Giải Ngoại hạng Scotland ·
Hibernian vs Motherwell
Hibernian
Motherwell
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Raphael Sallinger
- 5 Warren O Hora
- 33 Rocky Bushiri Kiranga
- 21 Jordan Obita
- 25 Felix Passlack
- 14 Miguel Chaiwa
- 11 Joseph Peter Newell
- 19 Nicky Cadden
- 17 Jamie McGrath
- 10 Martin Boyle
- 47 Owen Elding
- 31 Grant Hanley
- 4 Daniel Barlaser
- 8 Josh Mulligan
- 19 Dane Scarlett
- Ante Suto
- 13 Jordan Clifford Smith
- 15 Jack Iredale
- 32 Josh Campbell
- 28 Christopher Cadden
HLV: Marink Reedijk
- 31 Matthew Connelly
- 45 Emmanuel Longelo
- 57 Stephen Welsh
- 4 Liam Gordon
- 7 Tom Sparrow
- 18 Tawanda Maswanhise
- 8 Callum Slattery
- 77 Regan Charles-Cook
- 12 Lukas Fadinger
- 20 Elliot Watt
- 21 Elijah Henry Just
- 22 Johnny Koutroumbis
- 19 Ibrahim Said
- 12 Oscar Priestman
- 14 Callum Hendry
- 2 Stephen Odonnell
- 1 Aston Oxborough
- 10 Sam Nicholson
- 24 Luca Ross
- Zach Robinson
HLV: Alfred Johansson
Lực lượng
Hibernian
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 17 | Jamie McGrath | Tiền vệ tấn công | Treo giò |
| 8 | Josh Mulligan | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương mắt cá |
| 20 | Rudi Allan-Molotnikov | Hậu vệ | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Raphael Sallinger
- 25Felix Passlack
- 5Warren O Hora
- 6Jason Kerr
- 3Adam Mayor
- 8Josh Mulligan
- 14Miguel Chaiwa
- 21Jordan Obita
- 7Owen Elding
- 9Nathan Lowe
- 32Josh Campbell
Dự bị trận trước
- 17Jamie McGrath
- 10Martin Boyle
- 11Joseph Peter Newell
- 13Jordan Clifford Smith
- 35Freddie Owens
- 4Grant Hanley
- 15Jack Iredale
- 19Nicky Cadden
- 23Callum Wright
- 47Azeem Abdulai
- 27Kanayo Megwa
- 22Ante Suto
Motherwell
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 16 | Paul McGinn | Trung vệ | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alex Paulsen
- 45Emmanuel Longelo
- 5Martin Moormann
- 4Jamie Knight-Lebel
- 3Jake Girdwood Reich
- 71Joseph Hodge
- 8Lukas Fadinger
- 11Alex Lowry
- 19Ibrahim Said
- 17Regan Charles-Cook
- 18Tawanda Maswanhise
Dự bị trận trước
- 47Seb Palmer-Houlden
- 23Ewan Wilson
- 77Willy Vogt
- 2Stephen Odonnell
- 25Olly Whyte
- 21Matthew Connelly
- 31Jack McConnell
- 27Mikey Booth
- 29Zander McAllister
- 34Aaron Thomson
- 35Blane Watson
- 24Luca Ross
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Hibernian | Motherwell |
|---|---|---|
| Sân nhà của Hibernian | 3 | 3 |
| Sân nhà của Motherwell | 5 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Motherwell 0-0 HibernianHT 0-0 · Scottish Premiership | 0.5 | T | Xỉu | 1.98 / 3.45 / 3.3 | 2-4 |
| 10/01/26 | Hibernian 1-1 MotherwellHT 0-0 · Scottish Premiership | 0.5 | B | Xỉu | 2.08 / 3.2 / 3.45 | 4-4 |
| 25/11/25 | Motherwell 2-0 HibernianHT 2-0 · Scottish Premiership | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.05 / 3.3 / 2.23 | 0-2 |
| 11/01/25 | Hibernian 3-1 MotherwellHT 2-0 · Scottish Premiership | 1 | T | Tài | 1.48 / 4.25 / 5.8 | 3-6 |
| 30/11/24 | Motherwell 0-3 HibernianHT 0-2 · Scottish Premiership | 0/0.5 | T | Tài | 2.74 / 3.4 / 2.38 | 3-4 |
| 05/10/24 | Hibernian 1-2 MotherwellHT 0-0 · Scottish Premiership | 0.5 | B | Tài | 1.82 / 3.55 / 4.05 | 10-5 |
| 15/05/24 | Hibernian 3-0 MotherwellHT 2-0 · Scottish Premiership | 0/0.5 | T | H | 2.28 / 3.7 / 2.7 | 8-4 |
| 13/04/24 | Motherwell 1-1 HibernianHT 0-0 · Scottish Premiership | 0 | H | Xỉu | 2.61 / 3.75 / 2.32 | 4-6 |
| 02/01/24 | Hibernian 2-2 MotherwellHT 1-1 · Scottish Premiership | 0.5 | B | Tài | 2 / 3.4 / 3.45 | 7-3 |
