GHQT Cấp CLB ·
Hapoel Raanana vs Aris Limassol
Hapoel Raanana
Aris Limassol
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Hapoel Raanana
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Aris Limassol
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Vanailson Luciano de Souza Alves
- 12Andreas Dimitriou
- 18Yacine Bourhane
- 27Leon Aderemi Balogun
- 19Mamadou Sane
- 28Grigoris Kastanos
- 88Collins Phares Fi Akamba
- 66Jaden Montnor
- 30Gustavo Paje
- 29Dennis Bakke Gaustad
- 9Aleksandr Kokorin
Dự bị trận trước
- 2Gedeon Kalulu Kyatengwa
- 80Andronikos Kakoullis
- 90Ellinas Sofroniou
- 26Anastasios Pishias
- 40Robert Ergas
- 36Viktoras Neokleous
- 38Gerasimos Melas
- 39Sotiris Pourikkos
- 45Ross McCausland
- 42Argyris Panagiotou
- 99Rody Junior Effaghe
- 41Giorgos Trimintis
Phong độ
Hapoel Raanana
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 18.92% |
| Hòa | 11 | 29.73% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 21.62% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.51% |
Aris Limassol
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Hapoel Raanana BT-BB | % thắng | Aris Limassol BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-20 | 30% | 28-34 | 20% |
| Vòng 19 | 23-19 | 32% | 28-33 | 21% |
| Vòng 18 | 22-17 | 33% | 25-28 | 22% |
| Vòng 17 | 21-16 | 35% | 24-26 | 24% |
| Vòng 16 | 21-15 | 38% | 24-25 | 25% |
| Vòng 15 | 20-14 | 40% | 23-24 | 27% |
| Vòng 14 | 19-14 | 36% | 22-23 | 29% |
| Vòng 13 | 17-13 | 31% | 20-21 | 31% |
| Vòng 12 | 16-12 | 33% | 16-21 | 25% |
| Vòng 11 | 16-11 | 36% | 15-19 | 27% |
| Vòng 10 | 15-9 | 40% | 13-17 | 30% |
| Vòng 9 | 14-8 | 44% | 12-15 | 33% |
| Vòng 8 | 13-8 | 38% | 11-14 | 38% |
| Vòng 7 | 13-8 | 43% | 8-14 | 29% |
| Vòng 6 | 9-7 | 33% | 8-12 | 33% |
| Vòng 5 | 9-6 | 40% | 8-9 | 40% |
| Vòng 4 | 9-6 | 50% | 7-9 | 25% |
| Vòng 3 | 7-5 | 33% | 7-7 | 33% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 5-4 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Aris Limassol
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 14-2-20 | 38.9% | 17-15 | 47.2% |
| Sân nhà | 18 | 10-2-6 | 55.6% | 11-5 | 61.1% |
| Sân khách | 18 | 4-0-14 | 22.2% | 6-10 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 11-5-20 | 30.6% | 12-15 | 33.3% |
| Sân nhà | 18 | 8-3-7 | 44.4% | 6-8 | 33.3% |
| Sân khách | 18 | 3-2-13 | 16.7% | 6-7 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Aris Limassol trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Hapoel Raanana
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hapoel Raanana. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Aris Limassol
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Legia Warszawa 0-2 Aris LimassolHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/05/26 | Aris Limassol 3-4 AEK LarnacaHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | Tài | 2.05 / 3.45 / 3.1 | 3-1 |
| 16/05/26 | Apollon Limassol FC 3-2 Aris LimassolHT 3-0 · Cyprus 1 Division | 0.5 | B | Tài | 2.08 / 3.55 / 2.93 | 1-7 |
| 10/05/26 | Pafos FC 2-0 Aris LimassolHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.62 / 4.1 / 4.2 | 1-10 |
| 06/05/26 | Aris Limassol 1-0 APOEL NicosiaHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.08 / 3.5 / 2.98 | 8-6 |
| 02/05/26 | Omonia Nicosia FC 3-0 Aris LimassolHT 2-0 · Cyprus 1 Division | 1/1.5 | B | H | 1.47 / 4.35 / 5.2 | 3-3 |
| 25/04/26 | AEK Larnaca 2-0 Aris LimassolHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 0.5 | B | Xỉu | 2.02 / 3.65 / 3 | 3-7 |
| 18/04/26 | Aris Limassol 3-0 Apollon Limassol FCHT 3-0 · Cyprus 1 Division | 0 | T | Tài | 2.39 / 3.6 / 2.47 | 3-3 |
| 14/04/26 | Aris Limassol 1-1 Pafos FCHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.86 / 3.55 / 2.14 | 4-6 |
| 05/04/26 | APOEL Nicosia 2-1 Aris LimassolHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | Tài | 2.09 / 3.35 / 2.93 | 1-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aris Limassol. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Hapoel Raanana
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Aris Limassol
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Hapoel Raanana ghi bàn | thủng lưới | Aris Limassol ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 0% | 50% | 14.3% | 33.3% |
| 31-60' | 0% | 50% | 14.3% | 0% |
| 61-90+' | 100% | 0% | 14.3% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Hapoel Raanana ghi bàn | thủng lưới | Aris Limassol ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.5% | 13.3% | 11.9% | 17.1% |
| 16-30' | 26.3% | 16.7% | 7.1% | 17.1% |
| 31-45' | 10.5% | 13.3% | 19% | 17.1% |
| 46-60' | 21.1% | 16.7% | 16.7% | 14.3% |
| 61-75' | 0% | 13.3% | 9.5% | 11.4% |
| 76-90+' | 26.3% | 6.7% | 23.8% | 17.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.