Giải Ngoại hạng Scotland ·

Hibernian vs Motherwell

Hibernian Hibernian
0 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Motherwell Motherwell 1

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Hibernian 3-4-1-2
Thủ môn
  • 1 Raphael Sallinger
Hậu vệ
  • 5 Warren O Hora
  • 33 Rocky Bushiri Kiranga
  • 21 Jordan Obita
Tiền vệ
  • 25 Felix Passlack
  • 14 Miguel Chaiwa
  • 11 Joseph Peter Newell
  • 19 Nicky Cadden
Tiền vệ
  • 17 Jamie McGrath
Tiền đạo
  • 10 Martin Boyle
  • 47 Owen Elding
Dự bị
  • 31 Grant Hanley
  • 4 Daniel Barlaser
  • 8 Josh Mulligan
  • 19 Dane Scarlett
  • Ante Suto
  • 13 Jordan Clifford Smith
  • 15 Jack Iredale
  • 32 Josh Campbell
  • 28 Christopher Cadden

HLV: Marink Reedijk

Motherwell 4-2-3-1
Thủ môn
  • 31 Matthew Connelly
Hậu vệ
  • 45 Emmanuel Longelo
  • 57 Stephen Welsh
  • 4 Liam Gordon
  • 7 Tom Sparrow
Tiền vệ
  • 18 Tawanda Maswanhise
  • 8 Callum Slattery
  • 77 Regan Charles-Cook
Tiền vệ
  • 12 Lukas Fadinger
  • 20 Elliot Watt
Tiền đạo
  • 21 Elijah Henry Just
Dự bị
  • 22 Johnny Koutroumbis
  • 19 Ibrahim Said
  • 12 Oscar Priestman
  • 14 Callum Hendry
  • 2 Stephen Odonnell
  • 1 Aston Oxborough
  • 10 Sam Nicholson
  • 24 Luca Ross
  • Zach Robinson

HLV: Alfred Johansson

Lực lượng

Hibernian

Vắng mặt (3)

SốCầu thủVị tríLý do
17Jamie McGrathTiền vệ tấn côngTreo giò
8Josh MulliganTiền vệ phòng ngựChấn thương mắt cá
20Rudi Allan-MolotnikovHậu vệChấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Raphael Sallinger
  • 25Felix Passlack
  • 5Warren O Hora
  • 6Jason Kerr
  • 3Adam Mayor
  • 8Josh Mulligan
  • 14Miguel Chaiwa
  • 21Jordan Obita
  • 7Owen Elding
  • 9Nathan Lowe
  • 32Josh Campbell

Dự bị trận trước

  • 17Jamie McGrath
  • 10Martin Boyle
  • 11Joseph Peter Newell
  • 13Jordan Clifford Smith
  • 35Freddie Owens
  • 4Grant Hanley
  • 15Jack Iredale
  • 19Nicky Cadden
  • 23Callum Wright
  • 47Azeem Abdulai
  • 27Kanayo Megwa
  • 22Ante Suto

Motherwell

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
16Paul McGinnTrung vệChấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Alex Paulsen
  • 45Emmanuel Longelo
  • 5Martin Moormann
  • 4Jamie Knight-Lebel
  • 3Jake Girdwood Reich
  • 71Joseph Hodge
  • 8Lukas Fadinger
  • 11Alex Lowry
  • 19Ibrahim Said
  • 17Regan Charles-Cook
  • 18Tawanda Maswanhise

Dự bị trận trước

  • 47Seb Palmer-Houlden
  • 23Ewan Wilson
  • 77Willy Vogt
  • 2Stephen Odonnell
  • 25Olly Whyte
  • 21Matthew Connelly
  • 31Jack McConnell
  • 27Mikey Booth
  • 29Zander McAllister
  • 34Aaron Thomson
  • 35Blane Watson
  • 24Luca Ross

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

8Hibernian thắng
7Hòa
5Motherwell thắng
Số trận thắngHibernianMotherwell
Sân nhà của Hibernian33
Sân nhà của Motherwell52

