Cyprus 1 Division ·
Krasava ENY Ypsonas FC vs Aris Limassol
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 25 Andreas Christodoulou
- 29 Issam Chebake
- 3 Luiyi de Lucas
- 5 Kristopher da Graca
- 77 Giannis Kiakos
- 21 Diby Keita
- 14 Ruben Pardo Gutierrez
- 10 Vasilios Papafotis
- 28 Yassine Bahassa
- 13 Serge tabekou
- 17 Lysandros Andreas Papastylianou
- 19 Bismark Adjei-Boateng
- 11 Andreas Athanasiou
- 6 Xavi Quintilla
- 80 Marco Camus Munoz
- 42 Kevin Luckassen
- 93 Adam Richter
- 33 Konstantinos Venizelos
- 30 Fanos Katelaris
- 18 Dmitrij Melnichenko
- 12 Andreas Georgiou
- 22 Panagiotis Angeli
- 9 Evgen Budnik
HLV: Ivan Stojkovic
- 91 Mislav Zadro
- 3 Lazar Maras
- 5 David Lelle
- 20 Steeve Yago
- 24 Gedeon Kalulu Kyatengwa
- 99 Werton de Almeida Rego
- 30 Gustavo Paje
- 29 Dennis Bakke Gaustad
- 6 Alex Opoku Sarfo
- 21 Daniil Galyata
- 11 Rody Junior Effaghe
- 32 Milosz Matysik
- 70 Chahid el Allachi
- 22 Veljko Nikolic
- 16 Oriyomi Lebi
- 27 Juraj Badelj
- 46 Georgios Dimitriou
- 1 Vanailson Luciano de Souza Alves
- 18 Bence Szakos
- 19 Mamadou Sane
- 47 Andreas Dimitriou
- 88 Collins Phares Fi Akamba
- 45 Zacharias Chatzigiannis
HLV: Artem Radkov
Lực lượng
Krasava ENY Ypsonas FC
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 11 | Michalis Panagidis | Tiền đạo cánh trái | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Andreas Christodoulou
- 77Giannis Kiakos
- 5Kristopher da Graca
- 3Luiyi de Lucas
- 29Issam Chebake
- 28Yassine Bahassa
- 10Vasilios Papafotis
- 14Ruben Pardo Gutierrez
- 21Diby Keita
- 17Lysandros Andreas Papastylianou
- 13Serge tabekou
Dự bị trận trước
- 19Bismark Adjei-Boateng
- 20Andreas Athanasiou
- 6Xavi Quintilla
- 80Marco Camus Munoz
- 42Kevin Luckassen
- 93Adam Richter
- 33Konstantinos Venizelos
- 30Fanos Katelaris
- 18Dmitrij Melnichenko
- 12Andreas Georgiou
- 22Panagiotis Angeli
- 9Evgen Budnik
Aris Limassol
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 7 | Anderson Correia | Hậu vệ trái | Treo giò |
| 25 | Wes Foderingham | Thủ môn | Chấn thương mắt cá |
| 75 | Michalis Theodosiou | Tiền đạo cắm | Chấn thương vai |
Đội hình xuất phát trận trước
- 91Mislav Zadro
- 24Gedeon Kalulu Kyatengwa
- 20Steeve Yago
- 5David Lelle
- 3Lazar Maras
- 21Daniil Galyata
- 6Alex Opoku Sarfo
- 29Dennis Bakke Gaustad
- 30Gustavo Paje
- 99Werton de Almeida Rego
- 11Rody Junior Effaghe
Dự bị trận trước
- 17Milosz Matysik
- 70Chahid el Allachi
- 22Veljko Nikolic
- 16Oriyomi Lebi
- 27Juraj Badelj
- 46Georgios Dimitriou
- 1Vanailson Luciano de Souza Alves
- 18Bence Szakos
- 19Mamadou Sane
- 47Andreas Dimitriou
- 88Collins Phares Fi Akamba
- 45Zacharias Chatzigiannis
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 7 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Krasava ENY Ypsonas FC | Aris Limassol |
|---|---|---|
| Sân nhà của Krasava ENY Ypsonas FC | 1 | 1 |
| Sân nhà của Aris Limassol | 0 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/26 | Krasava ENY Ypsonas FC 1-1 Aris LimassolHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.8 / 3.75 / 1.59 | 3-2 |
| 08/11/25 | Aris Limassol 3-0 Krasava ENY Ypsonas FCHT 2-0 · Cyprus 1 Division | 2 | B | Xỉu | 1.14 / 7.1 / 12.5 | 3-4 |
| 24/02/21 | Aris Limassol 1-0 Krasava ENY Ypsonas FCHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/09/20 | Krasava ENY Ypsonas FC 0-0 Aris LimassolHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 1-10 |
