Cyprus 1 Division ·
Anorthosis Famagusta FC vs Krasava ENY Ypsonas FC
Anorthosis Famagusta FC
Krasava ENY Ypsonas FC
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 28 Jacob Karlstrom
- 45 Gabriel Vinicius De Oliveira Furtado
- 47 Andreas Karamanolis
- 44 Nemanja Tosic
- 5 Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko
- 21 Tamas Kiss
- 36 Stijn Middendorp
- 48 Michalis Ioannou
- 6 Stefano Sensi
- 33 Tobias Schattin
- 77 Alessio da Cruz
- 2 Simranjit Singh Thandi
- 11 Babacar Dione
- 57 Evagoras Charalambous
- 31 Emil Bergstrom
- Roman Bezus
- 79 Sebok Martin Zsolt
- 1 Konstantinos Panagiotoudis
- 2 Konstantinos Sergiou
- 30 Fanos Katelaris
- 20 Clifford Aboagye
- 9 Stefan Vukic
- Ilia Marios
HLV: Nestor El Maestro
- 91 Mislav Zadro
- 42 Vernon Addo
- 5 Irodotos Christodoulou
- 3 Luiyi de Lucas
- 29 Issam Chebake
- 10 Maxime Do Couto Teixeira
- 6 Ivan Chavdarov Pankov
- 18 Dmitrij Melnichenko
- 28 Yassine Bahassa
- 12 Algassime Bah
- 22 David Ankeye
- Manuel De Iriondo
- Denis Cheryshev
- 9 Evgen Budnik
- Nikola Trujic
- 7 Michalis Koumouris
- 75 Yurii Avramenko
- 5 Kristopher da Graca
- 19 Vangelis Kyriakou
- Patryk Lipski
- Thiago Henrique Goncalves Silva
- 16 Erik Davidyan
- 14 Nikolas Chatzivarnava
HLV: Ivan Stojkovic
Lực lượng
Anorthosis Famagusta FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Jacob Karlstrom
- 22Konstantinos Sergiou
- 47Andreas Karamanolis
- 31Emil Bergstrom
- 44Nemanja Tosic
- 5Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko
- 11Babacar Dione
- 20Clifford Aboagye
- 7Tamas Kiss
- 88Andreas Chrysostomou
- 9Alessio da Cruz
Dự bị trận trước
- 36Stijn Middendorp
- 21Rafael Guimaraes Lopes
- 32Elian Sosa
- 57Evagoras Charalambous
- 2Simranjit Singh Thandi
- 1Konstantinos Panagiotoudis
- 33Tobias Schattin
- 54Charalampos Michalas
- 50Dimitrianos Tzouliou
- 4Kostakis Artymatas
- 18Stefanos Charalampous
- 70Ilia Marios
Krasava ENY Ypsonas FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Andreas Christodoulou
- 77Giannis Kiakos
- 5Kristopher da Graca
- 3Luiyi de Lucas
- 29Issam Chebake
- 28Yassine Bahassa
- 10Vasilios Papafotis
- 14Ruben Pardo Gutierrez
- 21Diby Keita
- 17Lysandros Andreas Papastylianou
- 13Serge tabekou
Dự bị trận trước
- 19Bismark Adjei-Boateng
- 20Andreas Athanasiou
- 6Xavi Quintilla
- 80Marco Camus Munoz
- 42Kevin Luckassen
- 93Adam Richter
- 33Konstantinos Venizelos
- 30Fanos Katelaris
- 18Dmitrij Melnichenko
- 12Andreas Georgiou
- 22Panagiotis Angeli
- 9Evgen Budnik
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Anorthosis Famagusta FC | Krasava ENY Ypsonas FC |
|---|---|---|
| Sân nhà của Anorthosis Famagusta FC | 0 | 0 |
| Sân nhà của Krasava ENY Ypsonas FC | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/02/26 | Anorthosis Famagusta FC 1-1 Krasava ENY Ypsonas FCHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 0.5 | B | Xỉu | 1.83 / 3.25 / 4.05 | 5-3 |
| 02/11/25 | Krasava ENY Ypsonas FC 0-1 Anorthosis Famagusta FCHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0 | T | Xỉu | 2.43 / 3.3 / 2.59 | 0-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Anorthosis Famagusta FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Anorthosis Famagusta FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.12% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 21.21% |
| Hòa | 12 | 36.36% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 12.12% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 18.18% |
