio Velazquez
Lực lượng
FC Dobrudzha
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 13 | Galin Grigorov | Thủ môn | Chấn thương |
| 28 | Zdravko Serafimov | Hậu vệ | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Galin Grigorov
- 22Jonathan Hurtado
- 72Vasco Oliveira
- 37Ventsislav Kerchev
- 7Anton Ivanov
- 82Diogo Ressurreicao
- 35Di Mateo Lovric
- 77Matheus Izidorio Leoni
- 11Boubacar Rafael Neto Hanne
- 98Ivaylo Nikolaev Mihaylov
- 10Tomas Costa Silva
Dự bị trận trước
- 30Ivaylo Dinev
- 45Dzhan Hasan
- 88Diogo Madaleno
- 69Plamen Pepelyashev
- 3Dimitar Pirgov
- 20Aykut Ramadan
- 70Kolyo Stanev
- 99Georgi Trifonov
Levski Sofia
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 12 | Mustapha Sangare | Tiền đạo cắm | Chấn thương đầu gối |
| 47 | Akram Bouras | Tiền vệ | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 92Svetoslav Vutsov
- 2Hevertton
- 18Gasper Trdin
- 4Christian Makoun
- 20Alex Centelles
- 19El Mehdi Moubarik
- 35Sérgio Miguel Lobo Araújo
- 22Mazire Soula
- 10Asen Mitkov
- 7Reinaldo
- 9Perea
Dự bị trận trước
- 17Everton Bala
- 8Marko Grujic
- 55Petko Hristov
- 27David Kusso
- 3Maicon
- 21Aldair Neves
- 11Armstrong Okoflex
- 77Adrian Raychev
- 12Mustapha Sangare
- 28Steven Stoyanchov
- 1Ognyan Vladimirov
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FC Dobrudzha | Levski Sofia |
|---|---|---|
| Sân nhà của FC Dobrudzha | 0 | 0 |
| Sân nhà của Levski Sofia | 0 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | Levski Sofia 3-0 FC DobrudzhaHT 2-0 · Bulgaria First League | 2 | B | H | 1.17 / 6.1 / 12 | 5-1 |
| 27/01/25 | Levski Sofia 2-1 FC DobrudzhaHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Dobrudzha. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FC Dobrudzha
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 13.51% |
| Hòa | 7 | 18.92% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 29.73% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 11 | 29.73% |
Levski Sofia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 14 | 38.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 30.56% |
| Hòa | 6 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.78% |
So sánh theo vòng
| FC Dobrudzha BT-BB | % thắng | Levski Sofia BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 17-24 | 35% | 41-17 | 65% |
| Vòng 19 | 15-24 | 32% | 36-16 | 63% |
| Vòng 18 | 14-22 | 33% | 29-16 | 61% |
| Vòng 17 | 13-21 | 35% | 29-14 | 65% |
| Vòng 16 | 12-18 | 38% | 26-13 | 63% |
| Vòng 15 | 12-16 | 40% | 23-13 | 60% |
| Vòng 14 | 12-16 | 43% | 23-13 | 64% |
| Vòng 13 | 12-16 | 46% | 22-11 | 69% |
| Vòng 12 | 11-16 | 42% | 22-11 | 75% |
| Vòng 11 | 10-12 | 45% | 20-10 | 73% |
| Vòng 10 | 10-11 | 50% | 17-9 | 70% |
| Vòng 9 | 8-10 | 44% | 17-8 | 78% |
| Vòng 8 | 8-8 | 50% | 14-7 | 75% |
| Vòng 7 | 5-8 | 43% | 14-6 | 86% |
| Vòng 6 | 5-8 | 50% | 11-6 | 83% |
| Vòng 5 | 4-8 | 40% | 8-5 | 80% |
| Vòng 4 | 2-7 | 25% | 4-2 | 75% |
| Vòng 3 | 1-4 | 33% | 4-1 | 100% |
| Vòng 2 | 0-4 | 0% | 3-1 | 100% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FC Dobrudzha
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13-0-14 | 48.1% | 9-15 | 33.3% |
| Sân nhà | 13 | 10-0-3 | 76.9% | 5-8 | 38.5% |
| Sân khách | 14 | 3-0-11 | 21.4% | 4-7 | 28.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10-1-16 | 37% | 10-6 | 37% |
| Sân nhà | 13 | 5-1-7 | 38.5% | 4-2 | 30.8% |
| Sân khách | 14 | 5-0-9 | 35.7% | 6-4 | 42.9% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Dobrudzha trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Levski Sofia
