Cyprus 1 Division ·
Aris Limassol vs Apollon Limassol FC
Aris Limassol
Apollon Limassol FC
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 91 Mislav Zadro
- 20 Steeve Yago
- 17 Milosz Matysik
- 27 Juraj Badelj
- 7 Anderson Correia
- 8 Charalampos Charalampous
- 6 Alex Opoku Sarfo
- 29 Dennis Bakke Gaustad
- 30 Gustavo Paje
- 99 Werton de Almeida Rego
- 11 Rody Junior Effaghe
- 21 Daniil Galyata
- 24 Gedeon Kalulu Kyatengwa
- 16 Oriyomi Lebi
- 46 Georgios Dimitriou
- 3 Lazar Maras
- 5 David Lelle
- 18 Bence Szakos
- 19 Mamadou Sane
- 12 Andreas Dimitriou
- 45 Zacharias Chatzigiannis
- 49 Sotiris Pourikkos
- 88 Collins Phares Fi Akamba
HLV: Artem Radkov
- 22 Philipp Kuhn
- 14 Giorgos Malekkidis
- 4 Emanuel Aiwu
- 37 Konomis
- 76 Bruno Gaspar
- 30 Daniel Escriche Romero
- 12 Gustavo Amaro Assuncao
- 11 Evangelos Andreou
- 20 Dani Spoljaric
- 5 Morgan Brown
- 9 Alen Ozbolt
- 10 Garry Mendes Rodrigues
- 38 Konstantinos Balogiannis
- Joel Asoro
- 99 Ike Ugbo
- 41 Peter Leeuwenburgh
- 2 Nearchos Zinonos
- Antreas Shikkis
- 90 Christodoulos Marneros
- Chrysostomos Ioakim
- Robertos Rotis
HLV: Hernan Pablo Losada
Lực lượng
Aris Limassol
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 25 | Wes Foderingham | Thủ môn | Chấn thương mắt cá |
Đội hình xuất phát trận trước
- 91Mislav Zadro
- 7Anderson Correia
- 27Juraj Badelj
- 17Milosz Matysik
- 20Steeve Yago
- 6Alex Opoku Sarfo
- 8Charalampos Charalampous
- 99Werton de Almeida Rego
- 30Gustavo Paje
- 29Dennis Bakke Gaustad
- 11Rody Junior Effaghe
Dự bị trận trước
- 21Daniil Galyata
- 24Gedeon Kalulu Kyatengwa
- 16Oriyomi Lebi
- 46Georgios Dimitriou
- 3Lazar Maras
- 5David Lelle
- 18Bence Szakos
- 19Mamadou Sane
- 47Andreas Dimitriou
- 45Zacharias Chatzigiannis
- 49Sotiris Pourikkos
- 88Collins Phares Fi Akamba
Apollon Limassol FC
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 23 | Brandon Thomas Llamas | Tiền đạo cánh trái | Treo giò |
| 27 | Gaetan Weissbeck | Tiền vệ tấn công | Treo giò |
| 31 | Konstantinos Stylianou | Thủ môn | Treo giò |
| 6 | Connor Goldson | Trung vệ | Heart Condition |
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Philipp Kuhn
- 76Bruno Gaspar
- 37Konomis
- 4Emanuel Aiwu
- 14Giorgos Malekkidis
- 5Morgan Brown
- 20Dani Spoljaric
- 11Evangelos Andreou
- 12Gustavo Amaro Assuncao
- 30Daniel Escriche Romero
- 9Alen Ozbolt
Dự bị trận trước
- 10Garry Mendes Rodrigues
- 38Konstantinos Balogiannis
- 29Joel Asoro
- 99Ike Ugbo
- 41Peter Leeuwenburgh
- 19Nearchos Zinonos
- 26Antreas Shikkis
- 90Christodoulos Marneros
- 85Chrysostomos Ioakim
- 89Robertos Rotis
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Aris Limassol | Apollon Limassol FC |
|---|---|---|
| Sân nhà của Aris Limassol | 5 | 5 |
| Sân nhà của Apollon Limassol FC | 8 | 7 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aris Limassol. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Aris Limassol
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 11 | 30.56% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 8.33% |
| Hòa | 9 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.89% |
Apollon Limassol FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 14 | 38.89% |
| Hòa | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.67% |
So sánh theo vòng
| Aris Limassol BT-BB | % thắng | Apollon Limassol FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-29 | 25% | 33-24 | 50% |
| Vòng 19 | 29-28 | 26% | 32-23 | 53% |
| Vòng 18 | 28-27 | 28% | 31-22 | 56% |
| Vòng 17 | 27-26 | 29% | 30-21 | 59% |
| Vòng 16 | 25-24 | 31% | 27-19 | 56% |
| Vòng 15 | 21-24 | 27% | 27-16 | 60% |
| Vòng 14 | 20-22 | 29% | 23-14 | 57% |
| Vòng 13 | 18-20 | 31% | 21-11 | 62% |
| Vòng 12 | 17-18 | 33% | 21-11 | 67% |