| 13/08/23 | Motherwell 2-1 HibernianHT 0-0 · Scottish Premiership | 0 | B | Tài | 2.61 / 3.25 / 2.57 | 5-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hibernian. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Hibernian
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 23.68% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Hòa | 12 | 31.58% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 21.05% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.89% |
Motherwell
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 12 | 31.58% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 10.53% |
| Hòa | 13 | 34.21% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.26% |
So sánh theo vòng
| Hibernian BT-BB | % thắng | Motherwell BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-24 | 45% | 33-22 | 45% |
| Vòng 19 | 27-22 | 42% | 31-22 | 42% |
| Vòng 18 | 25-22 | 39% | 29-22 | 39% |
| Vòng 17 | 22-21 | 35% | 28-21 | 41% |
| Vòng 16 | 21-20 | 38% | 27-21 | 38% |
| Vòng 15 | 21-19 | 40% | 23-21 | 33% |
| Vòng 14 | 20-15 | 43% | 21-21 | 29% |
| Vòng 13 | 20-15 | 46% | 20-20 | 31% |
| Vòng 12 | 17-13 | 42% | 18-20 | 25% |
| Vòng 11 | 17-12 | 45% | 18-18 | 27% |
| Vòng 10 | 15-12 | 40% | 13-18 | 20% |
| Vòng 9 | 13-11 | 33% | 11-18 | 11% |
| Vòng 8 | 10-8 | 38% | 10-16 | 13% |
| Vòng 7 | 10-8 | 43% | 9-13 | 14% |
| Vòng 6 | 10-8 | 50% | 9-13 | 17% |
| Vòng 5 | 7-8 | 40% | 7-10 | 20% |
| Vòng 4 | 7-6 | 50% | 6-7 | 25% |
| Vòng 3 | 6-4 | 67% | 3-5 | 0% |
| Vòng 2 | 5-2 | 100% | 3-4 | 0% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Hibernian
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 16-1-19 | 44.4% | 15-16 | 41.7% |
| Sân nhà | 18 | 8-1-9 | 44.4% | 7-8 | 38.9% |
| Sân khách | 18 | 8-0-10 | 44.4% | 8-8 | 44.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 21-1-14 | 58.3% | 16-9 | 44.4% |
| Sân nhà | 18 | 10-1-7 | 55.6% | 7-5 | 38.9% |
| Sân khách | 18 | 11-0-7 | 61.1% | 9-4 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Hibernian trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Motherwell
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 22-3-11 | 61.1% | 14-22 | 38.9% |
| Sân nhà | 18 | 12-1-5 | 66.7% | 5-13 | 27.8% |
| Sân khách | 18 | 10-2-6 | 55.6% | 9-9 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 22-5-9 | 61.1% | 11-13 | 30.6% |
| Sân nhà | 18 | 10-1-7 | 55.6% | 5-5 | 27.8% |
| Sân khách | 18 | 12-4-2 | 66.7% | 6-8 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Motherwell trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Hibernian
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Falkirk 1-3 HibernianHT 0-3 · Scottish Premiership | 0/0.5 | T | Tài | 2.11 / 3.4 / 3 | 6-5 |
| 03/05/26 | Hibernian 1-2 Celtic FCHT 1-1 · Scottish Premiership | 1 | H | Xỉu | 4.85 / 4.4 / 1.5 | 0-13 |
| 26/04/26 | Hibernian 1-2 Heart of MidlothianHT 1-0 · Scottish Premiership | 0 | B | Tài | 2.55 / 3.3 / 2.46 | 0-11 |
| 11/04/26 | Aberdeen 2-0 HibernianHT 1-0 · Scottish Premiership | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.87 / 3.35 / 2.23 | 3-3 |
| 04/04/26 | Hibernian 3-0 KilmarnockHT 2-0 · Scottish Premiership | 1 | T | Tài | 1.53 / 4.05 / 5 | 3-9 |
| 21/03/26 | Motherwell 0-0 HibernianHT 0-0 · Scottish Premiership | 0.5 | T | Xỉu | 1.98 / 3.45 / 3.3 | 2-4 |
| 14/03/26 | Hibernian 0-0 LivingstonHT 0-0 · Scottish Premiership | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.38 / 4.5 / 6.5 | 12-0 |
| 28/02/26 | Dundee FC 3-3 HibernianHT 1-1 · Scottish Premiership | 0/0.5 | B | Tài | 2.92 / 3.35 / 2.17 | 6-6 |
| 22/02/26 | Celtic FC 1-2 HibernianHT 1-1 · Scottish Premiership | 1/1.5 | T | H | 1.4 / 4.6 / 5.8 | 11-1 |
