Bulgaria Second League ·
Etar vs CSKA Sofia B
Etar
CSKA Sofia B
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Etar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
CSKA Sofia B
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Etar | CSKA Sofia B |
|---|---|---|
| Sân nhà của Etar | 1 | 0 |
| Sân nhà của CSKA Sofia B | 2 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/25 | CSKA Sofia B 4-1 EtarHT 2-1 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | B | Tài | 2.19 / 3.3 / 2.78 | 7-5 |
| 03/05/25 | CSKA Sofia B 0-3 EtarHT 0-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 4-7 |
| 03/11/24 | Etar 3-2 CSKA Sofia BHT 0-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 5-1 |
| 30/04/17 | CSKA Sofia B 2-3 EtarHT 1-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/10/16 | Etar 2-2 CSKA Sofia BHT 1-2 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Etar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Etar
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 15.63% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 18.75% |
| Hòa | 11 | 34.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 9.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 21.88% |
CSKA Sofia B
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 31.25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 18.75% |
| Hòa | 7 | 21.88% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 15.63% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| Etar BT-BB | % thắng | CSKA Sofia B BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-37 | 35% | 36-12 | 60% |
| Vòng 19 | 26-35 | 37% | 35-11 | 63% |
| Vòng 18 | 23-35 | 33% | 31-10 | 61% |
| Vòng 17 | 22-34 | 35% | 30-9 | 65% |
| Vòng 16 | 19-31 | 38% | 24-9 | 63% |
| Vòng 15 | 19-29 | 40% | 22-8 | 60% |
| Vòng 14 | 15-28 | 36% | 21-8 | 57% |
| Vòng 13 | 14-28 | 31% | 18-8 | 54% |
| Vòng 12 | 14-25 | 33% | 18-7 | 58% |
| Vòng 11 | 13-25 | 27% | 17-6 | 64% |
| Vòng 10 | 12-24 | 30% | 13-6 | 60% |
| Vòng 9 | 12-18 | 33% | 13-6 | 67% |
| Vòng 8 | 10-16 | 38% | 12-6 | 63% |
| Vòng 7 | 10-13 | 43% | 10-6 | 57% |
| Vòng 6 | 9-11 | 50% | 10-6 | 67% |
| Vòng 5 | 6-10 | 40% | 9-6 | 60% |
| Vòng 4 | 5-9 | 50% | 9-6 | 75% |
| Vòng 3 | 5-5 | 67% | 3-4 | 67% |
| Vòng 2 | 2-5 | 50% | 1-3 | 50% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Etar
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5-0-6 | 45.5% | 5-6 | 45.5% |
| Sân nhà | 5 | 2-0-3 | 40% | 2-3 | 40% |
| Sân khách | 6 | 3-0-3 | 50% | 3-3 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4-1-6 | 36.4% | 6-3 | 54.5% |
| Sân nhà | 5 | 2-0-3 | 40% | 2-1 | 40% |
| Sân khách | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 4-2 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Etar trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng CSKA Sofia B
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11-0-6 | 64.7% | 10-7 | 58.8% |
| Sân nhà | 9 | 7-0-2 | 77.8% | 4-5 | 44.4% |
| Sân khách | 8 | 4-0-4 | 50% | 6-2 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9-3-5 | 52.9% | 6-5 | 35.3% |
| Sân nhà | 9 | 4-2-3 | 44.4% | 2-4 | 22.2% |
| Sân khách | 8 | 5-1-2 | 62.5% | 4-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của CSKA Sofia B trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Etar
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Spartak Pleven 4-0 EtarHT 2-0 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | B | Tài | 2.95 / 3.4 / 2.05 | 2-5 |
| 14/03/26 | Etar 2-1 Lokomotiv Gorna OryahovitsaHT 0-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 5-1 |
| 28/02/26 | Etar 3-0 Minyor PernikHT 1-0 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | T | Tài | 1.64 / 3.45 / 4 | 9-0 |
| 24/02/26 | Yantra Gabrovo 4-0 EtarHT 2-0 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | B | Tài | 1.62 / 3.75 / 4.25 | 2-6 |
| 17/02/26 | Etar 1-1 FratriaHT 1-1 · Bulgaria Second League | 0.5 | T | Xỉu | 3.35 / 3.4 / 1.9 | 5-3 |
| 14/02/26 | Etar 3-1 Levski Sofia ReservesHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/02/26 | Etar 1-2 Spartak PlevenHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 10-3 |
| 31/01/26 | Cherno More Varna 3-0 EtarHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 2-1 |
| 28/01/26 | Etar 2-2 FC Dunav RuseHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/01/26 | Cherno More Varna 6-0 EtarHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Etar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước CSKA Sofia B
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CSKA Sofia B. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Etar
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 3 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 4 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
CSKA Sofia B
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 3 | 1 | 4 | 14 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 2 | 0 | 3 | 7 | 13 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 5 | 7 | 2 | 3 | 3 | 7 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 3 | 4 | 2 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Etar ghi bàn | thủng lưới | CSKA Sofia B ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.1% | 9.5% | 18.5% | 16.7% |
| 16-30' | 21.4% | 14.3% | 7.4% | 11.1% |
| 31-45' | 7.1% | 19% | 22.2% | 22.2% |
| 46-60' | 21.4% | 28.6% | 18.5% | 11.1% |
| 61-75' | 14.3% | 23.8% | 14.8% | 33.3% |
| 76-90+' | 28.6% | 4.8% | 14.8% | 5.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Etar ghi bàn | thủng lưới | CSKA Sofia B ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.8% | 11.4% | 19.6% | 14.6% |
| 16-30' | 18.8% | 11.4% | 7.8% | 9.8% |
| 31-45' | 12.5% | 17.1% | 17.6% | 22% |
| 46-60' | 21.9% | 22.9% | 15.7% | 17.1% |
| 61-75' | 12.5% | 20% | 15.7% | 29.3% |
| 76-90+' | 15.6% | 14.3% | 19.6% | 7.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.