| Vòng 11 | 16-17 | 36% | 19-10 | 64% |
| Vòng 10 | 13-17 | 30% | 19-9 | 70% |
| Vòng 9 | 13-15 | 33% | 17-9 | 67% |
| Vòng 8 | 13-12 | 38% | 14-7 | 63% |
| Vòng 7 | 12-12 | 29% | 12-2 | 71% |
| Vòng 6 | 12-10 | 33% | 12-0 | 83% |
| Vòng 5 | 10-7 | 40% | 11-0 | 80% |
| Vòng 4 | 7-3 | 50% | 8-0 | 75% |
| Vòng 3 | 5-3 | 33% | 8-0 | 100% |
| Vòng 2 | 0-2 | 0% | 4-0 | 100% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Aris Limassol
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | AEL Limassol 2-2 Aris LimassolHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 9-4 |
| 13/08/26 | FC Liefering 0-4 Aris LimassolHT 0-4 · International Club Friendly | 0.5 | T | Tài | 3.25 / 3.6 / 1.77 | 4-6 |
| 09/08/26 | Union Berlin 3-2 Aris LimassolHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/08/26 | Aris Limassol 1-1 Al-SaddHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.24 / 3.45 / 2.59 | 3-10 |
| 30/07/26 | Atromitos Athens 1-0 Aris LimassolHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/07/26 | Korona Kielce 1-0 Aris LimassolHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/07/26 | Hapoel Raanana 1-5 Aris LimassolHT 1-4 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/07/26 | Legia Warszawa 0-2 Aris LimassolHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/05/26 | Aris Limassol 3-4 AEK LarnacaHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | Tài | 2.05 / 3.45 / 3.1 | 3-1 |
| 16/05/26 | Apollon Limassol FC 3-2 Aris LimassolHT 3-0 · Cyprus 1 Division | 0.5 | B | Tài | 2.08 / 3.55 / 2.93 | 1-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aris Limassol. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Apollon Limassol FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Nea Salamis 3-1 Apollon Limassol FCHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 8-6 |
| 11/08/26 | Apollon Limassol FC 1-2 BrannHT 0-1 · UEFA Conference League | 0/0.5 | B | Tài | 2.2 / 3.6 / 2.59 | 6-1 |
| 05/08/26 | Brann 0-1 Apollon Limassol FCHT 0-1 · UEFA Conference League | 1 | T | Xỉu | 1.62 / 3.9 / 4.1 | 7-4 |
| 28/07/26 | Apollon Limassol FC 3-0 Dila GoriHT 1-0 · UEFA Conference League | 1.5 | T | H | 1.24 / 5.1 / 8.2 | 8-4 |
| 23/07/26 | Dila Gori 0-4 Apollon Limassol FCHT 0-2 · UEFA Conference League | 0.5 | T | Tài | 3.9 / 3.2 / 1.82 | 6-7 |
| 16/07/26 | Apollon Limassol FC 0-0 AEK LarnacaHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.32 / 3.3 / 2.73 | 6-7 |
| 11/07/26 | Go Ahead Eagles 0-3 Apollon Limassol FCHT 0-2 · International Club Friendly | 0 | T | H | 2.22 / 3.65 / 2.52 | 6-3 |
| 07/07/26 | FC Utrecht 0-1 Apollon Limassol FCHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 29/05/26 | Apollon Limassol FC 0-2 Pafos FCHT 0-0 · Cyprus Cup | 0 | B | Xỉu | 2.73 / 3.05 / 2.34 | 3-6 |
| 22/05/26 | Omonia Nicosia FC 5-2 Apollon Limassol FCHT 1-1 · Cyprus 1 Division | 0.5 | B | Tài | 1.76 / 3.95 / 3.6 | 6-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Apollon Limassol FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Aris Limassol
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Apollon Limassol FC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Aris Limassol ghi bàn | thủng lưới | Apollon Limassol FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.2% | 25% | 17.6% | 7.7% |
| 16-30' | 9.1% | 18.8% | 5.9% | 0% |
| 31-45' | 18.2% | 0% | 5.9% | 23.1% |
| 46-60' | 18.2% | 6.3% | 17.6% | 15.4% |
| 61-75' | 6.1% | 18.8% | 17.6% | 15.4% |
| 76-90+' | 21.2% | 18.8% | 29.4% | 15.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Aris Limassol
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Apollon Limassol FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.