Bulgaria Second League ·
Spartak Pleven vs Etar
Spartak Pleven
Etar
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Spartak Pleven
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Etar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 17 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Spartak Pleven | Etar |
|---|---|---|
| Sân nhà của Spartak Pleven | 2 | 1 |
| Sân nhà của Etar | 2 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Etar 1-2 Spartak PlevenHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 10-3 |
| 13/09/25 | Etar 0-0 Spartak PlevenHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 11-0 |
| 05/07/25 | Etar 0-2 Spartak PlevenHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/05/25 | Etar 0-0 Spartak PlevenHT 0-0 · Bulgaria Second League | 1 | T | Xỉu | 1.47 / 3.7 / 4.95 | 8-2 |
| 29/01/25 | Etar 0-0 Spartak PlevenHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/11/24 | Spartak Pleven 2-1 EtarHT 1-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 11/07/24 | Etar 2-1 Spartak PlevenHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 7-5 |
| 26/05/23 | Etar 3-0 Spartak PlevenHT 0-0 · Bulgaria Second League | 1.5 | B | Tài | 1.3 / 4.7 / 7.2 | 8-2 |
| 28/10/22 | Spartak Pleven 1-0 EtarHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0 | T | Xỉu | 2.79 / 2.99 / 2.34 | 4-2 |
| 02/07/22 | Etar 0-0 Spartak PlevenHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.59 / 3.75 / 3.95 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Spartak Pleven. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Spartak Pleven
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 18.75% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 9.38% |
| Hòa | 8 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 21.88% |
Etar
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 15.63% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 18.75% |
| Hòa | 11 | 34.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 9.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 21.88% |
So sánh theo vòng
| Spartak Pleven BT-BB | % thắng | Etar BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 22-33 | 30% | 27-35 | 35% |
| Vòng 19 | 20-33 | 26% | 27-33 | 37% |
| Vòng 18 | 19-32 | 28% | 26-31 | 39% |
| Vòng 17 | 19-31 | 29% | 23-31 | 35% |
| Vòng 16 | 15-31 | 25% | 22-30 | 38% |
| Vòng 15 | 15-30 | 27% | 19-27 | 40% |
| Vòng 14 | 14-28 | 29% | 19-25 | 43% |
| Vòng 13 | 14-24 | 31% | 15-24 | 38% |
| Vòng 12 | 14-24 | 33% | 14-24 | 33% |
| Vòng 11 | 13-21 | 36% | 14-21 | 36% |
| Vòng 10 | 11-21 | 30% | 13-21 | 30% |
| Vòng 9 | 11-17 | 33% | 12-20 | 33% |
| Vòng 8 | 9-14 | 38% | 12-14 | 38% |
| Vòng 7 | 7-13 | 29% | 10-12 | 43% |
| Vòng 6 | 7-11 | 33% | 10-9 | 50% |
| Vòng 5 | 7-8 | 40% | 9-7 | 60% |
| Vòng 4 | 5-7 | 25% | 6-6 | 50% |
| Vòng 3 | 5-3 | 33% | 5-5 | 67% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 5-1 | 100% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Spartak Pleven
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4-0-6 | 40% | 6-2 | 60% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-0 | 50% |
| Sân khách | 6 | 3-0-3 | 50% | 4-2 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5-0-5 | 50% | 6-1 | 60% |
| Sân nhà | 4 | 3-0-1 | 75% | 4-0 | 100% |
| Sân khách | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 2-1 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Spartak Pleven trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Etar
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5-0-5 | 50% | 4-6 | 40% |
| Sân nhà | 5 | 2-0-3 | 40% | 2-3 | 40% |
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 2-3 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4-1-5 | 40% | 5-3 | 50% |
| Sân nhà | 5 | 2-0-3 | 40% | 2-1 | 40% |
| Sân khách | 5 | 2-1-2 | 40% | 3-2 | 60% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Etar trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Spartak Pleven
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | FC Hebar Pazardzhik 0-3 Spartak PlevenHT 0-1 · Bulgaria Second League | 1/1.5 | T | Tài | 1.27 / 4.7 / 8.4 | 10-1 |
| 07/03/26 | Spartak Pleven 1-2 FK Chernomorets 1919 BurgasHT 0-2 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
| 28/02/26 | Pirin Blagoevgrad 1-1 Spartak PlevenHT 1-0 · Bulgaria Second League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.3 / 4.25 / 6.8 | 4-4 |
| 15/02/26 | FC Dunav Ruse 4-0 Spartak PlevenHT 2-0 · Bulgaria Second League | 2 | B | Tài | 1.17 / 5.7 / 11 | 6-3 |
| 07/02/26 | Etar 1-2 Spartak PlevenHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 10-3 |
| 05/02/26 | Spartak Pleven 0-3 FC SevlievoHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 31/01/26 | Beroe Stara Zagora 2-0 Spartak PlevenHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 1-0 |
| 24/01/26 | Spartak Pleven 2-1 Yantra GabrovoHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 06/12/25 | Spartak Pleven 2-3 Vihren SandanskiHT 1-1 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | B | Tài | 4.9 / 3.5 / 1.59 | 6-4 |
| 30/11/25 | CSKA Sofia B 4-0 Spartak PlevenHT 1-0 · Bulgaria Second League | 1.5 | B | Tài | 1.26 / 4.55 / 7.3 | 5-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Spartak Pleven. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Etar
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Etar 2-1 Lokomotiv Gorna OryahovitsaHT 0-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 5-1 |
| 28/02/26 | Etar 3-0 Minyor PernikHT 1-0 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | T | Tài | 1.64 / 3.45 / 4 | 9-0 |
| 24/02/26 | Yantra Gabrovo 4-0 EtarHT 2-0 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | B | Tài | 1.62 / 3.75 / 4.25 | 2-6 |
| 17/02/26 | Etar 1-1 FratriaHT 1-1 · Bulgaria Second League | 0.5 | T | Xỉu | 3.35 / 3.4 / 1.9 | 5-3 |
| 14/02/26 | Etar 3-1 Levski Sofia ReservesHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/02/26 | Etar 1-2 Spartak PlevenHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 10-3 |
| 31/01/26 | Cherno More Varna 3-0 EtarHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 2-1 |
| 28/01/26 | Etar 2-2 FC Dunav RuseHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/01/26 | Cherno More Varna 6-0 EtarHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/01/26 | Lokomotiv Plovdiv 1-1 EtarHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Etar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Spartak Pleven
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Etar
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 5 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 3 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 4 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Spartak Pleven ghi bàn | thủng lưới | Etar ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | 11.1% | 13.3% | 9.5% |
| 16-30' | 12.5% | 18.5% | 20% | 14.3% |
| 31-45' | 18.8% | 14.8% | 6.7% | 19% |
| 46-60' | 12.5% | 14.8% | 20% | 28.6% |
| 61-75' | 6.3% | 18.5% | 13.3% | 23.8% |
| 76-90+' | 18.8% | 11.1% | 26.7% | 4.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Spartak Pleven ghi bàn | thủng lưới | Etar ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 23.3% | 13% | 18.8% | 11.1% |
| 16-30' | 13.3% | 17.4% | 18.8% | 11.1% |
| 31-45' | 13.3% | 15.2% | 12.5% | 19.4% |
| 46-60' | 13.3% | 19.6% | 21.9% | 22.2% |
| 61-75' | 16.7% | 15.2% | 12.5% | 19.4% |
| 76-90+' | 16.7% | 13% | 15.6% | 13.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.