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 14-2-11 | 51.9% | 15-11 | 55.6% |
| Sân nhà | 14 | 7-2-5 | 50% | 8-5 | 57.1% |
| Sân khách | 13 | 7-0-6 | 53.8% | 7-6 | 53.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 11-2-14 | 40.7% | 13-14 | 48.1% |
| Sân nhà | 14 | 6-2-6 | 42.9% | 5-9 | 35.7% |
| Sân khách | 13 | 5-0-8 | 38.5% | 8-5 | 61.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Levski Sofia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FC Dobrudzha
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | CSKA Sofia 2-0 FC DobrudzhaHT 1-0 · Bulgaria First League | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.22 / 5.3 / 10.5 | 6-4 |
| 16/03/26 | FC Arda Kardzhali 2-0 FC DobrudzhaHT 1-0 · Bulgaria First League | 0.5/1 | B | H | 1.69 / 3.25 / 5 | 4-4 |
| 08/03/26 | FC Dobrudzha 1-0 Beroe Stara ZagoraHT 0-0 · Bulgaria First League | 0.5 | T | Xỉu | 1.93 / 3.1 / 3.9 | 5-4 |
| 05/03/26 | Lokomotiv Sofia 3-1 FC DobrudzhaHT 1-0 · Bulgaria First League | 0.5/1 | B | Tài | 1.75 / 3.5 / 4.15 | 7-2 |
| 28/02/26 | FC Dobrudzha 2-1 Cherno More VarnaHT 2-1 · Bulgaria First League | 0.5 | T | Tài | 3.4 / 3.2 / 2.03 | 6-2 |
| 21/02/26 | FC Dobrudzha 1-0 PFK MontanaHT 1-0 · Bulgaria First League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.78 / 3.1 / 4.25 | 4-8 |
| 16/02/26 | Botev Vratsa 0-0 FC DobrudzhaHT 0-0 · Bulgaria First League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.11 / 3.1 / 3.3 | 7-2 |
| 08/02/26 | FC Dobrudzha 3-0 Septemvri SofiaHT 1-0 · Bulgaria First League | 0.5 | T | Tài | 1.88 / 3.2 / 3.6 | 5-3 |
| 30/01/26 | FC Dobrudzha 0-2 AlashkertHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/01/26 | MFK Ruzomberok 1-2 FC DobrudzhaHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Dobrudzha. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Levski Sofia
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Levski Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FC Dobrudzha
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 8 | 5 | 1 | 0 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 5 | 1 | 0 | 6 | 10 |
| Sân khách | 9 | 5 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 4 | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Levski Sofia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 6 | 8 | 4 | 21 | 39 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 4 | 4 | 3 | 12 | 25 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 4 | 1 | 9 | 14 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 0 | 0 | 8 | 2 | 2 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 5 | 3 | 3 | 6 | 3 | 10 | 8 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 3 | 2 | 2 | 7 | 4 | 5 | 7 |
| Sân khách | 0 | 3 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | 1 | 5 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FC Dobrudzha ghi bàn | thủng lưới | Levski Sofia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.4% | 15.8% | 20% | 0% |
| 16-30' | 7.7% | 21.1% | 15% | 16.7% |
| 31-45' | 7.7% | 10.5% | 10% | 16.7% |
| 46-60' | 38.5% | 15.8% | 10% | 33.3% |
| 61-75' | 7.7% | 15.8% | 20% | 16.7% |
| 76-90+' | 23.1% | 10.5% | 15% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FC Dobrudzha ghi bàn | thủng lưới | Levski Sofia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12% | 11.6% | 15.1% | 9.5% |
| 16-30' | 10% | 23.3% | 11.3% | 9.5% |
| 31-45' | 20% | 11.6% | 13.2% | 23.8% |
| 46-60' | 26% | 18.6% | 13.2% | 19% |
| 61-75' | 14% | 11.6% | 22.6% | 9.5% |
| 76-90+' | 18% | 18.6% | 17% | 19% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.