Krasava ENY Ypsonas FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 21.21% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 12.12% |
| Hòa | 7 | 21.21% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 10 | 30.3% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 15.15% |
So sánh theo vòng
| Anorthosis Famagusta FC BT-BB | % thắng | Krasava ENY Ypsonas FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 18-18 | 40% | 26-21 | 45% |
| Vòng 19 | 18-18 | 42% | 24-18 | 47% |
| Vòng 18 | 18-17 | 44% | 23-18 | 44% |
| Vòng 17 | 18-17 | 47% | 23-18 | 47% |
| Vòng 16 | 18-13 | 50% | 23-17 | 50% |
| Vòng 15 | 17-13 | 47% | 23-16 | 53% |
| Vòng 14 | 17-11 | 50% | 22-16 | 50% |
| Vòng 13 | 17-9 | 54% | 21-14 | 54% |
| Vòng 12 | 15-8 | 50% | 20-14 | 50% |
| Vòng 11 | 15-6 | 55% | 20-13 | 55% |
| Vòng 10 | 14-6 | 50% | 17-13 | 50% |
| Vòng 9 | 13-5 | 56% | 16-12 | 56% |
| Vòng 8 | 13-5 | 63% | 15-11 | 63% |
| Vòng 7 | 10-5 | 57% | 12-10 | 57% |
| Vòng 6 | 8-5 | 50% | 12-3 | 67% |
| Vòng 5 | 7-4 | 60% | 8-3 | 60% |
| Vòng 4 | 4-2 | 50% | 7-3 | 50% |
| Vòng 3 | 4-1 | 67% | 5-3 | 33% |
| Vòng 2 | 3-0 | 100% | 2-2 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Anorthosis Famagusta FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 15-2-14 | 48.4% | 8-22 | 25.8% |
| Sân nhà | 16 | 8-2-6 | 50% | 4-11 | 25% |
| Sân khách | 15 | 7-0-8 | 46.7% | 4-11 | 26.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 10-6-15 | 32.3% | 9-12 | 29% |
| Sân nhà | 16 | 5-2-9 | 31.2% | 5-4 | 31.2% |
| Sân khách | 15 | 5-4-6 | 33.3% | 4-8 | 26.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Anorthosis Famagusta FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Krasava ENY Ypsonas FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 18-4-9 | 58.1% | 11-18 | 35.5% |
| Sân nhà | 16 | 9-3-4 | 56.2% | 8-8 | 50% |
| Sân khách | 15 | 9-1-5 | 60% | 3-10 | 20% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 13-5-13 | 41.9% | 12-15 | 38.7% |
| Sân nhà | 16 | 8-3-5 | 50% | 6-8 | 37.5% |
| Sân khách | 15 | 5-2-8 | 33.3% | 6-7 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Krasava ENY Ypsonas FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Anorthosis Famagusta FC
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Anorthosis Famagusta FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Krasava ENY Ypsonas FC
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Krasava ENY Ypsonas FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Anorthosis Famagusta FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Krasava ENY Ypsonas FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Anorthosis Famagusta FC ghi bàn | thủng lưới | Krasava ENY Ypsonas FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 13.3% | 40% | 14.3% |
| 16-30' | 27.3% | 13.3% | 0% | 7.1% |
| 31-45' | 9.1% | 13.3% | 0% | 21.4% |
| 46-60' | 0% | 20% | 0% | 7.1% |
| 61-75' | 27.3% | 0% | 20% | 14.3% |
| 76-90+' | 36.4% | 33.3% | 20% | 35.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Anorthosis Famagusta FC ghi bàn | thủng lưới | Krasava ENY Ypsonas FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 2.9% | 12.5% | 21.2% | 11.1% |
| 16-30' | 17.6% | 12.5% | 6.1% | 16.7% |
| 31-45' | 20.6% | 17.5% | 9.1% | 19.4% |
| 46-60' | 5.9% | 15% | 12.1% | 8.3% |
| 61-75' | 14.7% | 7.5% | 15.2% | 13.9% |
| 76-90+' | 38.2% | 32.5% | 18.2% | 27.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.