Belgian Pro League ·
Mechelen vs Kortrijk
Mechelen
23:00
06/03/2027
Kortrijk
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Mechelen
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ortwin De Wolf
- 39Massimo Decoene
- 2Redouane Halhal
- 3Jose Martinez Marsa
- 7Therence Koudou
- 29Dikeni-Rafid Salifou
- 6Fredrik Hammar
- 17Mathis Servais
- 19Kerim Mrabti
- 28Bouke Boersma
- 9Myron van Brederode
Dự bị trận trước
- 14Benito Raman
- 38Bill Antonio
- 27Keano Vanrafelghem
- 8Mory Konate
- 10Maxim Kireev
- 15Tijn Van Ingelgom
- 18Ian Struyf
- 4Gora Diouf
- 11Bilal Bafdili
Kortrijk
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Ebbe De Vaeminck
- 5James Ndjeungoue
- 33Ryotaro Tsunoda
- 24Haruya Fujii
- 6Nayel Mehssatou
- 23Marco Ilaimaharitra
- 27Abdoulaye Sissako
- 93Jean Kevin Duverne
- 10Abdelkahar Kadri
- 8Dermane Karim
- 68Thierry Ambrose
Dự bị trận trước
- 11Dion De Neve
- 17Massimo Bruno
- 16Brecht Dejaegere
- 18Koen Kostons
- 26Bram Lagae
- 35Nathan Huygevelde
- 1Tristen Alliet
- 21Kyan Himpe
- 32Mouhamed Gueye
Phong độ
Mechelen
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 42.86% |
Kortrijk
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 71.43% |
So sánh theo vòng
| Mechelen BT-BB | % thắng | Kortrijk BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-37 | 35% | 48-25 | 60% |
| Vòng 19 | 25-35 | 37% | 48-25 | 63% |
| Vòng 18 | 23-35 | 33% | 43-23 | 61% |
| Vòng 17 | 21-32 | 35% | 43-22 | 65% |
| Vòng 16 | 19-32 | 31% | 39-21 | 63% |
| Vòng 15 | 17-31 | 27% | 39-19 | 67% |
| Vòng 14 | 16-28 | 29% | 36-17 | 64% |
| Vòng 13 | 15-28 | 23% | 36-16 | 69% |
| Vòng 12 | 14-24 | 25% | 35-16 | 67% |
| Vòng 11 | 13-23 | 27% | 32-15 | 64% |
| Vòng 10 | 13-22 | 30% | 31-14 | 70% |
| Vòng 9 | 12-20 | 33% | 28-13 | 67% |
| Vòng 8 | 11-14 | 38% | 27-9 | 75% |
| Vòng 7 | 10-10 | 43% | 25-9 | 71% |
| Vòng 6 | 9-10 | 33% | 25-8 | 83% |
| Vòng 5 | 9-7 | 40% | 22-7 | 80% |
| Vòng 4 | 7-5 | 50% | 18-6 | 75% |
| Vòng 3 | 5-3 | 67% | 12-6 | 67% |
| Vòng 2 | 5-0 | 100% | 7-5 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 2-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Mechelen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Myron van Brederode | Tiền đạo cánh trái | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Fredrik Hammar | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Therence Koudou | Hậu vệ phải | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Trung vệ | |
| 44 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | |
| 14 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | |
| 29 | Bill Antonio | Tiền đạo cánh phải | |
| 2 | Luc Marijnissen | Trung vệ | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | |
| 23 | Simion Michez | Tiền vệ phải | |
| 39 | Massimo Decoene | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Cedric Van Meirvenne | Tiền đạo cánh trái | |
| 28 | Bouke Boersma | Tiền đạo cắm |
Kortrijk
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Jamie Roche | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Brecht Dejaegere | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Harrison Murray-Campbell | Trung vệ | |
| 21 | Axel Drouhin | Trung vệ | |
| 68 | Thierry Ambrose | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Suf Podgoreanu | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Jellert van Landschoot | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Shandre Campbell | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | James Ndjeungoue | Trung vệ | |
| 31 | Marko Ilic | Thủ môn | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Tiền vệ trung tâm | |
| 90 | Sixtus Ogbuehi | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm |