Belgian Pro League ·
LaLouviere vs KVSK Lommel
LaLouviere
23:00
06/03/2027
KVSK Lommel
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
LaLouviere
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 21Marcos Hernan Peano
- 18Shaquil Delos
- 25Djibril Lamego
- 99Yllan Okou
- 33Patrick Nkoa
- 3Nolan Gillot
- 23Singa Joel Ito
- 10Mame Wade
- 29Marius Courcoul
- 11Mustapha Isah
- 9Elias Filet
Dự bị trận trước
- 44Mehdi Boukamir
- 48Ismaila Coulibaly
- 4Wagane Faye
- 22Siad Gourville
- 30Zsombor Gruber
- 5Thierry Lutonda
- 91Theo Radelet
- 90Leandro Rousseau
- 78Anas Tajaouart
KVSK Lommel
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Matthias Pieklak
- 2Jason van Duiven
- 3Timothy Eyoma
- 8Nicolas Rommens
- 4Shawn Adewoye
- 15Lucas Schoofs
- 44Isaiah Dada-Mascoll
- 7Juho Talvitie
- 10Tom Reyners
- 11Stredair Appuah
- 9Don-Angelo Konadu
Dự bị trận trước
- 60Lars Beirinckx
- 46Niek Corthouts
- 47Tristan Gooijer
- 22Djordje Gordic
- 1Nikola Ivezic
- 12Elijah Odede
- 73Alexander Reumers
- 17Emile Vandecraen
- 33Rik Vercauteren
Phong độ
LaLouviere
5 trận gần nhất
11/10/26Belgian Pro League
LaLouviere
1 - 4
Club Brugge
B
02/10/26International Club Friendly
USL Dunkerque
0 - 4
LaLouviere
T
19/09/26Belgian Pro League
Oud-Heverlee Leuven
2 - 0
LaLouviere
B
14/09/26Belgian Pro League
LaLouviere
3 - 0
Kortrijk
T
06/09/26Belgian Pro League
Sint-Truidense
4 - 0
LaLouviere
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 50% |
KVSK Lommel
5 trận gần nhất
10/10/26Belgian Pro League
Red Star Waasland
1 - 3
KVSK Lommel
T
27/09/26Belgian Cup
KV Diksmuide Oostende
0 - 2
KVSK Lommel
T
20/09/26Belgian Pro League
KVSK Lommel
0 - 0
Mechelen
H
13/09/26Belgian Pro League
Saint Gilloise
5 - 0
KVSK Lommel
B
05/09/26Belgian Pro League
KVSK Lommel
0 - 1
Club Brugge
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| LaLouviere BT-BB | % thắng | KVSK Lommel BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-37 | 25% | 32-28 | 55% |
| Vòng 19 | 24-35 | 26% | 30-27 | 53% |
| Vòng 18 | 24-31 | 28% | 27-26 | 50% |
| Vòng 17 | 23-29 | 29% | 24-25 | 47% |
| Vòng 16 | 19-28 | 25% | 21-23 | 44% |
| Vòng 15 | 19-25 | 27% | 21-23 | 47% |
| Vòng 14 | 16-23 | 21% | 17-21 | 43% |
| Vòng 13 | 13-22 | 15% | 16-20 | 46% |
| Vòng 12 | 13-19 | 17% | 15-15 | 50% |
| Vòng 11 | 12-18 | 18% | 13-14 | 45% |
| Vòng 10 | 12-18 | 20% | 13-10 | 50% |
| Vòng 9 | 12-18 | 22% | 11-9 | 44% |
| Vòng 8 | 11-16 | 25% | 10-8 | 50% |
| Vòng 7 | 10-14 | 29% | 10-7 | 57% |
| Vòng 6 | 10-12 | 33% | 6-7 | 50% |
| Vòng 5 | 8-10 | 40% | 5-7 | 40% |
| Vòng 4 | 8-6 | 50% | 5-6 | 50% |
| Vòng 3 | 5-6 | 33% | 5-1 | 67% |
| Vòng 2 | 5-4 | 50% | 5-1 | 100% |
| Vòng 1 | 1-4 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
LaLouviere
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Mame Wade | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Nolan Gillot | Hậu vệ trái | |
| 18 | Shaquil Delos | Hậu vệ phải | |
| 48 | Ismaila Coulibaly | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Mustapha Isah | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Elias Filet | Tiền đạo cắm | |
| 30 | Zsombor Gruber | Tiền đạo cắm | |
| 78 | Anas Tajaouart | Tiền vệ trung tâm | |
| 99 | Yllan Okou | Trung vệ | |
| 33 | Patrick Nkoa | Trung vệ | |
| 29 | Marius Courcoul | Tiền vệ phòng ngự | |
| 25 | Djibril Lamego | Trung vệ | |
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | |
| 23 | Singa Joel Ito | Tiền vệ tấn công |
KVSK Lommel
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Don-Angelo Konadu | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Jason van Duiven | Hậu vệ phải | |
| 15 | Lucas Schoofs | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Nicolas Rommens | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Juho Talvitie | Tiền đạo cánh phải | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | |
| 3 | Timothy Eyoma | Trung vệ | |
| 22 | Djordje Gordic | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Matthias Pieklak | Thủ môn | |
| 10 | Tom Reyners | Tiền đạo cánh phải | |
| 47 | Tristan Gooijer | Hậu vệ phải | |
| 44 | Isaiah Dada-Mascoll | Tiền vệ phòng ngự | |
| 46 | Niek Corthouts | Tiền đạo cánh phải | |
| 11 | Stredair Appuah | Tiền đạo cánh phải |