Lịch sử đối đầu

Kết quả3T 4H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
21/03/26Motherwell 0-0 HibernianHT 0-0 · Scottish Premiership0.5TXỉu1.98 / 3.45 / 3.32-4
10/01/26Hibernian 1-1 MotherwellHT 0-0 · Scottish Premiership0.5BXỉu2.08 / 3.2 / 3.454-4
25/11/25Motherwell 2-0 HibernianHT 2-0 · Scottish Premiership0/0.5BXỉu3.05 / 3.3 / 2.230-2
11/01/25Hibernian 3-1 MotherwellHT 2-0 · Scottish Premiership1TTài1.48 / 4.25 / 5.83-6
30/11/24Motherwell 0-3 HibernianHT 0-2 · Scottish Premiership0/0.5TTài2.74 / 3.4 / 2.383-4
05/10/24Hibernian 1-2 MotherwellHT 0-0 · Scottish Premiership0.5BTài1.82 / 3.55 / 4.0510-5
15/05/24Hibernian 3-0 MotherwellHT 2-0 · Scottish Premiership0/0.5TH2.28 / 3.7 / 2.78-4
13/04/24Motherwell 1-1 HibernianHT 0-0 · Scottish Premiership0HXỉu2.61 / 3.75 / 2.324-6
02/01/24Hibernian 2-2 MotherwellHT 1-1 · Scottish Premiership0.5BTài2 / 3.4 / 3.457-3
13/08/23Motherwell 2-1 HibernianHT 0-0 · Scottish Premiership0BTài2.61 / 3.25 / 2.575-2

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hibernian. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Hibernian

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn9 23.68%
Thắng cách biệt 1 bàn6 15.79%
Hòa12 31.58%
Thua cách biệt 1 bàn8 21.05%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 7.89%

Motherwell

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn12 31.58%
Thắng cách biệt 1 bàn4 10.53%
Hòa13 34.21%
Thua cách biệt 1 bàn7 18.42%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 5.26%

So sánh theo vòng

Hibernian
BT-BB
% thắngMotherwell
BT-BB
% thắng
Vòng 2030-2445%33-2245%
Vòng 1927-2242%31-2242%
Vòng 1825-2239%29-2239%
Vòng 1722-2135%28-2141%
Vòng 1621-2038%27-2138%
Vòng 1521-1940%23-2133%
Vòng 1420-1543%21-2129%
Vòng 1320-1546%20-2031%
Vòng 1217-1342%18-2025%
Vòng 1117-1245%18-1827%
Vòng 1015-1240%13-1820%
Vòng 913-1133%11-1811%
Vòng 810-838%10-1613%
Vòng 710-843%9-1314%
Vòng 610-850%9-1317%
Vòng 57-840%7-1020%
Vòng 47-650%6-725%
Vòng 36-467%3-50%
Vòng 25-2100%3-40%
Vòng 12-1100%2-30%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Hibernian

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3616-1-1944.4%15-1641.7%
Sân nhà188-1-944.4%7-838.9%
Sân khách188-0-1044.4%8-844.4%
6 trận gần nhất · kèoTTBBBT50%
Tài/XỉuXỉuHXỉuTàiHTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3621-1-1458.3%16-944.4%
Sân nhà1810-1-755.6%7-538.9%
Sân khách1811-0-761.1%9-450%
6 trận gần nhất · kèoTTBTTT83.3%
Tài/XỉuXỉuTàiHHTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Hibernian trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Motherwell

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3622-3-1161.1%14-2238.9%
Sân nhà1812-1-566.7%5-1327.8%
Sân khách1810-2-655.6%9-950%
6 trận gần nhất · kèoBBBTBH16.7%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3622-5-961.1%11-1330.6%
Sân nhà1810-1-755.6%5-527.8%
Sân khách1812-4-266.7%6-833.3%
6 trận gần nhất · kèoBBTTHH33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuTàiXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Motherwell trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Hibernian

Kết quả4T 3H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
09/05/26Falkirk 1-3 HibernianHT 0-3 · Scottish Premiership0/0.5TTài2.11 / 3.4 / 36-5
03/05/26Hibernian 1-2 Celtic FCHT 1-1 · Scottish Premiership1HXỉu4.85 / 4.4 / 1.50-13
26/04/26Hibernian 1-2 Heart of MidlothianHT 1-0 · Scottish Premiership0BTài2.55 / 3.3 / 2.460-11
11/04/26Aberdeen 2-0 HibernianHT 1-0 · Scottish Premiership0/0.5BXỉu2.87 / 3.35 / 2.233-3
04/04/26Hibernian 3-0 KilmarnockHT 2-0 · Scottish Premiership1TTài1.53 / 4.05 / 53-9
21/03/26Motherwell 0-0 HibernianHT 0-0 · Scottish Premiership0.5TXỉu1.98 / 3.45 / 3.32-4
14/03/26Hibernian 0-0 LivingstonHT 0-0 · Scottish Premiership1/1.5BXỉu1.38 / 4.5 / 6.512-0
28/02/26Dundee FC 3-3 HibernianHT 1-1 · Scottish Premiership0/0.5BTài2.92 / 3.35 / 2.176-6
22/02/26Celtic FC 1-2 HibernianHT 1-1 · Scottish Premiership1/1.5TH1.4 / 4.6 / 5.811-1
14/02/26Hibernian 2-0 Saint MirrenHT 1-0 · Scottish Premiership0.5TXỉu1.96 / 3.4 / 3.46-8