| 14/02/26 | Hibernian 2-0 Saint MirrenHT 1-0 · Scottish Premiership | 0.5 | T | Xỉu | 1.96 / 3.4 / 3.4 | 6-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hibernian. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Motherwell
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Motherwell 1-1 Heart of MidlothianHT 1-1 · Scottish Premiership | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.72 / 3.2 / 2.38 | 2-6 |
| 02/05/26 | Falkirk 1-0 MotherwellHT 0-0 · Scottish Premiership | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.62 / 3.55 / 2.29 | 2-5 |
| 26/04/26 | Glasgow Rangers 2-3 MotherwellHT 0-2 · Scottish Premiership | 0.5/1 | T | Tài | 1.66 / 3.9 / 4.15 | 8-5 |
| 11/04/26 | Heart of Midlothian 3-1 MotherwellHT 0-0 · Scottish Premiership | 0.5 | B | Tài | 1.98 / 3.4 / 3.3 | 6-4 |
| 04/04/26 | Motherwell 2-3 FalkirkHT 1-2 · Scottish Premiership | 0.5 | B | Tài | 2.03 / 3.4 / 3.2 | 6-2 |
| 21/03/26 | Motherwell 0-0 HibernianHT 0-0 · Scottish Premiership | 0.5 | B | Xỉu | 1.98 / 3.45 / 3.3 | 2-4 |
| 14/03/26 | Celtic FC 3-1 MotherwellHT 1-1 · Scottish Premiership | 0.5/1 | B | Tài | 1.72 / 3.95 / 3.8 | 2-3 |
| 07/03/26 | Dundee FC 2-1 MotherwellHT 1-0 · Scottish Premiership | 0.5/1 | B | Tài | 3.85 / 3.55 / 1.79 | 3-1 |
| 28/02/26 | Motherwell 2-0 Dundee UnitedHT 1-0 · Scottish Premiership | 1.5 | T | Xỉu | 1.3 / 4.95 / 7.6 | 5-3 |
| 21/02/26 | Saint Mirren 0-5 MotherwellHT 0-2 · Scottish Premiership | 0/0.5 | T | Tài | 2.94 / 3.25 / 2.21 | 4-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Motherwell. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Hibernian
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Motherwell
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Hibernian ghi bàn | thủng lưới | Motherwell ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 14.3% | 0% | 0% | 20% |
| 31-45' | 14.3% | 25% | 0% | 20% |
| 46-90+' | 28.6% | 0% | 50% | 40% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Hibernian ghi bàn | thủng lưới | Motherwell ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.8% | 13.5% | 0% | 15.4% |
| 16-30' | 17.9% | 5.4% | 12.9% | 23.1% |
| 31-45' | 12.8% | 32.4% | 16.1% | 3.8% |
| 46-60' | 17.9% | 16.2% | 16.1% | 11.5% |
| 61-75' | 12.8% | 8.1% | 16.1% | 19.2% |
| 76-90+' | 20.5% | 2.7% | 19.4% | 23.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Hibernian
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | |
| 17 | Jamie McGrath | Tiền vệ | |
| 25 | Felix Passlack | Hậu vệ phải | |
| 5 | Warren O Hora | Hậu vệ | |
| 21 | Jordan Obita | Hậu vệ | |
| 11 | Joseph Peter Newell | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Hậu vệ | |
| 77 | Ante Suto | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Jack Iredale | Hậu vệ | |
| 10 | Martin Boyle | Tiền đạo | |
| 47 | Owen Elding | Tiền đạo | |
| 28 | Kai Andrews | Tiền vệ | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | |
| 14 | Miguel Chaiwa | Tiền vệ | |
| 4 | Grant Hanley | Hậu vệ |
Motherwell
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ trái | |
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ phải | |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trung tâm | |
| 90 | Ibrahim Said | Tiền đạo cánh phải | |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Tiền đạo cánh trái | |
| 21 | Elijah Henry Just | Tiền đạo cánh phải | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ phải | |
| 6 | Jordan McGhee | Trung vệ | |
| 66 | Callum Hendry | Tiền đạo | |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ trung tâm | |
| 57 | Stephen Welsh | Trung vệ |