Belgian Pro League ·
Kortrijk vs LaLouviere
Kortrijk
23:00
06/02/2027
LaLouviere
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Kortrijk
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Ebbe De Vaeminck
- 5James Ndjeungoue
- 33Ryotaro Tsunoda
- 24Haruya Fujii
- 6Nayel Mehssatou
- 23Marco Ilaimaharitra
- 27Abdoulaye Sissako
- 93Jean Kevin Duverne
- 10Abdelkahar Kadri
- 8Dermane Karim
- 68Thierry Ambrose
Dự bị trận trước
- 11Dion De Neve
- 17Massimo Bruno
- 16Brecht Dejaegere
- 18Koen Kostons
- 26Bram Lagae
- 35Nathan Huygevelde
- 1Tristen Alliet
- 21Kyan Himpe
- 32Mouhamed Gueye
LaLouviere
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 21Marcos Hernan Peano
- 25Djibril Lamego
- 99Yllan Okou
- 4Wagane Faye
- 15Sami Lahssaini
- 5Thierry Lutonda
- 18Majeed Ashimeru
- 23Singa Joel Ito
- 11Jordi Liongola
- 7Pape Moussa Fall
- 22Jerry Afriyie
Dự bị trận trước
- 8Samuel Gueulette
- 28Bryan Soumare
- 6Alexis Beka Beka
- 91Soumaela Traore
- 13Maxence Maisonneuve
- 1Celestin De Schrevel
- 3Nolan Gillot
- 20Noah Makembo-Ntemo
- 27Nachon Nsingi
Phong độ
Kortrijk
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 71.43% |
LaLouviere
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
USL Dunkerque
0 - 4
LaLouviere
T
19/09/26Belgian Pro League
Oud-Heverlee Leuven
2 - 0
LaLouviere
B
14/09/26Belgian Pro League
LaLouviere
3 - 0
Kortrijk
T
06/09/26Belgian Pro League
Sint-Truidense
4 - 0
LaLouviere
B
29/08/26Belgian Pro League
LaLouviere
2 - 2
Mechelen
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 42.86% |
So sánh theo vòng
| Kortrijk BT-BB | % thắng | LaLouviere BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 48-25 | 60% | 24-35 | 20% |
| Vòng 19 | 48-25 | 63% | 24-35 | 21% |
| Vòng 18 | 43-23 | 61% | 23-34 | 22% |
| Vòng 17 | 43-22 | 65% | 20-32 | 18% |
| Vòng 16 | 39-21 | 63% | 19-30 | 19% |
| Vòng 15 | 39-19 | 67% | 18-29 | 20% |
| Vòng 14 | 36-17 | 64% | 17-27 | 21% |
| Vòng 13 | 36-16 | 69% | 17-27 | 23% |
| Vòng 12 | 35-16 | 67% | 17-25 | 25% |
| Vòng 11 | 32-15 | 64% | 16-24 | 27% |
| Vòng 10 | 31-14 | 70% | 16-24 | 30% |
| Vòng 9 | 28-13 | 67% | 13-23 | 22% |
| Vòng 8 | 27-9 | 75% | 8-18 | 25% |
| Vòng 7 | 25-9 | 71% | 8-17 | 29% |
| Vòng 6 | 25-8 | 83% | 8-14 | 33% |
| Vòng 5 | 22-7 | 80% | 8-12 | 40% |
| Vòng 4 | 18-6 | 75% | 8-8 | 50% |
| Vòng 3 | 12-6 | 67% | 7-6 | 67% |
| Vòng 2 | 7-5 | 50% | 3-5 | 50% |
| Vòng 1 | 2-4 | 0% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Kortrijk
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Jamie Roche | Tiền vệ phòng ngự | |
| 4 | Harrison Murray-Campbell | Trung vệ | |
| 19 | Brecht Dejaegere | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Axel Drouhin | Trung vệ | |
| 68 | Thierry Ambrose | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Jellert van Landschoot | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Suf Podgoreanu | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Shandre Campbell | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | James Ndjeungoue | Trung vệ | |
| 31 | Marko Ilic | Thủ môn | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | |
| 90 | Sixtus Ogbuehi | Tiền đạo cắm |
LaLouviere
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Wagane Faye | Trung vệ | |
| 18 | Shaquil Delos | Hậu vệ phải | |
| 48 | Ismaila Coulibaly | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Patrick Nkoa | Trung vệ | |
| 99 | Yllan Okou | Trung vệ | |
| 23 | Singa Joel Ito | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Elias Filet | Tiền đạo cắm | |
| 78 | Anas Tajaouart | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | Zsombor Gruber | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Mame Wade | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Matyas Kovacs | Tiền vệ phải | |
| 29 | Marius Courcoul | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Thierry Lutonda | Hậu vệ trái | |
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | |
| 11 | Mustapha Isah | Tiền đạo cắm |