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hibernian. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Motherwell

Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
09/05/26Motherwell 1-1 Heart of MidlothianHT 1-1 · Scottish Premiership0/0.5TXỉu2.72 / 3.2 / 2.382-6
02/05/26Falkirk 1-0 MotherwellHT 0-0 · Scottish Premiership0/0.5BXỉu2.62 / 3.55 / 2.292-5
26/04/26Glasgow Rangers 2-3 MotherwellHT 0-2 · Scottish Premiership0.5/1TTài1.66 / 3.9 / 4.158-5
11/04/26Heart of Midlothian 3-1 MotherwellHT 0-0 · Scottish Premiership0.5BTài1.98 / 3.4 / 3.36-4
04/04/26Motherwell 2-3 FalkirkHT 1-2 · Scottish Premiership0.5BTài2.03 / 3.4 / 3.26-2
21/03/26Motherwell 0-0 HibernianHT 0-0 · Scottish Premiership0.5BXỉu1.98 / 3.45 / 3.32-4
14/03/26Celtic FC 3-1 MotherwellHT 1-1 · Scottish Premiership0.5/1BTài1.72 / 3.95 / 3.82-3
07/03/26Dundee FC 2-1 MotherwellHT 1-0 · Scottish Premiership0.5/1BTài3.85 / 3.55 / 1.793-1
28/02/26Motherwell 2-0 Dundee UnitedHT 1-0 · Scottish Premiership1.5TXỉu1.3 / 4.95 / 7.65-3
21/02/26Saint Mirren 0-5 MotherwellHT 0-2 · Scottish Premiership0/0.5TTài2.94 / 3.25 / 2.214-7

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Motherwell. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Hibernian thắng40%
Hòa35%
Motherwell thắng25%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Hibernian

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0201050
Sân nhà0200020
Sân khách0001030

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng101001000
Sân nhà001001000
Sân khách100000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2101100000
Sân nhà1000100000
Sân khách1101000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2000100000
Sân nhà1000100000
Sân khách1000000000

Motherwell

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1101031
Sân nhà0100010
Sân khách1001021

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100011000
Sân nhà000010000
Sân khách100001000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0120000001
Sân nhà0010000000
Sân khách0110000001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0110000000
Sân nhà0010000000
Sân khách0100000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútHibernian
ghi bàn
thủng lướiMotherwell
ghi bàn
thủng lưới
1-30'14.3%0%0%20%
31-45'14.3%25%0%20%
46-90+'28.6%0%50%40%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútHibernian
ghi bàn
thủng lướiMotherwell
ghi bàn
thủng lưới
1-15'12.8%13.5%0%15.4%
16-30'17.9%5.4%12.9%23.1%
31-45'12.8%32.4%16.1%3.8%
46-60'17.9%16.2%16.1%11.5%
61-75'12.8%8.1%16.1%19.2%
76-90+'20.5%2.7%19.4%23.1%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Hibernian

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.1điểm trung bình
76.96.66.56.16.986.596.736.786.73

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
1Raphael SallingerThủ môn6.5
17Jamie McGrathTiền vệ6.4
25Felix PasslackHậu vệ phải6.4
5Warren O HoraHậu vệ6.4
21Jordan ObitaHậu vệ6.3
11Joseph Peter NewellTiền vệ trung tâm6.3
33Rocky Bushiri KirangaHậu vệ6.3
77Ante SutoTiền đạo cắm6.2
15Jack IredaleHậu vệ6
10Martin BoyleTiền đạo6
47Owen EldingTiền đạo6
28Kai AndrewsTiền vệ6
44Dane ScarlettTiền đạo cắm6
22Daniel BarlaserTiền vệ phòng ngự6
14Miguel ChaiwaTiền vệ5.9
4Grant HanleyHậu vệ5

Motherwell

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.16điểm trung bình
6.66.76.76.76.166.46.726.236.456.94

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
45Emmanuel LongeloHậu vệ trái6.9
2Stephen OdonnellHậu vệ phải6.6
20Elliot WattTiền vệ phòng ngự6.5
12Lukas FadingerTiền vệ tấn công6.3
7Tom SparrowTiền vệ trung tâm6.2
90Ibrahim SaidTiền đạo cánh phải6.2
18Tawanda MaswanhiseTiền đạo cánh trái6.2
21Elijah Henry JustTiền đạo cánh phải6.2
16Paul McGinnHậu vệ phải6
6Jordan McGheeTrung vệ6
66Callum HendryTiền đạo6
19Sam NicholsonTiền vệ trái5.9
13Calum WardThủ môn5.9
25Oscar PriestmanTiền vệ trung tâm5.9
57Stephen WelshTrung vệ5.7

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