Belgian Pro League ·
Royal Antwerp vs LaLouviere
Royal Antwerp
23:00
13/03/2027
LaLouviere
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Royal Antwerp
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 81Niels Devalckeneer
- 4Yuto Tsunashima
- 33Zeno Van Den Bosch
- 20Rein Van Helden
- 5Daam Foulon
- 16Mauricio Benitez
- 8Dennis Praet
- 30Christopher Scott
- 22Farouck Adekami
- 7Gyrano Kerk
- 18Vincent Janssen
Dự bị trận trước
- 58Modibo Fofana
- 24Thibo Somers
- 6Jules Ahoka
- 11Geoffry Hairemans
- 79Gerard Vandeplas
- 41Taishi Brandon Nozawa
- 17Semm Renders
- 70Luca Schelfhout
- 21Andreas Verstraeten
LaLouviere
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 21Marcos Hernan Peano
- 25Djibril Lamego
- 99Yllan Okou
- 4Wagane Faye
- 15Sami Lahssaini
- 5Thierry Lutonda
- 18Majeed Ashimeru
- 23Singa Joel Ito
- 11Jordi Liongola
- 7Pape Moussa Fall
- 22Jerry Afriyie
Dự bị trận trước
- 8Samuel Gueulette
- 28Bryan Soumare
- 6Alexis Beka Beka
- 91Soumaela Traore
- 13Maxence Maisonneuve
- 1Celestin De Schrevel
- 3Nolan Gillot
- 20Noah Makembo-Ntemo
- 27Nachon Nsingi
Phong độ
Royal Antwerp
5 trận gần nhất
20/09/26Belgian Pro League
Royal Antwerp
0 - 2
Saint Gilloise
B
13/09/26Belgian Pro League
Club Brugge
3 - 1
Royal Antwerp
B
06/09/26Belgian Pro League
Standard Liege
1 - 0
Royal Antwerp
B
30/08/26Belgian Pro League
Royal Antwerp
1 - 4
Sint-Truidense
B
23/08/26Belgian Pro League
Royal Antwerp
4 - 4
Racing Genk
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 42.86% |
LaLouviere
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
USL Dunkerque
0 - 4
LaLouviere
T
19/09/26Belgian Pro League
Oud-Heverlee Leuven
2 - 0
LaLouviere
B
14/09/26Belgian Pro League
LaLouviere
3 - 0
Kortrijk
T
06/09/26Belgian Pro League
Sint-Truidense
4 - 0
LaLouviere
B
29/08/26Belgian Pro League
LaLouviere
2 - 2
Mechelen
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 42.86% |
So sánh theo vòng
| Royal Antwerp BT-BB | % thắng | LaLouviere BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 16-30 | 25% | 24-35 | 20% |
| Vòng 19 | 16-28 | 26% | 24-35 | 21% |
| Vòng 18 | 16-24 | 28% | 23-34 | 22% |
| Vòng 17 | 16-22 | 29% | 20-32 | 18% |
| Vòng 16 | 15-20 | 31% | 19-30 | 19% |
| Vòng 15 | 14-20 | 27% | 18-29 | 20% |
| Vòng 14 | 14-20 | 29% | 17-27 | 21% |
| Vòng 13 | 13-19 | 31% | 17-27 | 23% |
| Vòng 12 | 13-18 | 33% | 17-25 | 25% |
| Vòng 11 | 12-16 | 36% | 16-24 | 27% |
| Vòng 10 | 11-14 | 40% | 16-24 | 30% |
| Vòng 9 | 9-14 | 33% | 13-23 | 22% |
| Vòng 8 | 7-13 | 25% | 8-18 | 25% |
| Vòng 7 | 3-11 | 14% | 8-17 | 29% |
| Vòng 6 | 3-6 | 17% | 8-14 | 33% |
| Vòng 5 | 3-5 | 20% | 8-12 | 40% |
| Vòng 4 | 3-2 | 25% | 8-8 | 50% |
| Vòng 3 | 3-2 | 33% | 7-6 | 67% |
| Vòng 2 | 1-2 | 0% | 3-5 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Royal Antwerp
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | |
| 28 | Luca Schelfhout | Tiền vệ | |
| 3 | Alvaro Cortes | Trung vệ | |
| 8 | Mauricio Benitez | Tiền vệ phòng ngự | |
| 99 | Luis Narh | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Ibrahim Salah | Tiền đạo cánh trái | |
| 44 | Maxime Busi | Hậu vệ phải | |
| 10 | Christopher Scott | Tiền vệ tấn công | |
| 20 | Rein Van Helden | ||
| 80 | Carlos Daniel Mejia Klinger | Tiền vệ | |
| 25 | Modibo Fofana | Tiền vệ | |
| 9 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | |
| 48 | Arthur Vermeeren | ||
| 33 | Snayder Porozo | Tiền đạo cắm | |
| 14 | Xander Dierckx | Tiền vệ | |
| 6 | Bahmed Deuff | Tiền vệ phòng ngự |
LaLouviere
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Wagane Faye | Trung vệ | |
| 18 | Shaquil Delos | Hậu vệ phải | |
| 48 | Ismaila Coulibaly | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Patrick Nkoa | Trung vệ | |
| 99 | Yllan Okou | Trung vệ | |
| 23 | Singa Joel Ito | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Elias Filet | Tiền đạo cắm | |
| 78 | Anas Tajaouart | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | Zsombor Gruber | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Mame Wade | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Matyas Kovacs | Tiền vệ phải | |
| 29 | Marius Courcoul | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | |
| 5 | Thierry Lutonda | Hậu vệ trái | |
| 11 | Mustapha Isah | Tiền đạo cắm |