| 01/12/19 | Krasava ENY Ypsonas FC 1-2 Aris LimassolHT 1-2 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/09/19 | Aris Limassol 1-0 Krasava ENY Ypsonas FCHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/08/19 | Krasava ENY Ypsonas FC 2-0 Aris LimassolHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 7-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Krasava ENY Ypsonas FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Krasava ENY Ypsonas FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 50% |
Aris Limassol
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Hòa | 2 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
So sánh theo vòng
| Krasava ENY Ypsonas FC BT-BB | % thắng | Aris Limassol BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-23 | 40% | 29-29 | 25% |
| Vòng 19 | 25-23 | 42% | 29-28 | 26% |
| Vòng 18 | 25-22 | 44% | 28-27 | 28% |
| Vòng 17 | 25-21 | 47% | 27-26 | 29% |
| Vòng 16 | 24-21 | 44% | 25-24 | 31% |
| Vòng 15 | 23-19 | 47% | 21-24 | 27% |
| Vòng 14 | 22-19 | 43% | 20-22 | 29% |
| Vòng 13 | 22-18 | 46% | 18-20 | 31% |
| Vòng 12 | 19-18 | 42% | 17-18 | 33% |
| Vòng 11 | 18-17 | 45% | 16-17 | 36% |
| Vòng 10 | 17-16 | 50% | 13-17 | 30% |
| Vòng 9 | 14-15 | 44% | 13-15 | 33% |
| Vòng 8 | 14-8 | 50% | 13-12 | 38% |
| Vòng 7 | 10-8 | 43% | 12-12 | 29% |
| Vòng 6 | 9-8 | 33% | 12-10 | 33% |
| Vòng 5 | 7-8 | 20% | 10-7 | 40% |
| Vòng 4 | 4-7 | 0% | 7-3 | 50% |
| Vòng 3 | 3-6 | 0% | 5-3 | 33% |
| Vòng 2 | 2-5 | 0% | 0-2 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Krasava ENY Ypsonas FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-0 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Krasava ENY Ypsonas FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Aris Limassol
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-1-1 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 0-1-1 | 0% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Aris Limassol trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Krasava ENY Ypsonas FC
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Krasava ENY Ypsonas FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Aris Limassol
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/26 | Aris Limassol 1-4 Omonia Nicosia FCHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0.5 | B | Tài | 3.1 / 3.5 / 1.95 | 2-6 |
| 29/08/26 | Aris Limassol 2-2 Apollon Limassol FCHT 1-1 · Cyprus 1 Division | 0 | H | Tài | 2.31 / 3.55 / 2.59 | 5-3 |
| 22/08/26 | AEL Limassol 2-2 Aris LimassolHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 9-4 |
| 13/08/26 | FC Liefering 0-4 Aris LimassolHT 0-4 · International Club Friendly | 0.5 | T | Tài | 3.25 / 3.6 / 1.77 | 4-6 |
| 09/08/26 | Union Berlin 3-2 Aris LimassolHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/08/26 | Aris Limassol 1-1 Al-SaddHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.24 / 3.45 / 2.59 | 3-10 |
| 30/07/26 | Atromitos Athens 1-0 Aris LimassolHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/07/26 | Korona Kielce 1-0 Aris LimassolHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/07/26 | Hapoel Raanana 1-5 Aris LimassolHT 1-4 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/07/26 | Legia Warszawa 0-2 Aris LimassolHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aris Limassol. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Krasava ENY Ypsonas FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Aris Limassol
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Krasava ENY Ypsonas FC ghi bàn | thủng lưới | Aris Limassol ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 10.7% | 14.3% | 28.6% |
| 16-30' | 0% | 10.7% | 7.1% | 21.4% |
| 31-45' | 12% | 17.9% | 21.4% | 0% |
| 46-60' | 8% | 7.1% | 21.4% | 7.1% |
| 61-75' | 20% | 17.9% | 7.1% | 21.4% |
| 76-90+' | 24% | 32.1% | 14.3% | 7.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.