Belgian Pro League ·
Royal Antwerp vs Kortrijk
Royal Antwerp
23:00
13/02/2027
Kortrijk
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Royal Antwerp
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 41Taishi Brandon Nozawa
- 28Luca Schelfhout
- 3Alvaro Cortes
- 20Rein Van Helden
- 44Maxime Busi
- 14Xander Dierckx
- 6Bahmed Deuff
- 25Modibo Fofana
- 48Arthur Vermeeren
- 9Michael Frey
- 10Christopher Scott
Dự bị trận trước
- 8Mauricio Benitez
- 81Niels Devalckeneer
- 5Daam Foulon
- 80Carlos Daniel Mejia Klinger
- 99Luis Narh
- 33Snayder Porozo
- 7Ibrahim Salah
- 24Thibo Somers
- 4Yuto Tsunashima
Kortrijk
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Marko Ilic
- 5James Ndjeungoue
- 21Axel Drouhin
- 4Harrison Murray-Campbell
- 8Nayel Mehssatou
- 18Jellert van Landschoot
- 24Jamie Roche
- 19Brecht Dejaegere
- 11Shandre Campbell
- 68Thierry Ambrose
- 90Sixtus Ogbuehi
Dự bị trận trước
- 14Lenn De Smet
- 15Mohamed Fofana
- 1Patrik Sigurdur Gunnarsson
- 10Goduine Koyalipou
- 35Boris Lambert
- 71Ken Masui
- 70Anthony Phillips
- 7Suf Podgoreanu
- 22Gilles Ruyssen
Phong độ
Royal Antwerp
5 trận gần nhất
20/09/26Belgian Pro League
Royal Antwerp
0 - 2
Saint Gilloise
B
13/09/26Belgian Pro League
Club Brugge
3 - 1
Royal Antwerp
B
06/09/26Belgian Pro League
Standard Liege
1 - 0
Royal Antwerp
B
30/08/26Belgian Pro League
Royal Antwerp
1 - 4
Sint-Truidense
B
23/08/26Belgian Pro League
Royal Antwerp
4 - 4
Racing Genk
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 42.86% |
Kortrijk
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 71.43% |
So sánh theo vòng
| Royal Antwerp BT-BB | % thắng | Kortrijk BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-32 | 35% | 35-31 | 35% |
| Vòng 19 | 24-31 | 32% | 31-30 | 32% |
| Vòng 18 | 20-29 | 28% | 25-30 | 28% |
| Vòng 17 | 20-24 | 29% | 20-29 | 24% |
| Vòng 16 | 20-23 | 31% | 15-28 | 19% |
| Vòng 15 | 20-20 | 33% | 13-24 | 20% |
| Vòng 14 | 20-20 | 36% | 12-23 | 21% |
| Vòng 13 | 18-20 | 31% | 12-22 | 23% |
| Vòng 12 | 17-19 | 33% | 8-21 | 17% |
| Vòng 11 | 17-18 | 36% | 7-20 | 18% |
| Vòng 10 | 15-18 | 30% | 6-20 | 10% |
| Vòng 9 | 12-18 | 22% | 5-18 | 11% |
| Vòng 8 | 12-17 | 25% | 5-15 | 13% |
| Vòng 7 | 11-15 | 29% | 4-14 | 14% |
| Vòng 6 | 9-14 | 17% | 4-11 | 17% |
| Vòng 5 | 6-14 | 0% | 3-8 | 20% |
| Vòng 4 | 2-10 | 0% | 3-7 | 25% |
| Vòng 3 | 1-6 | 0% | 3-5 | 33% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Royal Antwerp
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | |
| 28 | Luca Schelfhout | Tiền vệ | |
| 3 | Alvaro Cortes | Trung vệ | |
| 8 | Mauricio Benitez | Tiền vệ phòng ngự | |
| 99 | Luis Narh | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Ibrahim Salah | Tiền đạo cánh trái | |
| 44 | Maxime Busi | Hậu vệ phải | |
| 10 | Christopher Scott | Tiền vệ tấn công | |
| 80 | Carlos Daniel Mejia Klinger | Tiền vệ | |
| 20 | Rein Van Helden | ||
| 25 | Modibo Fofana | Tiền vệ | |
| 33 | Snayder Porozo | Tiền đạo cắm | |
| 48 | Arthur Vermeeren | ||
| 9 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | |
| 14 | Xander Dierckx | Tiền vệ | |
| 6 | Bahmed Deuff | Tiền vệ phòng ngự |
Kortrijk
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Jamie Roche | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Brecht Dejaegere | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Harrison Murray-Campbell | Trung vệ | |
| 68 | Thierry Ambrose | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Axel Drouhin | Trung vệ | |
| 18 | Jellert van Landschoot | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Suf Podgoreanu | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | James Ndjeungoue | Trung vệ | |
| 11 | Shandre Campbell | Tiền đạo cánh trái | |
| 31 | Marko Ilic | Thủ môn | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | |
| 90 | Sixtus Ogbuehi | Tiền đạo cắm |